Danh mục: Học tập

  • Cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh

    Cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh

    Cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh
    Cấu trúc be used to có nghĩa là đã quen với một việc, hiện tượng gì đó. Bạn có bao giờ bị nhầm lẫn khi sử dụng không? Cùng Freetalk English tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh.

    1. Cấu trúc và cách dùng be used to trong tiếng Anh

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, cách dùng be used to là một trong những điểm kiến thức quan trọng nhưng rất dễ gây nhầm lẫn với “used to + V” và “get used to”. Vì vậy, để hiểu rõ và áp dụng chính xác cách dùng be used to, bạn cần nắm vững cấu trúc, ý nghĩa, cách chia động từ cũng như các lỗi thường gặp.

    I. Cách dùng be used to là gì?

    Cách dùng be used to được sử dụng để diễn tả:

    👉 Một hành động, sự việc hoặc tình huống mà ai đó đã quen, đã thích nghi, không còn cảm thấy lạ lẫm.

    Nói cách khác, khi áp dụng cách dùng be used to, bạn đang nhấn mạnh rằng người nói đã quen với điều gì đó.

    📌 Ví dụ:

    • I am used to waking up early.
      (Tôi đã quen với việc dậy sớm.)

    • She is used to spicy food.
      (Cô ấy đã quen với đồ ăn cay.)

    Ở đây, hành động hoặc sự việc không còn mới mẻ nữa.

    II. Cấu trúc trong cách dùng be used to

    ✅ 1. Cấu trúc khẳng định

    S + be + used to + V-ing/Noun

    Trong cách dùng be used to, “used” đóng vai trò là tính từ, còn “to” là giới từ. Vì “to” là giới từ nên động từ phía sau phải ở dạng V-ing hoặc danh từ.

    📌 Ví dụ:

    • I am used to living alone.

    • They are used to working under pressure.

    • He is used to the noise.

    ✅ 2. Cấu trúc phủ định

    S + be + not + used to + V-ing/Noun

    📌 Ví dụ:

    • I am not used to staying up late.

    • She isn’t used to cold weather.

    Trong cách dùng be used to, khi chuyển sang phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” sau động từ “be”.

    ✅ 3. Cấu trúc nghi vấn

    Be + S + used to + V-ing/Noun?

    📌 Ví dụ:

    • Are you used to working at night?

    • Is he used to spicy food?

    Khi đặt câu hỏi với cách dùng be used to, bạn chỉ cần đảo động từ “be” lên trước chủ ngữ.

    III. Vì sao phải dùng V-ing sau “to”?

    Đây là điểm rất quan trọng trong cách dùng be used to.

    Nhiều người nhầm lẫn và dùng:

    ❌ I am used to wake up early. (Sai)

    ✔ I am used to waking up early. (Đúng)

    Giải thích:

    • Trong cách dùng be used to, “to” là giới từ, không phải “to” của động từ nguyên mẫu.

    • Sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing.

    IV. Các thì của cách dùng be used to

    Vì “used to” là tính từ, nên bạn có thể chia động từ “be” theo nhiều thì khác nhau.

    1. Hiện tại đơn

    • I am used to this job.

    • She is used to the weather.

    2. Quá khứ đơn

    • I was used to living abroad.

    • They were used to working together.

    3. Tương lai

    • I will be used to this routine soon.

    Việc chia thì linh hoạt giúp cách dùng be used to phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.

    V. Phân biệt cách dùng be used to và used to + V

    Đây là phần dễ nhầm lẫn nhất.

    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    be used to + V-ing/Noun Đã quen với I am used to working hard.
    used to + V Đã từng (thói quen trong quá khứ, nay không còn) I used to work hard.

    So sánh:

    • I am used to working hard.
      → Tôi đã quen với việc làm việc chăm chỉ.

    • I used to work hard.
      → Tôi từng làm việc chăm chỉ (bây giờ có thể không còn nữa).

    Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác cách dùng be used to.

    VI. Phân biệt cách dùng be used to và get used to

    Ngoài ra, nhiều người cũng nhầm giữa:

    • be used to = đã quen

    • get used to = dần quen

    Ví dụ:

    • I am used to waking up early.
      → Tôi đã quen rồi.

    • I am getting used to waking up early.
      → Tôi đang dần quen.

    VII. Lỗi thường gặp trong cách dùng be used to

    ❌ Dùng động từ nguyên mẫu sau “to”
    ❌ Nhầm với “used to + V”
    ❌ Quên chia động từ “be” theo chủ ngữ
    ❌ Nhầm nghĩa giữa “đã quen” và “đã từng”

    VIII. Bài tập ví dụ về cách dùng be used to

    Điền dạng đúng của động từ:

    1. She is used to ______ (drive) long distances.

    2. I am not used to ______ (eat) spicy food.

    3. Are you used to ______ (work) overtime?

    Đáp án:

    1. driving

    2. eating

    3. working

    IX. Tổng kết toàn bộ cách dùng be used to

    Tóm lại, cách dùng be used to có những điểm quan trọng sau:

    ✔ Diễn tả việc đã quen với điều gì
    ✔ Cấu trúc: S + be + used to + V-ing/Noun
    ✔ “To” là giới từ → luôn dùng V-ing
    ✔ Có thể chia ở nhiều thì
    ✔ Khác hoàn toàn với “used to + V”

    Cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh

    2. Cấu trúc used to V trong tiếng Anh

    Bên cạnh cách dùng be used to, một cấu trúc khác cũng rất quan trọng và dễ gây nhầm lẫn là cấu trúc used to V. Hai cấu trúc này hoàn toàn khác nhau về ý nghĩa và cách sử dụng. Vì vậy, để tránh sai sót khi làm bài tập hoặc giao tiếp, bạn cần hiểu thật rõ cấu trúc used to V.

    I. Định nghĩa cấu trúc used to V

    Cấu trúc used to V được dùng để diễn tả:

    👉 Một thói quen, hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

    Nói cách khác, khi dùng cấu trúc used to V, người nói đang nhấn mạnh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.

    📌 Ví dụ:

    • I used to play football every afternoon.
      (Tôi từng chơi bóng đá mỗi chiều – nhưng bây giờ không còn nữa.)

    • She used to live in Hanoi.
      (Cô ấy từng sống ở Hà Nội – hiện tại không còn sống ở đó.)

    • We used to be close friends.
      (Chúng tôi từng là bạn thân – bây giờ không còn như vậy.)

    II. Cấu trúc used to V

    ✅ 1. Câu khẳng định

    S + used to + V (nguyên mẫu)

    📌 Ví dụ:

    • He used to smoke.

    • They used to travel a lot.

    • I used to get up early.

    Lưu ý: Sau used tođộng từ nguyên mẫu không “to”.

    ✅ 2. Câu phủ định

    S + did not (didn’t) + use to + V

    📌 Ví dụ:

    • I didn’t use to like coffee.

    • She didn’t use to wear glasses.

    • They didn’t use to study hard.

    ⚠ Lưu ý quan trọng:

    Khi đã có “did”, động từ phải trở về nguyên mẫu → use to, không phải “used to”.

    ❌ I didn’t used to like coffee. (Sai)
    ✔ I didn’t use to like coffee. (Đúng)

    ✅ 3. Câu nghi vấn

    Did + S + use to + V?

    📌 Ví dụ:

    • Did you use to play the piano?

    • Did she use to live here?

    • Did they use to be friends?

    Cách trả lời:

    • Yes, I did.

    • No, I didn’t.

    III. Đặc điểm quan trọng của cấu trúc used to V

    1. Chỉ dùng cho quá khứ

    Cấu trúc used to V chỉ dùng để nói về quá khứ. Bạn không dùng nó cho hiện tại hay tương lai.

    ❌ I use to go to school every day. (Sai)
    ✔ I used to go to school every day. (Đúng)

    2. Nhấn mạnh sự thay đổi

    Khi dùng cấu trúc used to V, người nói thường ngầm hiểu rằng tình huống hiện tại đã thay đổi.

    Ví dụ:

    • I used to be shy.
      → Bây giờ tôi không còn nhút nhát nữa.

    • She used to have long hair.
      → Bây giờ tóc cô ấy không còn dài.

    IV. Phân biệt used to V và cách dùng be used to

    Đây là phần rất quan trọng vì nhiều người nhầm lẫn hai cấu trúc này.

    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    used to + V Đã từng (quá khứ, nay không còn) I used to smoke.
    be used to + V-ing/N Đã quen với I am used to smoking.

    So sánh:

    • I used to smoke.
      → Tôi từng hút thuốc (giờ không hút nữa).

    • I am used to smoking.
      → Tôi quen với việc hút thuốc.

    Sự khác biệt này rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.

    V. Phân biệt used to V và thì quá khứ đơn

    Cả hai đều nói về quá khứ, nhưng:

    • used to V → hành động lặp đi lặp lại, thói quen cũ.

    • Quá khứ đơn → hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể.

    Ví dụ:

    • I used to go jogging every morning.
      (Thói quen trong quá khứ)

    • I went jogging yesterday.
      (Hành động cụ thể hôm qua)

    VI. Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc used to V

    ❌ Nhầm với be used to
    ❌ Dùng sai dạng “used” trong phủ định
    ❌ Dùng cho hiện tại
    ❌ Quên rằng sau used to là động từ nguyên mẫu

    VII. Bài tập vận dụng

    Điền dạng đúng của động từ:

    1. She ______ (use to / used to) play the violin.

    2. They didn’t ______ (use to / used to) live here.

    3. Did you ______ (use to / used to) be shy?

    Đáp án:

    1. used to

    2. use to

    3. use to

    VIII. Tổng kết

    Tóm lại, cấu trúc used to V:

    ✔ Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ
    ✔ Nhấn mạnh hiện tại không còn như vậy
    ✔ Chỉ dùng ở quá khứ
    ✔ Sau “used to” là động từ nguyên mẫu
    ✔ Phủ định và nghi vấn dùng “did + use to”

    Cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh

    3. Cấu trúc get used to

    3.1 Cấu trúc

    Cấu trúc get used to V dùng để diễn tả sự đã dần quen với một hiện tượng, sự việc.

    +/ Cấu trúc khẳng định: S + get used to + N/V-ing

    -/ Cấu trúc phủ định: S + trợ động từ + not + get used to + N/ V-ing

    ?/ Cấu trúc nghi vấn: Trợ động từ + S + get used to + N/V(ing)?

    Cấu trúc, cách dùng be used to, used to v, get used to trong tiếng Anh

    Ví dụ:

    – I got used to getting up early in the morning (Tôi đã dần dần quen với việc thức dậy sớm vào buổi sáng).

    – He is used to swimming every day (Anh ấy đã quen với việc đi bơi mỗi ngày).

    – I didn’t understand the accent when I first moved here but I quickly got used to it. ( Lần đầu tiên chuyển đến đây, tôi đã không hiểu được giọng nói ở vùng này nhưng giờ tôi đã nhanh chóng quen dần với nó).

    – She has started working nights and is still getting used to sleeping during the day. ( Cô ấy bắt đầu làm việc vào ban đêm và dần quen với việc ngủ suốt ngày).

    – I have always lived in the country but now I’m beginning to get used to living in the city. (Tôi luôn sống ở miền quê nhưng giờ đây tôi bắt đầu dần quen với việc sống ở thành phố).

    Cách dùng

    Cấu trúc get used to V dùng để diễn tả quá trình dần quen với một hành động, thói quen nhất định.

    Ví dụ: I am still getting used to sleeping during the day and working at night.

    (Tôi vẫn đang làm quen với việc ngủ vào ban ngày để làm ca đêm)

    4. Bài tập và đáp án về cấu trúc used to – be used to – get used to

    Sau khi đã tìm hiểu kỹ về cấu trúc used to V, cách dùng be used toget used to, việc làm bài tập là bước quan trọng giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong thực tế.

    Dưới đây là hệ thống bài tập có đáp án chi tiết để bạn luyện tập.

    BÀI TẬP 1: Sử dụng cấu trúc used to V để hoàn thành các câu dưới đây

    1. Diane doesn’t travel much now. She used to travel a lot, but she prefers to stay at home these days.

    2. Liz ______ a motorbike, but last year she sold it and bought a car.

    3. We came to live in London a few years ago. We ______ in Leeds.

    4. I rarely eat ice-cream now, but I ______ it when I was a child.

    5. Jim ______ my best friend, but we aren’t good friends any longer.

    6. It only takes me about 40 minutes to get to work now that the new road is open. It ______ more than an hour.

    7. There ______ a hotel near the airport, but it closed a long time ago.

    8. When you lived in New York, ______ to the theater very often?

    ĐÁP ÁN BÀI TẬP 1

    1. used to have

    2. used to live

    3. used to eat

    4. used to be

    5. used to take

    6. used to be

    7. did you use to go

    🔎 Lưu ý quan trọng:

    • Trong câu hỏi, phải dùng: Did + S + use to + V

    • Không dùng: ❌ Did you used to go (sai)

    Bài tập này giúp bạn củng cố cấu trúc used to V – dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

    BÀI TẬP 2: Sử dụng “used to”, “be used to” hoặc “get used to”

    Bài tập này giúp bạn phân biệt rõ:

    • used to + V → đã từng (quá khứ, nay không còn)

    • be used to + V-ing/N → đã quen

    • get used to + V-ing/N → dần quen

    Câu hỏi:

    1. European drivers find it difficult to _______________________ (drive) on the left when they visit Britain.

    2. See that building there? I _______________________ (go) to school there, but now it’s a factory.

    3. I’ve only been at this company a couple of months. I _______________________ (still not) how they do things round here.

    4. When I first arrived in this neighborhood, I _______________________ (live) in a house. I had always lived in apartment buildings.

    5. Working till 10pm isn’t a problem. I _______________________ (finish) late. I did it in my last job too.

    6. I can’t believe they are going to build an airport just two miles from our new house! I will _______________________ (never) all that noise! What a nightmare.

    7. His father _______________________ (smoke) twenty cigars a day – now he doesn’t smoke at all!

    8. Whenever all my friends went to discos, I _______________________ (never go) with them, but now I enjoy it.

    9. I _______________________ (drive) as I have had my driving licence almost a year now.

    10. When Max went to live in Italy, he _______________________ (live) there very quickly. He’s a very open minded person.

    ĐÁP ÁN BÀI TẬP 2

    1. get used to driving

    2. used to go

    3. am still not used to

    4. used to live

    5. am used to finishing

    6. never get used to

    7. used to smoke

    8. never used to go

    9. am used to driving

    10. got used to living

    Phân tích nhanh để tránh nhầm lẫn

    ✔ Câu 1 → get used to driving

    → Dần quen với việc lái xe bên trái.

    ✔ Câu 3 → am still not used to

    → Vẫn chưa quen.

    ✔ Câu 6 → never get used to

    → Sẽ không bao giờ quen được.

    ✔ Câu 9 → am used to driving

    → Đã quen lái xe.

    Tổng kết kiến thức quan trọng

    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    used to + V Đã từng (nay không còn) I used to smoke.
    be used to + V-ing Đã quen I am used to smoking.
    get used to + V-ing Dần quen I am getting used to smoking.

    Những lỗi phổ biến cần tránh

    ❌ I am used to drive.
    ✔ I am used to driving.

    ❌ Did you used to go?
    ✔ Did you use to go?

    ❌ I didn’t used to like it.
    ✔ I didn’t use to like it.

    Kết luận

    Phía trên là toàn bộ bài tập thực hành về:

    • Cấu trúc used to V

    • Cách dùng be used to

    • Get used to + V-ing

    Hy vọng với hệ thống bài tập chi tiết kèm đáp án và phân tích trên, bạn sẽ hiểu sâu và sử dụng chính xác các cấu trúc này trong giao tiếp cũng như bài thi.

  • Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập
    Khi bạn muốn thể hiện các mong muốn, sở thích của bản thân trong tiếng Anh mà không muốn sử dụng I like, I want thì cấu trúc would rather là một gợi ý cho bạn. Bạn đã biết công thức và cách sử dụng cấu trúc này chưa? Cùng Freetalk English tìm hiểu toàn bộ về cấu trúc would rather xem có những loại nào nhé.

    Cấu trúc would rather với một chủ ngữ (Hiện tại & Tương lai)

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, Cấu trúc would rather là một cấu trúc quan trọng dùng để diễn tả mong muốn, sở thích hoặc sự ưu tiên của người nói giữa các lựa chọn. Khi học tiếng Anh giao tiếp hoặc viết học thuật, bạn sẽ bắt gặp Cấu trúc would rather khá thường xuyên, đặc biệt trong những ngữ cảnh mang tính lịch sự hoặc trang trọng.

    Khi sử dụng với một chủ ngữ, Cấu trúc would rather thường nói về hiện tại hoặc tương lai, không dùng cho quá khứ (quá khứ sẽ có cấu trúc riêng).

    I. Ý nghĩa của Cấu trúc would rather

    Cấu trúc would rather được dùng để:

    ✔ Diễn tả điều ai đó thích hơn
    ✔ Thể hiện sự ưu tiên giữa hai hoặc nhiều lựa chọn
    ✔ Đưa ra mong muốn mang tính cá nhân
    ✔ Diễn đạt lịch sự hơn so với “want”

    So với “want”, Cấu trúc would rather mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế và trang trọng hơn.

    Ví dụ so sánh:

    • I want to stay home. (Tôi muốn ở nhà.)

    • I would rather stay home. (Tôi thích ở nhà hơn / Tôi muốn ở nhà hơn.)

    Câu dùng Cấu trúc would rather nghe tự nhiên và mềm mại hơn.

    II. Cấu trúc would rather ở hiện tại hoặc tương lai

    Khi Cấu trúc would rathercùng một chủ ngữ, ta dùng động từ nguyên mẫu (V-inf).

    ✅ 1. Câu khẳng định

    S + would rather (‘d rather) + V (nguyên mẫu)

    📌 Ví dụ:

    • Helena would rather spend time at home on the holiday.

    • I would rather stay home tonight.

    • They’d rather travel by train.

    👉 Lưu ý:
    “Would rather” thường được viết tắt thành ‘d rather trong giao tiếp.

    Ví dụ:

    • I’d rather go now.

    • She’d rather study abroad.

    ✅ 2. Câu phủ định

    S + would rather + not + V-inf

    📌 Ví dụ:

    • I would rather not drink this milk tea.

    • She would rather not talk about it.

    • We’d rather not leave early.

    Ở dạng phủ định, Cấu trúc would rather vẫn giữ động từ nguyên mẫu và thêm “not” phía trước động từ.

    ✅ 3. Câu nghi vấn

    Would + S + rather + V-inf?

    📌 Ví dụ:

    • Would you rather hang out with friends?

    • Would she rather stay at home?

    • Would they rather eat out tonight?

    Câu hỏi với Cấu trúc would rather thường được dùng để đưa ra lựa chọn.

    III. Dùng Cấu trúc would rather để so sánh hai lựa chọn

    Một cách dùng phổ biến của Cấu trúc would rather là diễn tả sự ưu tiên giữa hai hành động:

    S + would rather + V + than + V

    📌 Ví dụ:

    • I would rather stay home than go out.

    • She would rather read books than watch TV.

    • They’d rather walk than take a taxi.

    👉 Sau “than” dùng động từ nguyên mẫu (không “to”).

    IV. Đặc điểm quan trọng của Cấu trúc would rather

    1. Không dùng “to” sau would rather

    ❌ I would rather to stay home. (Sai)
    ✔ I would rather stay home. (Đúng)

    2. Không chia động từ sau would rather

    Vì đây là động từ khuyết thiếu (modal verb), nên sau Cấu trúc would rather luôn là động từ nguyên mẫu.

    3. Dùng cho hiện tại hoặc tương lai

    Ví dụ:

    • I would rather go now. (Bây giờ)

    • She would rather travel next year. (Tương lai)

    Nếu muốn nói về quá khứ, ta dùng cấu trúc khác (would rather + have + V3).

    V. So sánh Cấu trúc would rather và prefer

    Cấu trúc Cách dùng
    would rather + V Dùng trong tình huống cụ thể
    prefer + to V Sở thích chung
    prefer + V-ing Sở thích chung

    Ví dụ:

    • I would rather stay home tonight. (Tối nay)

    • I prefer staying home. (Sở thích chung)

    Cấu trúc would rather thường mang tính tình huống cụ thể hơn.

    VI. Lỗi thường gặp khi dùng Cấu trúc would rather

    ❌ Thêm “to” sau rather
    ❌ Chia động từ sau rather
    ❌ Nhầm với “prefer to”
    ❌ Dùng sai thì

    Ví dụ sai:

    • She would rather to go.

    • I would rather goes home.

    VII. Bài tập nhanh

    Điền dạng đúng:

    1. I would rather ______ (stay) home.

    2. She would rather not ______ (go) out.

    3. Would you rather ______ (watch) a movie?

    Đáp án:

    1. stay

    2. go

    3. watch

    Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Cấu trúc would rather ở thì quá khứ

    Bên cạnh cách dùng ở hiện tại và tương lai, Cấu trúc would rather còn được sử dụng ở thì quá khứ để diễn tả sự tiếc nuối, hối tiếc hoặc mong muốn điều gì đó đã xảy ra khác đi trong quá khứ. Đây là một cách diễn đạt mang tính giả định – tức là sự việc đã xảy ra rồi và không thể thay đổi, nhưng người nói muốn nó diễn ra theo hướng khác.

    Nói cách khác, Cấu trúc would rather ở thì quá khứ thể hiện:

    • Sự nuối tiếc

    • Sự hối hận

    • Mong muốn làm khác đi trong quá khứ

    • Ưu tiên một hành động khác nhưng đã không thực hiện

    I. Công thức Cấu trúc would rather ở thì quá khứ

    Khi nói về quá khứ, ta dùng:

    ✅ 1. Câu khẳng định

    S + would rather + have + V3/ed

    📌 Ví dụ:

    • She would rather have saved the money for the holiday.

    • I would rather have stayed at home last night.

    • They would rather have chosen another hotel.

    👉 Ý nghĩa: Họ ước rằng mình đã làm điều đó trong quá khứ.

    ✅ 2. Câu phủ định

    S + would rather + not + have + V3/ed

    📌 Ví dụ:

    • I would rather not have bought this jacket.

    • She would rather not have said those words.

    • We would rather not have arrived so late.

    👉 Diễn tả sự hối tiếc vì đã làm điều gì đó.

    ✅ 3. Câu nghi vấn

    Would + S + rather + have + V3/ed?

    📌 Ví dụ:

    • Would you rather have invited Peter to the party?

    • Would she rather have told the truth?

    • Would they rather have waited a bit longer?

    Câu hỏi này thường mang tính giả định và suy ngẫm lại quá khứ.

    II. Ý nghĩa sâu hơn của Cấu trúc would rather ở thì quá khứ

    Khác với hiện tại (would rather + V), khi thêm have + V3, câu mang ý nghĩa:

    👉 “Ước gì mình đã làm…”
    👉 “Đáng lẽ nên…”
    👉 “Thà rằng đã…”

    Ví dụ:

    • I would rather have studied harder.
      → Ước gì tôi đã học chăm hơn.

    • She would rather have accepted the job offer.
      → Cô ấy ước rằng mình đã nhận lời mời làm việc đó.

    Ở đây, Cấu trúc would rather không chỉ nói về sở thích, mà còn mang sắc thái cảm xúc – thường là tiếc nuối.

    III. Phân biệt với would rather ở hiện tại

    Hiện tại/Tương lai Quá khứ
    would rather + V would rather + have + V3
    I would rather go now. I would rather have gone yesterday.

    📌 So sánh:

    • I would rather stay home. (Tôi thích ở nhà – hiện tại)

    • I would rather have stayed home. (Tôi ước mình đã ở nhà – quá khứ)

    Sự khác biệt nằm ở have + V3, đây chính là dấu hiệu nhận biết Cấu trúc would rather ở thì quá khứ.

    IV. Lỗi thường gặp

    ❌ I would rather have go.
    ✔ I would rather have gone.

    ❌ She would rather has saved money.
    ✔ She would rather have saved money.

    ❌ I would rather not bought it.
    ✔ I would rather not have bought it.

    V. So sánh với cấu trúc “should have”

    Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa:

    • would rather have + V3

    • should have + V3

    ✔ Should have + V3

    → Diễn tả điều nên làm (lời khuyên, phê bình)

    ✔ Would rather have + V3

    → Diễn tả điều mình ước đã làm (mong muốn cá nhân)

    Ví dụ:

    • I should have studied harder. (Tôi nên học chăm hơn.)

    • I would rather have studied harder. (Tôi ước mình đã học chăm hơn.)

    VI. Bài tập nhanh

    Điền dạng đúng:

    1. I would rather ______ (stay) at home last night.

    2. She would rather not ______ (tell) him the truth.

    3. Would you rather ______ (choose) another option?

    Đáp án:

    1. have stayed

    2. have told

    3. have chosen

    Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Cấu trúc “would rather than”, “would rather or”

    Trong tiếng Anh, ngoài cách dùng cơ bản, Cấu trúc would rather còn thường xuất hiện dưới dạng would rather… than… hoặc would rather… or… để thể hiện sự ưu tiên giữa hai (hoặc nhiều) lựa chọn. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết trang trọng.

    Nếu như Cấu trúc would rather diễn tả sở thích chung, thì khi thêm than hoặc or, câu sẽ mang ý nghĩa so sánh, lựa chọn hoặc ưu tiên rõ ràng hơn.

    I. Cấu trúc would rather… than… (Diễn tả sự ưu tiên)

    ✅ 1. Ở thì hiện tại / tương lai

    S + would rather + (not) + V-inf/N + than + V-inf/N

    👉 Dùng để nói rằng ai đó thích làm điều A hơn điều B.

    📌 Ví dụ:

    • He would rather wear T-shirts than shirts.

    • I would rather stay home than go out tonight.

    • They would rather travel by train than by plane.

    • She would rather not talk than argue.

    🔎 Lưu ý quan trọng:

    • Sau would rather và sau than đều dùng động từ nguyên mẫu (không “to”).

    • Nếu hai vế có cùng chủ ngữ, ta có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế sau.

    Ví dụ đầy đủ:

    • I would rather stay home than I go out. (ít dùng)
      → Thông thường:

    • I would rather stay home than go out.

    ✅ 2. Ở thì quá khứ

    S + would rather + (not) + have + V3/ed + than + have + V3/ed

    👉 Dùng để diễn tả sự tiếc nuối trong quá khứ, ưu tiên một hành động khác đã không xảy ra.

    📌 Ví dụ:

    • She would rather have studied online than offline.

    • I would rather have stayed at home than gone out last night.

    • He would rather not have said that than hurt her feelings.

    👉 Nghĩa: “Thà rằng đã… còn hơn là…”

    II. Cấu trúc would rather… or… (Đưa ra lựa chọn)

    Khác với than (so sánh ưu tiên), or được dùng trong câu hỏi hoặc khi đưa ra hai lựa chọn để người nghe chọn một trong hai.

    ✅ 1. Câu hỏi ở hiện tại

    Would + S + rather + V-inf + or + V-inf?

    📌 Ví dụ:

    • Would you rather cook or go out to eat?

    • Would she rather stay home or travel?

    • Would they rather watch a movie or play games?

    👉 Ý nghĩa: Bạn thích cái nào hơn?

    ✅ 2. Câu hỏi ở quá khứ

    Would + S + rather + have + V3 + or + have + V3?

    📌 Ví dụ:

    • Would you rather have stayed home or gone out?

    • Would she rather have accepted the offer or refused it?

    👉 Câu hỏi mang tính giả định về quá khứ.

    III. So sánh “than” và “or” trong Cấu trúc would rather

    Would rather + than Would rather + or
    Diễn tả ưu tiên rõ ràng Đưa ra lựa chọn
    Khẳng định sở thích Thường dùng trong câu hỏi
    A hơn B A hay B?

    📌 So sánh ví dụ:

    • I would rather drink tea than coffee.
      → Tôi thích trà hơn cà phê.

    • Would you rather drink tea or coffee?
      → Bạn thích trà hay cà phê?

    IV. Các lỗi thường gặp

    ❌ I would rather to stay home than go out.
    ✔ I would rather stay home than go out.

    ❌ She would rather have go than stay.
    ✔ She would rather have gone than stayed.

    ❌ Would you rather to cook or eat out?
    ✔ Would you rather cook or eat out?

    V. Mở rộng: Nhấn mạnh sự lựa chọn mạnh mẽ

    Trong một số trường hợp, Cấu trúc would rather… than… còn thể hiện sự lựa chọn mạnh mẽ, thậm chí cực đoan.

    Ví dụ:

    • I would rather die than give up.

    • She would rather walk than ask for help.

    Ở đây, mức độ ưu tiên rất cao.

    Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Cấu trúc would rather với hai chủ ngữ

    Cấu trúc would rather ở thì hiện tại hoặc tương lai

    Đối với cấu trúc would rather với hai chủ ngữ (thường thêm “that” phía sau), thường sử dụng để giả định điều gì đó đối lập với hiện tại. Ngoài ra, nó dùng để thể hiện mong muốn của ai đó làm gì ở hiện tại hoặc tương lai.

    Công thức:

    Khẳng định: S1 + would rather (that) + S2 + V-ed.
    Phủ định: S1 + would rather (that) + S2 + not + V-ed.
    Nghi vấn: Would + S1 + rather + S2 + V-ed?

    Ví dụ:

    I would rather that my daughter worked as a doctor. (Tôi muốn con gái tôi làm việc như một bác sĩ)
    Tom would rather that Helen not asked him to go to the movies. (Tom thà rằng Helen không rủ anh ấy đi xem phim)
    Would you rather that he come here with you? (Cậu có muốn anh ấy tới đây với cậu không?)

    Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Cấu trúc would rather ở thì quá khứ

    Đối với cấu trúc would rather ở quá khứ (thường theo sau là that), dùng để thể hiện mong muốn, nuối tiếc về một sự vật, sự việc gì đó trong quá khứ. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để giả định điều đối lập với quá khứ.

    Công thức:

    Khẳng định: S1 + would rather (that) + S2 + had + V-ed
    Phủ định: S1 + would rather (that) + S2 + had not + V-ed
    Nghi vấn: Would + S + rather + S2 + had + V-ed?

    Ví dụ:

    I would rather that you had called me yesterday. (Tôi thà rằng cậu đã gọi cho tôi ngày hôm qua)
    Anna would rather that she hadn’t broken up her boyfriend. (Anna thà rằng đã không chia tay bạn trai)

    Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập

    Bài tập về cấu trúc would rather trong tiếng anh

    1. Điền to, or, than vào đúng vị trí hợp lý

    Do you prefer coffee . . . tea?
    Would you rather work online . . . offline?
    I think I prefer . . . travel to Hanoi.
    She’d rather work all day . . . go to the nightclub.
    My father would rather watch live football . . . watch it on TV.

    2. Chọn đáp án đúng

    I would rather . . . at home tonight.
    A. stay B. stayed C. had stayed
    Chris’d rather . . . to the cinema last night.
    A. go B. went C. had gone
    I’d rather come with you . . . here alone.
    A. than stay B. than staying C. to stay
    I’d rather go in July . . . in June.
    A. than B. that C. to
    I would rather that you . . . her at our wedding party last week.
    A. had invited B. invited C. invite

    Trên đây là cách dùng của cấu trúc would rather mà bạn có thể bắt gặp thường xuyên khi học giao tiếp tiếng Anh. Chúng mình mong rằng sau khi đọc bài viết này bạn đã hiểu rõ hơn về công thức cũng như cách sử dụng cấu trúc này. Đừng quên ghi chú cẩn thận và thường xuyên ôn tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn bạn nhé. Cám ơn bạn đã theo dõi bài viết!

    Xem thêm:

  • Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    Trong tiếng Anh để có thể chuyển đổi danh từ số ít thành số nhiều một cách thành thạo và chính xác nhất các bạn phải tuân thủ theo các quy tắc. Cùng Freetalk English tìm hiểu tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong việc học tiếng Anh.

    1. Thêm “S” để chuyển danh từ số ít thành số nhiều (Quy tắc cơ bản và quan trọng nhất)

    Trong tiếng Anh, một trong những kiến thức nền tảng mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững chính là cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều. Đây là bước đầu tiên giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp, chia động từ chính xác và diễn đạt số lượng một cách tự nhiên.

    Quy tắc phổ biến và đơn giản nhất khi chuyển danh từ số ít thành số nhiềuthêm “S” vào cuối danh từ. Quy tắc này áp dụng cho phần lớn các danh từ đếm được trong tiếng Anh.

    I. Nguyên tắc cơ bản khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều bằng cách thêm “S”

    📌 Công thức:

    Danh từ số ít + S → Danh từ số nhiều

    Đây là quy tắc chuẩn khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều đối với các danh từ thông thường không rơi vào nhóm đặc biệt.

    II. Ví dụ chi tiết cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    Số ít Số nhiều
    bee bees
    computer computers
    hen hens
    duck ducks
    apple apples
    chair chairs
    car cars
    book books
    pen pens
    teacher teachers

    Trong tất cả các ví dụ trên, chúng ta chỉ cần thêm “S” để chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    III. Khi nào áp dụng quy tắc thêm “S”?

    Bạn có thể áp dụng quy tắc này khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong các trường hợp sau:

    1. Danh từ kết thúc bằng phụ âm thông thường

    Ví dụ:

    • book → books

    • desk → desks

    • map → maps

    • cat → cats

    Những danh từ này không có âm đặc biệt ở cuối nên chỉ cần thêm “S” để chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    2. Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm

    Ví dụ:

    • boy → boys

    • key → keys

    • day → days

    • toy → toys

    Lưu ý:
    Khi danh từ kết thúc bằng “y” nhưng trước “y” là nguyên âm (a, e, i, o, u), bạn chỉ cần thêm “S” để chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    3. Danh từ có nguồn gốc thông dụng, không thuộc nhóm đặc biệt

    Ví dụ:

    • computer → computers

    • doctor → doctors

    • student → students

    • river → rivers

    Đây là nhóm phổ biến nhất khi học cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    IV. Ảnh hưởng của việc chuyển danh từ số ít thành số nhiều đến ngữ pháp

    Khi bạn chuyển danh từ số ít thành số nhiều, không chỉ hình thức của danh từ thay đổi mà các yếu tố khác trong câu cũng phải thay đổi theo.

    1. Động từ phải chia theo số nhiều

    Ví dụ:

    • The apple is red.

    • The apples are red.

    Khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều từ “apple” sang “apples”, động từ “is” phải đổi thành “are”.

    2. Đại từ thay thế cũng thay đổi

    Ví dụ:

    • The dog is cute. It is friendly.

    • The dogs are cute. They are friendly.

    Khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, đại từ “it” phải đổi thành “they”.

    3. Từ chỉ số lượng phải phù hợp

    Ví dụ:

    • a book → two books

    • one chair → many chairs

    Sau khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, bạn có thể dùng các từ như: many, several, a few, a lot of…

    V. Những lỗi thường gặp khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    Khi học cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều, người học thường mắc các lỗi sau:

    ❌ Quên thêm “S”

    • I have three book. (Sai)
      ✔ I have three books. (Đúng)

    ❌ Không đổi động từ

    • The cats is sleeping. (Sai)
      ✔ The cats are sleeping. (Đúng)

    ❌ Nhầm lẫn giữa quy tắc thêm “S” và “ES”

    Ví dụ:

    • mango → mangoes (không phải mango)

    • box → boxes

    Mặc dù bài này tập trung vào quy tắc thêm “S” để chuyển danh từ số ít thành số nhiều, bạn cũng cần biết rằng có những trường hợp phải thêm “ES”.

    VI. Mẹo ghi nhớ khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    Để ghi nhớ nhanh cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều, bạn có thể áp dụng mẹo sau:

    1. Nếu từ không có âm đặc biệt ở cuối → thêm “S”.

    2. Nếu chưa chắc chắn → thử phát âm, nếu thêm “S” nghe tự nhiên thì khả năng cao là đúng.

    3. Luôn kiểm tra lại động từ trong câu sau khi chuyển danh từ.

    VII. Bài tập luyện tập nhanh

    Hãy thử chuyển danh từ số ít thành số nhiều:

    1. table → ______

    2. car → ______

    3. phone → ______

    4. flower → ______

    5. dog → ______

    Đáp án:

    1. tables

    2. cars

    3. phones

    4. flowers

    5. dogs

    Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    2. Thêm “ES” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều với các từ tận cùng bằng CH, SH, S, X

    Bên cạnh quy tắc thêm “S”, một quy tắc rất quan trọng khác khi chuyển danh từ số ít thành số nhiềuthêm “ES” đối với những danh từ có tận cùng bằng:

    • CH

    • SH

    • S

    • X

    Lý do phải thêm “ES” thay vì chỉ thêm “S” là vì các âm cuối này là âm gió (sibilant sounds), nếu chỉ thêm “S” sẽ rất khó phát âm. Vì vậy, khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong những trường hợp này, ta thêm “ES” để tạo âm /ɪz/ hoặc /əz/, giúp việc phát âm dễ dàng hơn.

    I. Công thức khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    📌 Danh từ kết thúc bằng CH, SH, S, X + ES

    II. Ví dụ chi tiết khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    Số ít Số nhiều
    one box two boxes
    one bus two buses
    one watch two watches
    one dish two dishes
    one class two classes

    Trong các ví dụ trên, khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, ta không chỉ thêm “S” mà phải thêm “ES”.

    III. Phân tích từng trường hợp cụ thể

    1. Danh từ kết thúc bằng “CH”

    Ví dụ:

    • watch → watches

    • church → churches

    • beach → beaches

    Khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, những từ kết thúc bằng “CH” luôn thêm “ES”.

    2. Danh từ kết thúc bằng “SH”

    Ví dụ:

    • dish → dishes

    • brush → brushes

    • wish → wishes

    Đây là nhóm rất phổ biến khi học cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    3. Danh từ kết thúc bằng “S”

    Ví dụ:

    • bus → buses

    • class → classes

    • glass → glasses

    Nếu chỉ thêm “S” (bus → buss) sẽ sai chính tả, vì vậy phải thêm “ES” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    4. Danh từ kết thúc bằng “X”

    Ví dụ:

    • box → boxes

    • fox → foxes

    • tax → taxes

    Những danh từ này bắt buộc phải thêm “ES” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    IV. Trường hợp đặc biệt: “fish”

    Trong bảng ví dụ có:

    • one fish → two fishes

    Tuy nhiên cần lưu ý:

    “Fish” thường có dạng số nhiều là fish (không đổi) khi nói chung về loài cá.

    Ví dụ:

    • I caught two fish. (Đúng)

    “Fishes” chỉ dùng khi nói về nhiều loài cá khác nhau trong ngữ cảnh khoa học.

    Vì vậy, khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, không phải mọi danh từ đều tuân theo quy tắc thông thường. Một số từ có cách dùng linh hoạt.

    V. Vì sao cần nắm chắc quy tắc này?

    Khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, nếu bạn áp dụng sai quy tắc, câu sẽ:

    • Sai chính tả

    • Sai phát âm

    • Sai ngữ pháp (động từ chia sai theo số)

    Ví dụ sai:

    ❌ two box
    ❌ three bus
    ❌ four watch

    Ví dụ đúng:

    ✔ two boxes
    ✔ three buses
    ✔ four watches

    Sau khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, bạn cũng phải đổi động từ:

    • The bus is late.

    • The buses are late.

    VI. So sánh nhanh: Thêm “S” hay “ES”?

    Trường hợp Cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều
    Tận cùng bình thường Thêm S
    Tận cùng CH, SH, S, X Thêm ES

    Ví dụ:

    • cat → cats

    • book → books

    • box → boxes

    • dish → dishes

    VII. Mẹo ghi nhớ nhanh

    Bạn có thể nhớ cụm chữ cái:

    👉 CH – SH – S – X → thêm ES

    Chỉ cần nhìn thấy 4 đuôi này, bạn biết ngay phải thêm “ES” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    3. Thêm “ZES” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều với danh từ tận cùng bằng “Z”

    Ngoài quy tắc thêm “S” và “ES”, còn một trường hợp đặc biệt khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều: những danh từ kết thúc bằng chữ “Z”. Tuy số lượng các từ này không nhiều, nhưng bạn vẫn cần nắm chắc để tránh sai chính tả.

    I. Quy tắc khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều với “Z”

    📌 Công thức:

    Danh từ tận cùng bằng Z → gấp đôi Z + ES

    Nói cách khác, khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, bạn không chỉ thêm “ES” mà còn phải nhân đôi chữ Z trước khi thêm “ES”.

    II. Ví dụ minh họa

    Số ít Số nhiều
    one quiz two quizzes
    one buzz two buzzes
    one whiz two whizzes

    Ví dụ phổ biến nhất là:

    • quiz → quizzes

    Nếu chỉ thêm “ES” thành “quizes” sẽ sai chính tả. Vì vậy khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều với từ tận cùng bằng “Z”, bạn bắt buộc phải viết thành “quizzes”.

    III. Vì sao phải gấp đôi chữ “Z”?

    Trong tiếng Anh, quy tắc chính tả yêu cầu nhân đôi phụ âm cuối trong một số trường hợp để:

    • Giữ nguyên âm trước đó là nguyên âm ngắn

    • Giữ đúng cách phát âm

    Ví dụ:

    • quiz /kwɪz/

    • quizzes /ˈkwɪzɪz/

    Nếu không nhân đôi “Z”, cách phát âm sẽ không chính xác theo quy tắc chính tả tiếng Anh.

    IV. So sánh với các quy tắc khác khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    Tận cùng Cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều Ví dụ
    Bình thường + S book → books
    CH, SH, S, X + ES box → boxes
    Z gấp đôi Z + ES quiz → quizzes

    Như vậy, quy tắc thêm “ZES” thực chất là một dạng đặc biệt của quy tắc thêm “ES” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, nhưng cần nhân đôi chữ “Z”.

    V. Những lỗi thường gặp khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều với “Z”

    ❌ two quizes (sai chính tả)
    ✔ two quizzes (đúng)

    ❌ many buzzs
    ✔ many buzzes

    Khi làm bài thi hoặc viết tiếng Anh, lỗi chính tả dạng này rất dễ mất điểm, vì vậy bạn cần đặc biệt chú ý khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều với các từ tận cùng bằng “Z”.

    VI. Lưu ý quan trọng

    • Các danh từ kết thúc bằng “Z” không nhiều trong tiếng Anh.

    • Từ phổ biến nhất bạn thường gặp là “quiz”.

    • Khi thấy danh từ tận cùng bằng “Z”, hãy nhớ ngay quy tắc: gấp đôi Z + ES khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    4. Đổi “Y” thành “I” và thêm “ES” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    Một quy tắc rất quan trọng khác khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều là áp dụng cho những danh từ kết thúc bằng một phụ âm + Y. Trong trường hợp này, bạn không chỉ thêm “S” hay “ES” đơn thuần, mà phải:

    👉 Đổi “Y” thành “I” rồi thêm “ES”

    I. Công thức khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    📌 Phụ âm + Y → đổi Y thành I + ES

    Đây là quy tắc bắt buộc khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều đối với nhóm từ này.

    II. Ví dụ minh họa

    Số ít Số nhiều
    one butterfly two butterflies
    one lady two ladies
    one baby two babies
    one city two cities
    one story two stories
    one country two countries

    Trong tất cả các ví dụ trên, khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, chữ “Y” đều được đổi thành “I” trước khi thêm “ES”.

    III. Phân tích chi tiết quy tắc

    Lý do phải đổi “Y” thành “I” khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều là vì:

    • Tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau gây khó đọc.

    • Tuân theo quy tắc chính tả chuẩn trong tiếng Anh.

    • Giữ cách phát âm chính xác.

    Ví dụ:

    • baby → babies

    • lady → ladies

    Nếu chỉ thêm “S” thành “babys” hoặc “ladys” sẽ sai hoàn toàn về chính tả.

    IV. Điều kiện bắt buộc: Phải là “Phụ âm + Y”

    Quy tắc này chỉ áp dụng khi trước chữ “Y” là phụ âm.

    Ví dụ:

    • baby (b là phụ âm) → babies

    • city (t là phụ âm) → cities

    • country (r là phụ âm) → countries

    Đây là những trường hợp chuẩn khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều.

    V. Trường hợp KHÔNG áp dụng quy tắc này

    Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm + Y, bạn chỉ cần thêm “S”, KHÔNG đổi “Y” thành “I”.

    Ví dụ:

    Số ít Số nhiều
    boy boys
    key keys
    toy toys
    day days

    Ở đây:

    • “o” trong boy là nguyên âm

    • “e” trong key là nguyên âm

    Vì vậy khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, bạn chỉ cần thêm “S”.

    VI. So sánh nhanh để tránh nhầm lẫn

    Trường hợp Cách chuyển danh từ số ít thành số nhiều Ví dụ
    Phụ âm + Y Đổi Y → I + ES baby → babies
    Nguyên âm + Y Thêm S boy → boys

    VII. Ảnh hưởng đến cấu trúc câu khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều

    Giống như các quy tắc khác, khi chuyển danh từ số ít thành số nhiều, bạn cũng phải thay đổi:

    1. Động từ

    • The baby is sleeping.

    • The babies are sleeping.

    2. Đại từ

    • The lady is kind. She is helpful.

    • The ladies are kind. They are helpful.

    Việc chuyển danh từ số ít thành số nhiều không chỉ thay đổi hình thức của từ mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc câu.

    VIII. Những lỗi thường gặp

    ❌ two babys
    ✔ two babies

    ❌ many countrys
    ✔ many countries

    ❌ three citys
    ✔ three cities

    Những lỗi này rất phổ biến khi người học chưa nắm chắc quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều với đuôi “Y”.

    IX. Mẹo ghi nhớ nhanh

    👉 Nếu trước Y là phụ âm → đổi Y thành I + ES
    👉 Nếu trước Y là nguyên âm → chỉ thêm S

    Chỉ cần nhớ mẹo này, bạn sẽ dễ dàng chuyển danh từ số ít thành số nhiều chính xác trong mọi trường hợp.

    Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    Lưu ý: KEY = chìa khóa, tận cùng bằng nguyên âm E và Y nên không áp dụng quy tắc này mà chỉ thêm S vào thành KEYS.

    5. Những danh từ tận cùng bằng một phụ âm và O: THÊM ES

    Ví dụ:

    Số ít số nhiều
    potato potatoes
    tomato tomatoes

    Lưu ý: quy tắc này có những trường hợp ngoại lệ chỉ có cách phải nhớ nằm lòng, thí dụ như: PIANO ->PIANOS, PHOTO ->PHOTOS…

    6. Những danh từ tận cùng bằng F, FE, FF, BỎ F hoặc FE hoặc FF và THÊM VES

    Ví dụ:

    Số ít Số nhiều
    wolf wolves
    wife wives

    7. Một cách viết cho danh từ số nhiều và số ít

    Có rất nhiều danh từ có dạng số nhiều và số ít giống nhau.

    Ví dụ:

    a sheep – sheep, a deer – deer, a moose – moose
    a fish – fish (fishes: dùng khi chỉ các loài cá khác nhau )
    a dozen – two dozen roses, a hundred – several hundred men (nhưng có thể nói: dozens of roses, hundreds of people)

    8. Danh từ luôn ở dạng số nhiều

    Một số danh từ luôn ở dạng số nhiều, cho dù có kết thúc bằng “s” hay không.

    Ví dụ:

    The police are looking for the robbers.
    I like these pants / jeans / shorts.
    Use either scissors or nail clippers.
    Binoculars are stronger than any glasses.
    Một số danh từ khác, kết thúc bằng “s” lại mang một nghĩa khác

    Ví dụ:

    • customs (hải quan)
    • guts (sự can đảm)
    • quarters (phòng ở)
    • clothes (quần áo)
    • goods (hàng hóa)
    • arms (vũ khí)

    Ngoài những hình thức danh từ theo quy tắc trên, có những danh từ không theo quy tắc nào cả khi chuyển sang hình thức số nhiều. Chúng ta nên học thuộc lòng những danh từ này.

    Số ít Số nhiều
    mouse mice
    goose geese
    louse lice
    child children
    man men
    woman women
    sheep sheep
    tooth teeth
    foot feet

    Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh

    Trên đây là 8 quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều cơ bản và thường dùng. Hy vọng sau bài viết bạn đã có thể nắm rõ cách làm và thực hành một cách dễ dàng nhé. Chúc bạn học tốt tiếng Anh.

    Xem thêm:

  • Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết

    Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết

    Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết

    Danh từ là một trong những phần ngữ pháp quan trọng nhất trong việc học tiếng Anh. Nhiều người loay hoay cố gắng học những kiến thức nâng cao và bỏ qua phần danh từ – nền tảng kiến thức cơ bản để bạn dễ dàng chinh phục ngôn ngữ này.
    Để biết cách vận dụng danh từ trong các bài tập, hội thoại hàng ngày, trước tiên hãy cùng tham khảo qua khái niệm danh từ trong tiếng Anh.

    1. Danh từ không đếm được trong tiếng Anh là gì?

    Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là những danh từ dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, khái niệm hoặc chất liệu mà chúng ta không thể đếm trực tiếp bằng số. Khi sử dụng danh từ không đếm được, chúng ta không dùng được với mạo từ “a/an” và cũng không có dạng số nhiều thông thường bằng cách thêm “-s” hay “-es”.

    Nói cách khác, danh từ không đếm được luôn được xem là số ít về mặt ngữ pháp và đi với động từ chia ở số ít. Đây là điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần ghi nhớ để tránh sai sót khi làm bài tập hoặc giao tiếp.

    Ví dụ:

    • Water is essential for life.

    • Money is important.

    • Information is useful.

    Trong các ví dụ trên, “water”, “money”, “information” đều là danh từ không đếm được nên động từ đi kèm ở dạng số ít.

    Đặc điểm của danh từ không đếm được

    Để hiểu rõ hơn về danh từ không đếm được, bạn cần nắm các đặc điểm sau:

    1. Không dùng với số đếm trực tiếp

    Chúng ta không nói: two waters, three informations.
    Thay vào đó, khi muốn định lượng danh từ không đếm được, ta phải dùng đơn vị đo lường:

    • a bottle of water (một chai nước)

    • a piece of information (một mẩu thông tin)

    • a bar of chocolate (một thanh sô-cô-la)

    2. Không có dạng số nhiều

    Danh từ không đếm được không thêm “-s” để tạo số nhiều. Ví dụ:

    • advice (lời khuyên) ❌ advices

    • furniture (đồ nội thất) ❌ furnitures

    • knowledge (kiến thức) ❌ knowledges

    3. Đi với động từ số ít

    danh từ không đếm được được xem là số ít nên động từ theo sau cũng chia ở số ít:

    • The information is correct.

    • The furniture is expensive.

    Phân loại danh từ không đếm được

    Để sử dụng danh từ không đếm được chính xác, bạn có thể chia chúng thành các nhóm phổ biến sau:

    1. Danh từ chỉ chất liệu

    Đây là nhóm danh từ không đếm được rất thường gặp:

    • water (nước)

    • milk (sữa)

    • rice (gạo)

    • sugar (đường)

    • gold (vàng)

    Những chất liệu này không thể đếm trực tiếp từng đơn vị nếu không có vật chứa hoặc đơn vị đo.

    2. Danh từ chỉ khái niệm trừu tượng

    Nhiều danh từ không đếm được thuộc nhóm khái niệm, cảm xúc hoặc ý tưởng:

    • happiness (hạnh phúc)

    • knowledge (kiến thức)

    • experience (kinh nghiệm – khi mang nghĩa chung)

    • love (tình yêu)

    • culture (văn hóa)

    Những khái niệm này không thể đếm bằng con số cụ thể.

    3. Danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên

    Một số hiện tượng cũng là danh từ không đếm được:

    • weather (thời tiết)

    • traffic (giao thông)

    • thunder (sấm)

    • lightning (tia chớp)

    Ví dụ:

    • The weather is nice today.

    4. Danh từ chỉ lĩnh vực, môn học

    Nhiều môn học và lĩnh vực nghiên cứu cũng là danh từ không đếm được:

    • mathematics (toán học)

    • physics (vật lý)

    • economics (kinh tế học)

    Dù có “-s” ở cuối, chúng vẫn là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít:

    • Mathematics is difficult.

    Phân biệt danh từ không đếm được và danh từ đếm được

    Khác với danh từ không đếm được, danh từ đếm được có thể:

    • Dùng với số đếm (one book, two books)

    • Có dạng số nhiều

    • Dùng với a/an

    Ví dụ về danh từ đếm được:

    • dog (con chó)

    • cat (con mèo)

    • table (cái bàn)

    • school (trường học)

    Trong khi đó, danh từ không đếm được như:

    • money (tiền)

    • furniture (đồ nội thất)

    • information (thông tin)

    sẽ không dùng trực tiếp với số đếm.

    Một số lỗi thường gặp với danh từ không đếm được

    Người học thường mắc lỗi khi dùng danh từ không đếm được như:

    ❌ I have many informations.
    ✔ I have a lot of information.

    ❌ She gave me an advice.
    ✔ She gave me some advice.

    Việc nắm chắc quy tắc của danh từ không đếm được sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ mất điểm.

    Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết

    2. Chức năng của danh từ trong tiếng Anh

    Sau khi hiểu danh từ là gì, bước tiếp theo bạn cần nắm vững chính là chức năng của danh từ trong câu. Trong tiếng Anh, danh từ (Nouns) giữ vai trò vô cùng quan trọng vì chúng có thể đảm nhiệm nhiều vị trí khác nhau như chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ… Việc hiểu rõ chức năng của danh từ sẽ giúp bạn viết câu chính xác và logic hơn.

    Dưới đây là các chức năng phổ biến nhất của danh từ trong tiếng Anh.

    1. Danh từ làm chủ ngữ trong câu

    Khi làm chủ ngữ, danh từ thường đứng ở đầu câu và đứng trước động từ. Chủ ngữ là thành phần chính quyết định hành động hoặc trạng thái trong câu.

    Ví dụ:

    • English is my favorite subject.
      (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi)

    → “English” là danh từ và làm chủ ngữ của câu.

    • My brother works in a bank.
      (Anh trai tôi làm việc tại ngân hàng)

    → “My brother” là danh từ/cụm danh từ và làm chủ ngữ.

    Lưu ý:
    Nếu chủ ngữ là danh từ số ít thì động từ chia số ít. Nếu là danh từ số nhiều thì động từ chia số nhiều.

    2. Danh từ làm tân ngữ của động từ

    Danh từ có thể đóng vai trò tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp. Khi làm tân ngữ, danh từ thường đứng sau động từ.

    a. Danh từ làm tân ngữ trực tiếp

    Tân ngữ trực tiếp là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.

    Ví dụ:

    • I want to buy a birthday cake.
      (Tôi muốn mua một cái bánh sinh nhật)

    → “A birthday cake” là danh từ và làm tân ngữ trực tiếp của động từ “buy”.

    • She reads books every night.
      (Cô ấy đọc sách mỗi tối)

    → “Books” là danh từ và làm tân ngữ trực tiếp của động từ “reads”.

    b. Danh từ làm tân ngữ gián tiếp

    Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người nhận hoặc đối tượng hưởng lợi từ hành động.

    Ví dụ:

    • He gives his girlfriend a ring.
      (Anh ấy tặng cho bạn gái một chiếc nhẫn)

    → “His girlfriend” là danh từ và làm tân ngữ gián tiếp của động từ “give”.
    → “A ring” là tân ngữ trực tiếp.

    Cấu trúc thường gặp:

    Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object

    Hoặc:

    Subject + Verb + Direct Object + to/for + Indirect Object

    Ví dụ:

    • He gives a ring to his girlfriend.

    3. Danh từ làm tân ngữ của giới từ

    Khi danh từ đứng sau một giới từ (in, on, at, to, with, for…), nó sẽ đóng vai trò là tân ngữ của giới từ.

    Cấu trúc:
    Preposition + Noun

    Ví dụ:

    • I have talked to Mrs. Hoa several times.
      (Tôi đã nói chuyện với cô Hoa vài lần rồi)

    → “Mrs. Hoa” là danh từ và làm tân ngữ của giới từ “to”.

    • She is interested in music.
      (Cô ấy quan tâm đến âm nhạc)

    → “Music” là danh từ và làm tân ngữ của giới từ “in”.

    Đây là chức năng rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

    4. Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)

    Danh từ có thể làm bổ ngữ cho chủ ngữ, thường xuất hiện sau các động từ nối như:

    • to be (am, is, are, was, were)

    • become

    • seem

    • appear

    • look

    Bổ ngữ cho chủ ngữ giúp giải thích hoặc bổ sung thông tin cho chủ ngữ.

    Ví dụ:

    • John is an excellent student.
      (John là một học sinh xuất sắc)

    → “An excellent student” là danh từ/cụm danh từ và làm bổ ngữ cho chủ ngữ “John”.

    • She became a doctor.
      (Cô ấy trở thành bác sĩ)

    → “A doctor” là danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ “She”.

    5. Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ (Object Complement)

    Danh từ cũng có thể làm bổ ngữ cho tân ngữ, thường đứng sau một số động từ đặc biệt như:

    • make (làm cho trở thành)

    • call (gọi là)

    • name (đặt tên)

    • elect (bầu chọn)

    • appoint (bổ nhiệm)

    • consider (xem xét)

    • declare (tuyên bố)

    • recognize (công nhận)

    Cấu trúc:
    Subject + Verb + Object + Noun (Object Complement)

    Ví dụ:

    • The board of directors recognized Tommy the best staff of the year.
      (Hội đồng quản trị công nhận Tommy là nhân viên xuất sắc nhất năm)

    → “The best staff of the year” là danh từ và làm bổ ngữ cho tân ngữ “Tommy”.

    • They elected him president.
      (Họ bầu anh ấy làm chủ tịch)

    → “President” là danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ “him”.

    Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết

    3. Vị trí của danh từ trong câu

    Bên cạnh việc hiểu rõ chức năng, bạn cũng cần nắm chắc vị trí của danh từ trong câu để nhận diện và sử dụng chính xác. Trong tiếng Anh, danh từ có những vị trí đặc trưng giúp bạn phân biệt chúng với động từ, tính từ hay trạng từ. Việc ghi nhớ các dấu hiệu này sẽ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp dễ dàng hơn và viết câu chính xác hơn.

    Dưới đây là những vị trí phổ biến của danh từ trong câu.

    1. Danh từ đứng sau mạo từ (a, an, the)

    Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất của danh từ là đứng sau mạo từ như: a, an, the.

    Cấu trúc cơ bản:

    Mạo từ + (Tính từ) + Danh từ

    Giữa mạo từ và danh từ có thể xuất hiện một hoặc nhiều tính từ để bổ nghĩa.

    Ví dụ:

    • a beautiful girl (một cô gái đẹp)

    • a lovely cat (một chú mèo dễ thương)

    • a big house (một ngôi nhà lớn)

    • the new teacher (giáo viên mới)

    Trong các ví dụ trên:

    • “girl”, “cat”, “house”, “teacher” đều là danh từ.

    • “beautiful”, “lovely”, “big”, “new” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

    Lưu ý:

    • “a” dùng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm.

    • “an” dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.

    • “the” dùng khi nhắc đến đối tượng xác định.

    2. Danh từ đứng sau tính từ sở hữu

    Danh từ cũng thường đứng sau tính từ sở hữu như:

    • my (của tôi)

    • your (của bạn)

    • his (của anh ấy)

    • her (của cô ấy)

    • its (của nó)

    • our (của chúng tôi)

    • their (của họ)

    Cấu trúc:

    Tính từ sở hữu + (Tính từ) + Danh từ

    Ví dụ:

    • my new computer (máy tính mới của tôi)

    • her pink T-shirt (chiếc áo hồng của cô ấy)

    • their big house (ngôi nhà lớn của họ)

    • our English teacher (giáo viên tiếng Anh của chúng tôi)

    Trong các cụm trên:

    • “computer”, “T-shirt”, “house”, “teacher” là danh từ.

    • Các tính từ như “new”, “pink”, “big”, “English” bổ nghĩa thêm cho danh từ.

    Đây là một dấu hiệu quan trọng giúp bạn xác định danh từ trong câu.

    3. Danh từ đứng sau từ chỉ số lượng

    Danh từ có thể đứng sau các từ chỉ số lượng như:

    • some

    • any

    • many

    • much

    • a lot of

    • lots of

    • several

    • a few

    • a little

    Ví dụ:

    • I have many books.

    • She needs some water.

    • We bought a lot of fruit.

    Trong các ví dụ trên:

    • “books”, “water”, “fruit” là danh từ.

    Lưu ý:

    • Danh từ đếm được số nhiều thường đi với “many”, “a few”.

    • Danh từ không đếm được thường đi với “much”, “a little”.

    4. Danh từ đứng sau giới từ

    Một vị trí rất phổ biến khác của danh từ là đứng sau giới từ như:

    in, on, at, to, with, for, about, under, between…

    Cấu trúc:

    Giới từ + Danh từ

    Ví dụ:

    • She is at school.

    • The book is on the table.

    • He is interested in music.

    • I am talking about the project.

    Trong các ví dụ trên:

    • “school”, “table”, “music”, “project” đều là danh từ.

    Khi bạn thấy một từ đứng sau giới từ, khả năng cao đó là danh từ hoặc cụm danh từ.

    5. Danh từ đứng sau động từ (làm tân ngữ)

    Danh từ thường đứng sau động từ khi làm tân ngữ.

    Ví dụ:

    • She likes coffee.

    • They play football.

    • I bought a new phone.

    Các từ “coffee”, “football”, “phone” đều là danh từ và đứng sau động từ.

    6. Danh từ có thể đứng sau tính từ để tạo cụm danh từ

    Trong tiếng Anh, tính từ không đứng một mình mà phải đi kèm danh từ. Vì vậy, khi bạn thấy cấu trúc:

    Tính từ + Danh từ

    thì từ phía sau thường là danh từ.

    Ví dụ:

    • a smart student

    • a difficult lesson

    • an interesting story

    “student”, “lesson”, “story” là danh từ.

    7. Danh từ có thể đứng cuối câu

    Trong nhiều trường hợp, danh từ xuất hiện ở cuối câu khi đóng vai trò tân ngữ hoặc bổ ngữ.

    Ví dụ:

    • She became a doctor.

    • I need more information.

    • They built a new bridge.

    Các từ “doctor”, “information”, “bridge” đều là danh từ đứng ở cuối câu.

    Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết

    Đứng sau từ chỉ số lượng

    Một trong những vị trí quan trọng của danh từ không đếm được và cả danh từ đếm được là đứng sau các từ chỉ số lượng như: few, little, some, any, many, much, all, a lot of…

    Tuy nhiên, khi học về danh từ không đếm được, bạn cần đặc biệt chú ý vì không phải từ chỉ số lượng nào cũng dùng được cho loại danh từ này.

    Ví dụ:

    • I need some coffee. (Tôi cần một chút cà phê)
      → “coffee” là danh từ không đếm được nên đi với “some”.

    • She doesn’t have much money.
      → “money” là danh từ không đếm được nên dùng “much” thay vì “many”.

    • We have a little time.
      → “time” ở đây là danh từ không đếm được.

    Trong khi đó:

    • Many books (books là danh từ đếm được số nhiều)

    • Few students (students là danh từ đếm được)

    📌 Ghi nhớ quan trọng khi dùng danh từ không đếm được:

    • Dùng: much, little, a little, some, any, a lot of

    • Không dùng: many, few (vì đây là từ chỉ số lượng cho danh từ đếm được)

    Việc phân biệt đúng khi sử dụng danh từ không đếm được với từ chỉ số lượng sẽ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp rất phổ biến.

    Đứng sau giới từ

    Danh từ nói chung và danh từ không đếm được nói riêng có thể đứng sau giới từ như: in, of, for, under, with, about…

    Cấu trúc:
    Giới từ + Danh từ

    Ví dụ:

    • This case is under investigation.
      → “investigation” là danh từ đứng sau giới từ “under”.

    • She is interested in music.
      → “music” là danh từ không đếm được và đứng sau giới từ “in”.

    • He is afraid of failure.
      → “failure” là danh từ trừu tượng, thường được xem là danh từ không đếm được khi mang nghĩa chung.

    Khi học danh từ không đếm được, bạn nên luyện tập nhiều cấu trúc với giới từ vì đây là dạng bài rất hay xuất hiện trong đề thi.

    Đứng sau từ hạn định

    Danh từ có thể đứng sau các từ hạn định như:

    • this, that

    • these, those

    • both

    • each

    • every

    Ví dụ:

    • these new clothes (những bộ quần áo mới này)

    • that idea (ý tưởng đó)

    • both students (cả hai học sinh)

    Lưu ý:
    Với danh từ không đếm được, ta chỉ dùng “this” hoặc “that”, không dùng “these” hoặc “those”.

    Ví dụ đúng:

    • this information

    • that advice

    Ví dụ sai:

    • ❌ these informations

    • ❌ those advices

    Bởi vì danh từ không đếm được không có dạng số nhiều.

    4. Các loại danh từ trong tiếng Anh

    Có mấy loại danh từ trong tiếng Anh? Tùy theo tiêu chí phân loại, danh từ được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Trong đó, có 5 cách phân loại phổ biến. Đặc biệt, khi học về danh từ không đếm được, bạn cần hiểu rõ cách phân loại theo số lượng và theo cách đếm.

    1. Phân loại theo số lượng

    Danh từ số ít (Singular Nouns)

    Danh từ số ít là danh từ đếm được có số lượng là một, hoặc có thể là danh từ không đếm được (vì danh từ không đếm được luôn được xem là số ít về mặt ngữ pháp).

    Ví dụ:

    • apple

    • cake

    • table

    • water (danh từ không đếm được)

    • money (danh từ không đếm được)

    📌 Lưu ý:
    Dù không có “-s”, nhưng danh từ không đếm được vẫn được coi là số ít và đi với động từ số ít.

    Danh từ số nhiều (Plural Nouns)

    Danh từ số nhiều là danh từ đếm được có số lượng từ hai trở lên.

    Ví dụ:

    • apples

    • cakes

    • tables

    • books

    Khác với danh từ đếm được, danh từ không đếm được không có hình thức số nhiều thông thường.

    2. Phân loại theo cách đếm

    Đây là phần quan trọng nhất liên quan đến danh từ không đếm được.

    Danh từ đếm được (Countable Nouns)

    Là danh từ có thể đếm bằng số cụ thể.

    Ví dụ:

    • three pens

    • five books

    • two chairs

    Danh từ đếm được:
    ✔ Có dạng số ít và số nhiều
    ✔ Dùng được với a/an
    ✔ Có thể thêm số đếm trực tiếp phía trước

    Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

    Danh từ không đếm được là danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số và không thêm số đếm phía trước.

    Ví dụ:

    • water

    • money

    • experience (khi mang nghĩa chung)

    • information

    • advice

    Đặc điểm của danh từ không đếm được:

    • Không có dạng số nhiều

    • Không dùng với a/an

    • Đi với động từ số ít

    • Khi muốn định lượng phải dùng đơn vị như:

      • a piece of advice

      • a bottle of water

      • a slice of bread

    Việc hiểu kỹ danh từ không đếm được sẽ giúp bạn tránh các lỗi như:
    ❌ many informations
    ❌ two advices
    ❌ a money

    3. Phân loại theo ý nghĩa

    Danh từ chung (Common Nouns)

    Là danh từ chỉ người, vật, sự việc nói chung.

    Ví dụ:

    • student

    • children

    • city

    • teacher

    Danh từ riêng (Proper Nouns)

    Là danh từ chỉ tên riêng và luôn viết hoa chữ cái đầu.

    Ví dụ:

    • Bella

    • Japan

    • Red River

    Danh từ riêng thường là danh từ đếm được, nhưng trong một số trường hợp có thể mang tính khái quát.

    4. Phân loại theo đặc điểm

    Danh từ cụ thể (Concrete Nouns)

    Là danh từ chỉ những gì ta có thể nhìn, chạm, nghe hoặc cảm nhận bằng giác quan.

    Ví dụ:

    • Anna

    • mom

    • pie

    • dog

    Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns)

    Là danh từ chỉ cảm xúc, ý tưởng, trạng thái. Phần lớn các danh từ trừu tượng là danh từ không đếm được.

    Ví dụ:

    • happiness

    • love

    • hope

    • knowledge

    Vì vậy, khi học danh từ trừu tượng, bạn cần liên hệ ngay đến kiến thức về danh từ không đếm được.

    5. Phân loại theo cấu tạo

    Danh từ đơn (Simple Nouns)

    Là danh từ chỉ gồm một từ.

    Ví dụ:

    • baby

    • tree

    • job

    • water (danh từ không đếm được)

    Danh từ ghép (Compound Nouns)

    Là danh từ gồm hai hoặc nhiều từ kết hợp lại.

    Ví dụ:

    • greenhouse

    • bedroom

    • toothpaste

    • swimming pool

    Danh từ ghép có thể là danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được tùy theo nghĩa sử dụng.

    Tổng kết

    Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ:

    • Vị trí của danh từ trong câu

    • Cách phân loại danh từ

    • Đặc biệt là kiến thức quan trọng về danh từ không đếm được

    Việc nắm vững danh từ không đếm được sẽ giúp bạn:

    ✔ Tránh lỗi ngữ pháp cơ bản
    ✔ Sử dụng đúng từ chỉ số lượng
    ✔ Chia động từ chính xác
    ✔ Viết và nói tiếng Anh tự nhiên hơn

  • Giới từ chỉ thời gian là gì? Vị trí và cách sử dụng giới từ đúng chuẩn

    Giới từ chỉ thời gian là gì? Vị trí và cách sử dụng giới từ đúng chuẩn

    Giới từ chỉ thời gian là những giới từ đi kèm với các mốc thời gian, khoảng thời gian. Tuy không có quá nhiều các từ khác nhau nhưng người học lại rất dễ nhầm lẫn. Cùng Freetalk English tìm hiểu tất tần tật về vị trí, cách sử dụng giới từ chỉ thời gian qua bài viết sau.

    1. Khái niệm giới từ chỉ thời gian

    Giới từ chỉ thời gian là những giới từ đi cùng các từ chỉ mốc thời gian, khoảng thời gian,… để nói về thời điểm xảy ra sự việc được nhắc tới trong câu. Chúng có tác dụng làm rõ ý nghĩa về mặt thời gian cho sự việc được nhắc đến trong câu.

    Những giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh có thể là các từ đơn lẻ, có thể là các cụm từ đi kèm. Chúng được dùng trong các cấu trúc khác nhau, tìm hiểu ngay trong các cấu trúc dưới đây.

    Giới từ chỉ thời gian là gì? Vị trí và cách sử dụng giới từ đúng chuẩn

    2. Cách dùng giới từ chỉ thời gian

    Trong tiếng Anh mỗi giới từ chỉ thời gian sẽ đi với một cụm thời gian khác nhau. Cần tìm hiểu về cách sử dụng của mỗi giới từ để áp dụng đúng trường hợp.

    2.1. Giới từ In

    Thường đứng trước các tháng, năm.

    Ví dụ: in January, in October, in 1990, in 2002,…

    I bought a new dress in January.
    (Tôi đã mua một chiếc váy mới vào tháng 1)

    I was born in 2002.
    (Tôi sinh ra vào năm 2002)

    She went to the beach in 2016 and saw him.
    (Cô ấy đã đến bãi biển vào năm 2016 và đã gặp được anh ấy)

    Thường đứng trước các mùa trong năm.

    Ví dụ: in the summer, in the winter,…

    She often goes swimming in the summer.
    (Cô ấy thường xuyên đi bơi vào mùa hè)

    I will meet him in the spring.
    (Tôi sẽ gặp anh ấy vào mùa xuân)
    Thường đứng trước một buổi trong ngày, một khoảng thời gian,…

    Ví dụ: in the morning, in the afternoon, in the evening, in three days, in 5 minutes,…

    She always wakes up early in the morning.
    (Cô ấy luôn dậy rất sớm vào buổi sáng)

    We will be ready in 5 minutes.
    (Chúng tôi sẽ sẵn sàng trong 5 phút nữa)

    Giới từ chỉ thời gian là gì? Vị trí và cách sử dụng giới từ đúng chuẩn

    2.2. Giới từ On

    On + Ngày + Tháng
    Ví dụ: On 2nd July, On the 1st of January,…

    On + Ngày + một buổi trong ngày
    Ví dụ: On Monday afternoon, on Tuesday morning,…

    Thường đứng trước một dịp đặc biệt.
    Ví dụ:

    My friend gave me a sweater on my birthday.
    (Bạn tôi tặng cho tôi một chiếc áo vào ngày sinh nhật)

    I go to the park on holiday.
    (Tôi đến công viên vào ngày nghỉ)

    2.3. Giới từ At

    Thường đứng trước giờ, thời gian trong ngày
    Ví dụ: at 6 o’clock, at 6:30, at noon, at night, at midnight, at weekend, at lunchtime, at dinnertime, at breakfast time,…

    Thường đứng trước các ngày lễ trong năm
    Ví dụ: at Christmas, at Easter,…

    2.4. Một số giới từ khác

    Giới từ for: Thường chỉ những hành động trong 1 khoảng thời gian
    Ví dụ: For 2 days, for 3 days,…

    Giới từ Since: Để chỉ mốc thời gian
    Ví dụ: since tomorrow, since 2002,…

    Giới từ until/till: Chỉ cho đến thời gian nào đó
    Ví dụ: Till the end, until I come,…

    Giới từ after, before: Muộn hơn hoặc sớm hơn một khoảng thời gian nào đó
    Ví dụ: after lunch, before Tet holiday,…

    Cụm giới từ From…to: Một khoảng thời gian xác định
    Ví dụ: from Friday to Saturday (Từ thứ 6 tới thứ 7),…

    Lưu ý: Không được sử dụng các giới từ chỉ thời gian như in, on, at trước các từ every, last,…

    Giới từ chỉ thời gian là gì? Vị trí và cách sử dụng giới từ đúng chuẩn

    3. Vị trí của giới từ trong câu

    Các giới từ in, on, at chỉ thời gian và có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau. Giống như giới từ thông thường, chúng thường đứng ở các vị trí:

    • Giới từ thường đứng ở sau động từ “to be” và ở trước danh từ.
    • Giới từ cũng có thể đứng ở cuối câu và kết thúc câu.
    • Đứng sau động từ, tính từ.
    • Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

    4. Một số loại giới từ thông dụng trong tiếng Anh

    Trong tiếng Anh có rất nhiều các giới từ khác nhau. Dưới đây là một số loại giới từ phổ biến nhất:

    • Giới từ chỉ địa điểm: in, on, at, by, before, behind, under, next, below, over, above, across,…
    • Giới từ chỉ chuyển động của sự vật: across, along,…
    • Giới từ chỉ mục đích hoặc chức năng: to, for, in order to, so as to (để)
    • Giới từ chỉ nguyên nhân: for, because of, owing to + Ving/ Noun (vì, bởi vì),…
    • Giới từ chỉ tác nhân hay phương tiện: with (bằng), by (bằng, bởi),…
    • Giới từ chỉ sự đo lường, số lượng: by (theo, khoảng)

    Giới từ chỉ thời gian là gì? Vị trí và cách sử dụng giới từ đúng chuẩn

    5. Bài tập và đáp án

    Chúng ta đã tìm hiểu về những giới từ chỉ thời gian, hiểu cách sử dụng của nó. Để củng cố kiến thức, bạn hãy thực hành làm bài tập giới từ chỉ thời gian bên dưới đây.

    5.1. Bài tập

    Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu dưới đây

    1. The children are playing ……………

    A. out B. outside C. at D. in

    2. January comes……..February.

    A. before B. after C. from D. against

    3. There is a clock………the wall in English class.

    A. near B. across C. on D. at

    4. Where is my mother? She is sitting………me.

    A. on B. under C. between D. next to

    5. We’re studying………Ha Noi University.

    A. at B.in C.of D. from

    6. There are 30 students…….my class.

    A. inside B. in C. at D. over

    7. My pen is…….the books and the table.

    A. among B. down C. up D. between

    8. I saw a mouse……the room.

    A. among B. between C. in D. behind

    9. My house is……to the school.

    A. close B. near C. opposite D. across

    10. We come…… China.

    A.in B. above C. from D. below

    Bài tập 2: Điền giới từ chính xác vào chỗ trống dưới đây

    1. The train leaves ………… tomorrow afternoon ………… 6:00 pm.

    2. I love going skiing ………… February.

    3. We met at the restaurant ………… 8 pm.

    4. The class is ………… 9 am………… Wednesday mornings.

    5. I like to drink tea ………… the morning and milk ………… the afternoon.

    Bài tập 3: Chọn giới từ trong ngoặc để hoàn thành câu

    1. (At/In/On)……………… the picture, I can see a girl (at/in/on)……………… a bedroom.

    2. There is a dish full of vegetables……………… (at/in/on) the worktop.

    3. The girl is standing ……………… (behind/in front of/across) her son and daughter.

    4. He is holding a vase ……………… (at/in/on) her hand.

    5. His son and his daughter are sitting ……………… (at/in/on) the worktop smiling ……………… (at/in/on) each other.

    5.2. Đáp án

    Bài tập 1:

    1. B, 2. B, 3. C, 4. D, 5. A, 6. B, 7. D, 8. D, 9. A, 10. C

    Bài tập 2:

    1. – / at

    2. in

    3. at

    4. at /on

    5. in / in

    Bài tập 3:

    1. In / in

    2. on

    3. in front of

    4. in

    5. at / at

    Xem thêm:

  • Đại từ là gì? Tất tần tật 10 loại đại từ trong tiếng Anh

    Đại từ là gì? Tất tần tật 10 loại đại từ trong tiếng Anh

    Đại từ là gì? Tất tần tật 10 loại đại từ trong tiếng Anh

    Đại từ trong tiếng Anh là những từ dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại và giúp câu văn mạch lạc hơn. Trong ngữ pháp, chúng được chia thành nhiều loại như đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, quan hệ, bất định và nhấn mạnh. Hãy cùng Freetalk English tìm hiểu chi tiết cách sử dụng từng loại trong bài viết dưới đây.

    Học tiếng anh online cho người đi làm

    Đại từ trong tiếng Anh là gì?

    Trong tiếng Anh, pronouns là những từ được dùng để thay thế cho danh từ (và trong một số trường hợp có thể thay thế cho cả cụm danh từ) nhằm tránh lặp lại thông tin trong câu hoặc đoạn văn. Nhờ có pronouns, câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc và dễ hiểu hơn. Nếu không sử dụng chúng, người viết hoặc người nói sẽ phải lặp lại danh từ nhiều lần, khiến câu văn trở nên rườm rà.

    Ví dụ:

    • Linh has a dog. Linh loves Linh’s dog very much. (lặp lại nhiều lần)

    • Linh has a dog. She loves it very much. (tự nhiên và trôi chảy hơn)

    Phân loại pronouns trong tiếng Anh

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, pronouns được chia thành 7 nhóm chính. Mỗi nhóm có chức năng và cách dùng riêng.

    1.1. Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

    Nhóm này dùng để chỉ người hoặc vật cụ thể và thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó. Chúng được chia thành hai dạng chính:

    • Chủ ngữ: I, You, He, She, It, We, They

    • Tân ngữ: Me, You, Him, Her, It, Us, Them

    Ví dụ:

    • He has worked at this company for 4 years.
      (Anh ấy đã làm việc ở công ty này 4 năm.)

    • She gave me a gift.
      (Cô ấy đã tặng tôi một món quà.)

    1.2. Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

    Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một người hoặc vật. Nhóm này thường kết thúc bằng -self hoặc -selves.

    Các từ thường gặp: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.

    Ví dụ:

    • Always believe in yourself, you will surely succeed.
      (Hãy luôn tin vào chính bản thân mình, chắc chắn bạn sẽ thành công.)

    • She taught herself English.
      (Cô ấy tự học tiếng Anh.)

    1.3. Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)

    Nhóm này được dùng để chỉ rõ người hoặc vật đang được nói đến, thường dựa vào khoảng cách (gần hoặc xa).

    Bao gồm: this, that, these, those.

    Ví dụ:

    • Those tables are old.
      (Những cái bàn kia đã cũ rồi.)

    • This is my favorite book.
      (Đây là cuốn sách tôi yêu thích nhất.)

    1.4. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

    Được dùng để thể hiện quyền sở hữu và không đi kèm danh từ phía sau (khác với tính từ sở hữu như my, your, his…).

    Bao gồm: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.

    Ví dụ:

    • Linh’s house is very big, but ours is very small.
      (Nhà của Linh rất to, nhưng của chúng tôi thì rất nhỏ.)

    • This book is mine.
      (Cuốn sách này là của tôi.)

    1.5. Đại từ quan hệ (Relative pronouns)

    Nhóm này dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau, giúp bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.

    Các từ thường gặp: who, whom, which, that, whose.

    Ví dụ:

    • This is the best movie which she has ever seen.
      (Đây là bộ phim hay nhất cô ấy từng xem.)

    • The girl who is standing there is my sister.
      (Cô gái đang đứng ở đó là chị tôi.)

    1.6. Đại từ bất định (Indefinite pronouns)

    Được dùng để chỉ người hoặc vật không xác định cụ thể.

    Một số từ phổ biến: someone, anyone, everyone, something, anything, nothing, nobody, everybody…

    Ví dụ:

    • Someone has called him so many times.
      (Có ai đó đã gọi cho anh ta rất nhiều lần.)

    • Everybody loves music.
      (Ai cũng yêu âm nhạc.)

    1.7. Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)

    Có hình thức giống với nhóm phản thân nhưng chức năng khác. Chúng dùng để nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động.

    Ví dụ:

    • My brother opened the door himself.
      (Anh trai tôi đã tự mình mở cửa.)

    • The CEO herself attended the meeting.
      (Chính giám đốc đã tham dự cuộc họp.)

    Đại từ là gì? Tất tần tật các loại đại từ trong tiếng Anh

    2. Chức năng của các loại đại từ trong tiếng Anh

    Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh nhằm sử dụng thay thế cho danh từ trong câu. Và mỗi loại đại từ đều mang chức năng khác nhau. Cùng Langmaster tìm hiểu ngay dưới đây.

    2.1 Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

    Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) là đại từ dùng để chỉ, đại diện hoặc thay thế cho một danh từ chỉ người hoặc vật mà khi người nói không muốn đề cập trực tiếp đến.

    Cách dùng đại từ nhân xưng: Thường sử dụng để thay thế cho các danh từ khi không cần lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ nào đó.

    “I, he, she, we, they” có thể là chủ ngữ của động từ:

    Ví dụ:

    He has worked at this company for 4 years (Anh ấy đã làm việc ở công ty này 4 năm).
    We went to the zoo last week (Chúng tôi đã đi sở thú vào tuần trước).

    “Me, him, her, us, them” có thể là tân ngữ trực tiếp của động từ.

    Ví dụ:

    I saw her reading a book at the library (Tôi nhìn thấy cô ấy đang đọc sách ở thư viện).
    I called him to tell him about the results of the interview yesterday but he didn’t answer the phone. (Tôi đã gọi cho anh ta để thông báo về kết quả phỏng vấn ngày hôm qua nhưng anh ta không nghe máy.)

    Đại từ nhân xưng có thể làm tân ngữ gián tiếp của động từ

    Ví dụ:

    I gave him a present for his birthday. (Tôi tặng cho anh ấy một món quà nhân ngày sinh nhật.)
    My mother gave me a dress for the occasion of my high score. (Mẹ tôi tặng tôi một chiếc váy nhân dịp đạt điểm cao.)

    Đại từ nhân xưng có thể làm tân ngữ của giới từ

    Ví dụ:

    We wouldn’t go out without them. (Chúng tôi sẽ không đi chơi nếu như không có họ.)
    We wouldn’t love each other without them (Chúng tôi sẽ không yêu nhau nếu như không có họ).

    Đại từ là gì? Tất tần tật các loại đại từ trong tiếng Anh

    2.2 Đại từ phản thân trong tiếng Anh

    Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là đại từ được sử dụng khi một người hoặc một vật vừa là chủ ngữ, vừa là tân ngữ của một động từ. Lúc này, đại từ phản thân sẽ đóng vai trò làm tân ngữ trong câu.

    Ví dụ:

    – I did the housework myself while my mother was away. (Tôi đã tự làm việc nhà trong lúc mẹ đi vắng.)

    – Always believe in yourself, you will surely succeed. (Hãy luôn tin vào chính bản thân mình, chắc chắn bạn sẽ thành công.)

    – You have to do the work yourself. Don’t expect anyone else. (Chính bạn phải tự làm công việc của mình. Đừng mong chờ vào một ai khác.)

    Lưu ý: Đại từ phản thân không bao giờ làm chủ ngữ hoặc đại từ nhân xưng tân ngữ mà chỉ có thể làm tân ngữ ở trong câu.

    2.3 Đại từ chỉ định trong tiếng Anh

    Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) thường dùng để thay thế cho danh từ, cụm danh từ đã xác định trước đó. Nhằm hạn chế tình trạng lặp lại, gây trùng lặp hoặc nhàm chán. Thông thường, đại từ chỉ định được dùng cho cả các danh từ chỉ sự vật, động vật hoặc chỉ nơi chốn.

    Các đại từ chỉ định bao gồm:

    Ví dụ:

    – These dresses are so beautiful. (Những chiếc váy này thật đẹp).

    – Who is that man? Is that the person who talked to Lan the other day? (Người đàn ông kia là ai vậy? Có phải là người đã nói chuyện với Lan hôm trước không?)

    – Those books are old. (Những quyển sách kia đã cũ rồi).

    Đại từ là gì? Tất tần tật các loại đại từ trong tiếng Anh

    2.4 Đại từ sở hữu trong tiếng Anh

    Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) là những đại từ được dùng để chỉ sự sở hữu, và thay thế cho một danh từ, cụm danh từ được nhắc đến trước đó. Đại từ sở hữu thường đứng một mình.

    Ví dụ:

    – Which phone is yours? The white one or the black one? (Cái điện thoại nào là của bạn? Cái màu trắng hay màu đen?)

    – Lan’s house is very big, but ours is very small. (Nhà của Lan rất to, nhưng của chúng tôi thì rất bé.)

    – Lan’s book is still very new, and mine has stains. (Quyển sách của Lan còn rất mới, còn của tôi thì đã dính vết lem bẩn).

    Lưu ý: Không sử dụng đại từ sở hữu trước danh từ.

    2.5 Đại từ quan hệ trong tiếng Anh

    Đại từ quan hệ (Relative pronouns) là đại từ dùng để nối mệnh đề (các mệnh đề tính từ) với mệnh đề chính trong câu. Thông thường, mệnh đề quan hệ sẽ bổ sung nghĩa cho mệnh đề chính. Vì thế, đại từ quan hệ sẽ mang chức năng thay thế cho một danh từ trước đó, liên kết các mệnh đề với nhau.

    Các đại từ quan hệ thường gặp:

    Ví dụ:

    – The man you met yesterday is my homeroom teacher (Người đàn ông người mà bạn gặp hôm qua là giáo viên chủ nhiệm lớp tôi).

    – This is the best movie which I’ve ever seen (Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem).

    – I want to go to Vietnam where there is diverse street food, charming nature (Tôi muốn đến Việt Nam nơi mà có ẩm thực đường phố đa dạng, thiên nhiên hữu tình).

    2.6 Đại từ bất định trong tiếng Anh

    Đại từ bất định (Indefinite pronouns) là những từ dùng để nói một cách chung chung (không chỉ người hay chỉ vật cụ thể). Đại từ bất định có thể sử dụng ở ngôi số ít và ngôi số nhiều.

    – Các đại từ bất định số ít: Another, Each, Either, Much, Neither, Other, Anybody, Everybody, Nobody, somebody

    – Đại từ bất định số nhiều: Both, Few, Many, Others, Several

    Ví dụ:

    – She advised many times but no one listened to her. (Cô ấy đã khuyên rất nhiều lần nhưng không ai nghe lời cô ấy.)

    – No one wants to play with him, because he is very aggressive (Không ai muốn chơi với anh ta, vì anh ta rất hung giữ).

    – Someone has called you so many times (Có ai đó đã gọi cho bạn rất nhiều lần).

    Lưu ý: Trong một câu nếu có cả đại từ bất định, tính từ sở hữu thì đại từ bất định và tính từ sở hữu phải tương đương nhau (cùng là số ít hoặc số nhiều). Ngoài ra, nếu sau đại từ bất định là cụm “of + danh từ” thì đại từ bất định cần tương đương với tính từ sở hữu.

    2.7 Đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh

    Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns) là đại từ dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, thường đứng sau danh từ hoặc chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

    Ví dụ:

    – The students themselves cleaned this classroom. (Chính các học sinh đã dọn dẹp phòng học này).

    – My mother opened the door herself. (Mẹ tôi đã tự mở cửa phòng ra.)

    – I can walk by myself (Tôi có thể đi bộ một mình).

    Đại từ là gì? Tất tần tật các loại đại từ trong tiếng Anh

    3. Một số nguyên tắc chung khi dùng đại từ

    Ngoài những chức năng của từng loại đại từ ở trên thì bạn còn cần lưu ý những nguyên tắc dưới đây, tránh gặp những lỗi sai khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh nhé.

    – Các đại từ sở hữu thường không có thêm ‘ (dấu phẩy)

    Ví dụ: The white shirt is hers (không được dùng her’s).

    – Các động từ theo sau đại từ nhân xưng thì được chia theo tiền ngữ (từ được thay thế bởi đại từ)

    Ví dụ: These dresses are so beautiful. They look very expensive. (Những chiếc váy này thật đẹp. Chúng trông có vẻ rất đắt.)

    – Một số đại từ luôn ở dạng số ít, cần chia động từ phù hợp với câu.

    Ví dụ: Each of the kids plays football well (Mỗi đứa trẻ đều chơi bóng giỏi).

    4. Bài tập về đại từ trong tiếng Anh

    Bài tập

    Bài 1: Chọn đáp án đúng

    1. I and my brother ate all of the ice cream by …………..

    A. yourselves B. himself

    C. themselves D. yourself

    2. What is ………… telephone number?

    A. you B. your

    C. yours D. all are right

    3. Where are ………… friends now?

    A. your B. you

    C. yours D. A and B are right

    4. Here is a postcard from ………… friend Linh.

    A. me B. mine

    C. my D. all are right

    5. She lives in the USA now with ………… family.

    A. she B. her

    C. hers D. A and b are right

    6. ………… company builds ships.

    A. He B. His

    C. Him D. All are right

    7. …………children go to school in the USA.

    A. They B. Their

    C. Them D. Theirs

    8. My brother and his friend painted the house by ………….

    A. yourself B. himself

    B. themselves D. itself

    9. The exam ………… wasn’t difficult, but the exam room was horrible.

    A. himself B. herself

    C. myself D. itself

    10. Never mind. I and Linh will do it ………….

    A. herself B. myself

    B. themselves D. ourselves

    Bài 2: Trả lời các câu hỏi dưới đây với các đại từ: myself, yourself, itself

    1. Who repaired the bike for you?

    Nobody……………………

    2. Who cuts Linh’s hair for him?

    Nobody. He cuts ………………………………

    3. Do you want me to post that letter for you?

    No, I’ll ………………………………………..

    4. Who told you that Linh was going away?

    Linh…………………………………………

    5. Can you phone Linh for me?

    Why can’t you ……………………………….

    Bài 3: Điền các đại từ nhân xưng thích hợp vào chỗ trống

    1. My friend asked me about this book. Did you give……to…….

    2. My mother met Linh today, she went out with……girlfriend.

    3. Why does the teacher always give our class many tests? He hates……or something?

    4. They paid Lan a lot of money to make this film. They must like……very much.

    5. I haven’t seen Linh and Lan for ages. Have you met……recently?

    Đáp án

    Bài 1:

    1 – A, 2 – B, 3 – A, 4 – C, 5 – B, 6 – B, 7 – B, 8 – C, 9 – D, 10 – D

    Bài 2:

    1. It – her

    2. His

    3. Us

    4. Him

    5. Them

    Bài 3:

    1. I repaired it myself.

    2. He cuts it himself

    3. No, I’ll post/do it myself

    4. Linh told me herself/ Linda herself told me/ Linda did herself

    5. Why can’t you phone him yourself?/ …. do it yourself?

    Phía trên là toàn bộ thông tin về đại từ trong tiếng Anh để bạn tham khảo. Hy vọng Freetalk English sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Anh của mình.

    Xem thêm:

  • Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    Cấu trúc viết lại câu trong Tiếng Anh là gì, được sử dụng khi nào? Cùng Freetalk English tìm hiểu và tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến nhất hiện nay nhé.

    1. Cấu trúc viết lại câu là gì, được dùng khi nào?

    Cấu trúc viết lại câu được sử dụng đa dạng trong nhiều trường hợp dưới đây:

    • Khi muốn dùng sang dạng khác của những từ ngữ có trong câu.
    • Cần sử dụng cấu trúc hoặc công thức mới trong tiếng Anh.
    • Bạn muốn chuyển câu từ dạng chủ động sang câu bị động.
    • Bạn muốn chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp.
    • Sử dụng trong trường hợp đảo ngữ.

    2. Tổng hợp các cấu trúc câu viết lại câu sao cho nghĩa không đổi thông dụng

    2.1. Cấu trúc viết lại câu “would rather”, “like…better than…”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa thích làm gì hơn làm gì.

    Cấu trúc:

    doing sth to doing sth
    ⇔ would rather do sth than do sth, like sth/doing sth better than sth/doing sth

    Ví dụ: I prefer cooking at home to eating out. = I would rather cook at home than eat out. = I like cooking at home better than eating out.
    (Dịch: Tôi thích nấu ăn ở nhà hơn là ăn ở bên ngoài.)

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    2.2. Cấu trúc viết lại câu “have a look at”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa nhìn vào.

    To look at
    ⇔ to have a look at

    Ví dụ: She looks at the beautiful house. = She has a look at the beautiful house.
    (Dịch: Cô ấy nhìn vào ngôi nhà tuyệt đẹp.)

    2.3. Cấu trúc viết lại câu “give thought to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa nghĩ về.

    to think about
    ⇔ to give thought to

    Ví dụ: I think he is emotionless. He never thinks about anyone else but himself. = I think he is emotionless. He never gives a thought to anyone else but himself.
    (Dịch: Tôi nghĩ anh ta vô cảm. Anh ta chẳng bao giờ nghĩ tới ai ngoài bản thân anh ta.)

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    2.4. Cấu trúc viết lại câu “be supposed to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa có nghĩa vụ làm gì.

    It’s one’s duty to do sth
    ⇔ S + be + supposed to do sth

    Ví dụ: It’s the student’s duty to finish all the homework before going to school. = Students are supposed to finish all the homework before going to school.
    (Dịch: Học sinh có nghĩa vụ phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi tới trường.)

    2.5. Cấu trúc viết lại câu “have a determination to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa quyết tâm làm gì.

    To be determined to
    ⇔ to have a determination to

    Ví dụ: He is determined to break up with his girlfriend. = He has the determination to break up with his girlfriend.
    (Dịch: Anh ấy quyết tâm chia tay với bạn gái.)

    2.6. Cấu trúc viết lại câu “have knowledge of”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa biết gì.

    To know (about)
    ⇔ to have knowledge of

    Ví dụ: It is necessary to know English. = It is necessary to have knowledge of English.
    (Dịch: Biết tiếng Anh thì quan trọng.)

    2.7. Cấu trúc viết lại câu “no point in V-ing”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa không đáng, vô ích làm gì.

    To be not worth doing sth
    ⇔ There is no point in doing sth

    Ví dụ:

    It is not worth persuading him to give up. = There is no point in persuading him to give up.
    (Dịch: Thuyết phục anh ấy từ bỏ thì là vô ích.)

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    2.8. Cấu trúc viết lại câu “have a tendency to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa có khuynh hướng, xu hướng.

    to tend to
    ⇔ to have a tendency to

    Ví dụ: People tend to eat more when the weather gets colder. = People have a tendency to eat more when the weather gets colder.
    (Dịch: Mọi người có xu hướng ăn nhiều hơn khi thời tiết trở nên lạnh hơn.)

    2.9. Cấu trúc viết lại câu “have intention of”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa có dự định làm gì.

    To intend to + inf
    ⇔ to have an intention of + V-ing

    Ví dụ: We intend to have a trip to Dalat this summer. = We have an intention of having a trip to Dalat this summer.
    (Dịch: Chúng tôi dự định có một chuyến đi tới Đà Lạt vào mùa hè này.)

    2.10. Cấu trúc viết lại câu “have a desire to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa có khao khát, mong muốn làm gì.

    To desire to
    ⇔ have a desire to

    Ví dụ: He desires to become a well-known singer someday. = He has a desire to become a well-known singer someday.
    (Dịch: Anh ấy khao khát trở thành một ca sĩ nổi tiếng vào một ngày nào đó.)

    2.11. Cấu trúc viết lại câu “manage to V”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa làm việc gì thành công.

    To succeed in doing sth
    ⇔ manage to do sth

    Ví dụ: That man succeeded in losing 15 weights. = That man managed to lose 15 weights.
    (Dịch: Người đàn ông đó giảm thành công 15 cân.)

    2.12. Cấu trúc viết lại câu “have/express a wish”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa ao ước làm gì.

    To wish
    ⇔ to have a wish / to express a wish

    Ví dụ: He wishes he had enough money to buy a Porsche. = He had a wish to have enough money to buy a Porsche. = He expressed a wish to have enough money to buy a Porsche.
    (Dịch: Anh ấy ước anh ấy có đủ tiền để mua một chiếc Porsche.)

    2.13. Cấu trúc viết lại câu “pay sb a visit”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa tới thăm ai đó.

    To visit Sb
    ⇔ to pay a visit to Sb / to pay Sb a visit

    Ví dụ: I promise to visit you soon when you move to Hanoi. = I promise to pay a visit to you soon when you move to Hanoi. = I promise to pay you a visit soon when you move to Hanoi.
    (Dịch: Tôi hứa sẽ tới thăm bạn sớm thôi khi bạn chuyển tới Hà Nội.)

    2.14. Cấu trúc viết lại câu “have a discussion about”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa thảo luận về cái gì đó.

    To discuss Sth
    ⇔ to have a discussion about

    Ví dụ: Our boss will soon hold a meeting to discuss the future of the company. = Our boss will soon hold a meeting to have a discussion about the future of the company.
    (Dịch: Sếp của chúng ta sẽ sớm tổ chức một cuộc họp để bàn luận về tương lai của công ty.)

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    2.15. Cấu trúc viết lại câu “be able to”, “be possible to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa có thể làm gì.

    Can/Could
    ⇔ (to) be able to = It + be + possible for sb/sth + to V…

    Ví dụ: My brother could read since he was four. = My brother has been able to read since he was four. = It was possible for my brother to read since he was four.
    (Dịch: Anh trai tôi đã có thể đọc từ khi anh ấy bốn tuổi.)

    2.16. Cấu trúc viết lại câu “make a decision to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa quyết định làm gì.

    To decide to
    ⇔ to make a decision to

    Ví dụ: We decided to go on a picnic this Saturday. = We made a decision to go on a picnic this Saturday.
    (Dịch: Chúng tôi đã quyết định đi dã ngoại vào thứ Bảy này.)

    2.17. Cấu trúc viết lại câu “have a talk with”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa nói chuyện với ai đó.

    To talk to
    ⇔ to have a talk with

    Ví dụ: I’m going to talk to my boss about his fraud. = I’m going to have a talk with my boss about his fraud.
    (Dịch: Tôi chuẩn bị nói chuyện với Sếp của tôi về sự gian trá của anh ta.)

    2.18. Cấu trúc viết lại câu “to be aware of”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa hiểu, nhận thức được cái gì.

    Understand
    ⇔ to be aware of

    Ví dụ: Children should understand the importance of the environment early. = Children should be aware of the importance of the environment early.
    (Dịch: Trẻ em nên nhận thức được tầm quan trọng của môi trường sớm.)

    2.19. Cấu trúc viết lại câu “give an explanation of”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa giải thích cái gì.

    To explain Sth
    ⇔ to give an explanation of

    Ví dụ: Please allow me to explain everything. = Please allow me to give an explanation of everything.
    (Dịch: Xin hãy cho phép tôi được giải thích mọi chuyện.)

    2.20. Cấu trúc viết lại câu “give sb a call”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa gọi điện cho ai đó.

    To call Sb
    ⇔ to give Sb a call

    Ví dụ: Lan called you at 5 p.m. but you were out. = Lan gave you a call at 5 p.m. but you were out.
    (Dịch: Lan đã gọi bạn lúc 5 giờ chiều nhưng bạn đã ra ngoài.)

    2.21. Cấu trúc viết lại câu thích cái gì đó

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa thích cái gì đó.

    Like
    ⇔ (to) be interested in = (to) have an interest in
    ⇔ Love = Enjoy = (to) be keen on = (to) be fond of = (to) be hooked on

    Ví dụ: I like playing football. = I am interested in playing football. = I have an interest in playing football. = I love playing football. = I enjoy playing football. = I am keen on playing football. = I am fond of playing football. = I am hooked on playing football.
    (Dịch: Tôi thích đá bóng.)

    2.22. Cấu trúc viết lại câu ghét cái gì đó

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa không thích cái gì đó.

    Dislike
    ⇔ Not like = Hate = Detest = Not mind = Ignore

    Ví dụ: I dislike playing basketball. = I don’t like playing basketball. = I detest playing basketball. = I don’t mind playing basketball. = I ignore playing basketball.
    (Dịch: Tôi không thích chơi bóng rổ.)

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    2.23. Cấu trúc viết lại câu bởi vì

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa bởi vì.

    Because + clause
    ⇔ since/for + clause
    ⇔ because of/due to/owing to + N

    Ví dụ: I don’t like wearing orange clothes because it makes my skin look darker. = I don’t like wearing orange clothes since it makes my skin look darker. = I don’t like wearing orange clothes because it makes my skin look darker. = I don’t like wearing orange clothes because of/due to/owing to the fact that it makes my skin look darker.
    (Dịch: Tôi không thích mặc quần áo màu cam bởi vì nó khiến da tôi trông tối đi.)

    2.24. Cấu trúc viết lại câu “have a drink”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa uống cái gì đó.

    To drink
    ⇔ to have a drink of

    Ví dụ: I’m thirsty. May I drink water? = I’m thirsty. May I have a drink of water?
    (Dịch: Tôi khát quá. Tôi có thể uống nước được không?)

    2.25. Cấu trúc viết lại câu dường như

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa dường như, có vẻ như là.

    It seems that
    ⇔ it appears that = it is likely that = it looks as if/ as though

    Ví dụ: It seems that this tree is going to die. = It is likely that this tree is going to die. = It looks as if/as though this tree is going to die.
    (Dịch: Có vẻ như cái cây này sắp chết.)

    2.26. Cấu trúc viết lại câu have a photograph of

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là chụp hình cái gì đó.

    To photograph
    ⇔ to have a photograph of

    Ví dụ: My father photographs the beautiful river. = My father has a photograph of the beautiful river.
    (Dịch: Bố tôi chụp ảnh một con sông tuyệt đẹp.)

    2.27. Cấu trúc viết lại câu “give a cry”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là khóc.

    To cry
    ⇔ to give a cry

    Ví dụ: The little girl fell over and began to cry. = The little girl fell over and began to give a cry.
    (Dịch: Cô gái nhỏ ngã và bắt đầu khóc.)

    2.28. Cấu trúc viết lại câu “give a laugh at”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là cười nhạo.

    To laugh at
    ⇔ to give a laugh at

    Ví dụ: It is a great art to laugh at your own misfortune. = It is a great art to give a laugh at your own misfortune.
    (Dịch: Tự cười nhạo về chính sự kém may mắn của bản thân là một nghệ thuật lớn.)

    2.29. Cấu trúc viết lại câu “give sb a welcome”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là chào đón ai đó.

    To welcome Sb
    ⇔ to give Sb a welcome

    Ví dụ: My mother welcomed the students into our home. = My mother gives her students a welcome into our home.
    (Dịch: Mẹ tôi chào đón các học sinh của bà ấy vào nhà.)

    2.30. Cấu trúc viết lại câu “give sb a kiss”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là hôn ai đó.

    To kiss Sb
    ⇔ to give Sb a kiss

    Ví dụ: She kissed me goodbye. = She gave me a kiss goodbye.
    (Dịch: Cô ấy hôn tôi tạm biệt.)

    2.31. Cấu trúc viết lại câu “give sb a ring”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là gọi điện thoại cho ai đó.

    To ring Sb up
    ⇔ to give Sb a ring

    Ví dụ: I’ll ring you up later. = I’ll give you a ring later.
    (Dịch: Tôi sẽ gọi lại bạn sau.)

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    2.32. Cấu trúc viết lại câu “give a warning”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là báo động, cảnh báo nguy hiểm.

    To warn
    ⇔ to give (sb) a warning

    Ví dụ: I warned you that the stove was still hot. = I gave you a warning that the stove was still hot.
    (Dịch: Tôi đã cảnh cáo bạn là lò nướng vẫn còn đang nóng rồi.)

    2.33. Cấu trúc viết lại câu mặc dù

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là mặc dù, bất chấp.

    Although/Even though + clause
    ⇔ Despite/In spite of + N/the fact that + clause

    Ví dụ: Although/Even though she is young, she has become a CEO of a successful start-up company. = Despite/In spite of her young age, she has become a CEO of a successful start-up company. = Despite/In spite of the fact that she is young, she has become a CEO of a successful start-up company.
    (Dịch: Mặc dù cô ấy trẻ tuổi, cô ấy đã trở thành CEO của một công ty khởi nghiệp thành công.)

    2.34. Cấu trúc viết lại câu “make an effort/attempt to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là cố gắng làm gì đó.

    To try to (+inf)
    ⇔ to make an effort to/ to make an attempt to

    Ví dụ: I will try to finish the assignment by midnight. = I will make an effort to finish the assignment by midnight. = I will make an attempt to finish the assignment by midnight.
    (Dịch: Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập này trước nửa đêm.)

    2.35. Cấu trúc viết lại câu “have a meeting with sb”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là gặp ai đó.

    To meet Sb
    ⇔ to have a meeting with Sb

    Ví dụ: I have never met this girl before. = I have never had a meeting with this girl before.
    (Dịch: Tôi chưa từng gặp cô gái này trước đây.)

    2.36. Cấu trúc viết lại câu “be used/accustomed to”

    Cấu trúc viết lại câu mang nghĩa là quen với việc làm gì (trong quá khứ).

    S + often + V
    ⇔ S + be used to +Ving /N = S + be accustomed to + Ving

    In the past, Lan often cried when she dealt with difficulties = In the past, Nana is used to crying when she dealt with difficulties = In the past, Lan is accustomed to crying when she dealt with difficulties.
    (Dịch: Trong quá khứ, Lan thường khóc mỗi khi cô ấy đối mặt với các khó khăn.)

    Cấu trúc viết lại trong Tiếng Anh là gì? Tổng hợp các cấu trúc viết lại phổ biến

    3. Cấu trúc viết lại câu điều kiện

    3.1. Viết lại câu điều kiện bằng cách đảo ngữ

    a. Câu điều kiện loại 1

    Khi sử dụng ở dạng đảo ngữ, câu điều kiện loại 1 sẽ mang nghĩa trang trọng, lịch sự hơn, đặc biệt là khi nhờ vả hay yêu cầu ai đó.

    If + S1 + V (thì hiện tại đơn), S2 + will/can/should … + V (nguyên thể).
    ⇔ Should + S1 + (not)+ V (hiện tại), S2 + will/can/should … + V (nguyên thể).
    If + S1 + am/ is/ are (not) + adj/N phrase, S2 + will/can/should … + V (nguyên thể).
    ⇔ Should + S1 + (not) + be + adj/N phrase, S2 + will/can/should … + V (nguyên thể).
    Ví dụ:

    If you decide to sell the house, I will help you find a better one.
    ⇔ Should you decide to sell the house, I will help you find a better one.
    (Dịch: Nếu bạn bán căn nhà, tôi sẽ giúp bạn tìm căn tốt hơn.)
    If you are busy today, we will cancel the football match.
    ⇔ Should you be busy today, we will cancel the football match.
    (Dịch: Nếu bạn bận hôm nay, chúng ta sẽ huỷ trận bóng.)

    b. Câu điều kiện loại 2

    Khi sử dụng ở dạng đảo ngữ, câu điều kiện loại 2 sẽ để chỉ thái độ tiếc nuối, phù hợp với các trường hợp người nói cần đưa ra lời khuyên một cách lịch sự, không mang tính áp đặt hay ép buộc.

    If + S1 + V (quá khứ đơn), S2 + would/could/might/ … + V (nguyên thể)
    ⇔ Were + S1 + (not) + to V (nguyên thể), S2 + would/could/might/ … + V (nguyên thể)
    If + S1 + were (not), S2 + would/could/might/ … + V (nguyên thể)
    ⇔ Were + S1 + (not) + O, S2 + would/could/might/ … + V (nguyên thể)
    Ví dụ:

    If I had time, I would stay here longer.
    ⇔ Were I to have time, I would stay here longer.
    (Dịch: Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ ở lại đây lâu hơn.)
    If I were you, I would stop talking to her.
    ⇔ Were I you, I would stop talking to her.
    (Dịch: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ dừng nói chuyện với cô ta.)

    c. Câu điều kiện loại 3

    Đảo ngữ câu điều kiện loại 3 sẽ dùng để nhấn mạnh vào mệnh đề chính.

    If + S1 + had + Vpp, S2 + would/could/might/ … + have + Vpp.
    ⇔ Had + S1 + (not) + Vpp, S2 + would/might/could … + have + Vpp.
    If + S1 + had (not) been + adj/N phrase, S2 + would/could/might/ … + V (nguyên thể)
    ⇔ Had + S1 + (not) + been + adj/N phrase, S2 + would/could/might/ … + have + Vpp.
    Ví dụ:

    If I had studied harder, I could have passed the exam.
    ⇔ Had I studied harder, I could have passed the exam.
    (Dịch: Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vượt qua bài kiểm tra.)
    If she had been taller, she would have entered a beauty pageant.
    ⇔ Had she been taller, she would have entered a beauty pageant.
    (Dịch: Nếu cô ấy cao hơn, cô ấy đã có thể tham gia một cuộc thi sắc đẹp.)

    d. Câu điều kiện loại 0

    Đảo ngữ câu điều kiện loại 0 được dùng để thể hiện ý nghĩa nhấn mạnh sự tiếc nuối về một hành động trong quá khứ nhưng kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại

    If + S1 + had + Vpp, S2 + would/might/could… + V (nguyên thể)
    ⇔ Had + S1 + (not) + Vpp, S2 + would/might/could + V (nguyên thể)

    Ví dụ:

    If Jane had prepared more carefully before the trip, she wouldn’t be late for the flight now.
    ⇔ Had Jane prepared more carefully before the trip, she wouldn’t be late for the flight now.
    (Dịch: Nếu Jane chuẩn bị kỹ càng hơn trước chuyến đi, cô ấy đã không trễ chuyến bay vào lúc này.)

    3.2. Viết lại câu điều kiện với Unless

    Unless có thể được sử dụng để thay thế If… not trong tất cả mọi loại câu điều kiện để thể hiện nghĩa nếu… không.

    Unless ⇔ If… not

    Ví dụ:

    If you do not stop making noise, I will tell our teacher!
    ⇔ Unless you stop making noise, I will tell our teacher!
    (Dịch: Nếu cậu không dừng làm ồn, tớ sẽ mách cô giáo đó!)

    3.3. Viết lại câu điều kiện mang nghĩa “Nếu không có” hoặc “Nếu không bởi vì”

    a. Sử dụng “Without”

    Ta có thể sử dụng “Without + N” để thể hiện ý nghĩa giả định kết quả sẽ thay đổi ra sao nếu mệnh đề điều kiện xảy ra.

    Ví dụ:

    If the old man weren’t prosperous, that woman wouldn’t marry him.
    ⇔ Without the old man’s prosperity, that woman wouldn’t marry him.
    (Dịch: Nếu người đàn ông già đó không giàu có, người phụ nữ đó sẽ không cưới anh ta.)

    b. Sử dụng “But for”

    Ta có thể sử dụng “But for + N” để thể hiện thái độ biết ơn, cảm kích hoặc nhấn mạnh sự quan trọng của sự việc được nhắc tới trong mệnh đề điều kiện. (Lưu ý: chỉ sử dụng trong câu điều kiện loại 2 và 3)

    Ví dụ:

    If it weren’t for her help, I couldn’t finish the project.
    ⇔ But for her help, I couldn’t finish the project.
    (Dịch: Nếu không có sự giúp đỡ của cô ấy, tôi đã không thể hoàn thành dự án.)

    4. Cách viết lại câu bị động, chủ động của một số thì thông dụng

    Cấu trúc chung:

    • Bị động: S + be + Vpp.
    • Chủ động: S + V + O.

    4.1. Các thì hiện tại

    a. Hiện tại đơn

    Bị động: S + Be + V3 (by O)
    Chủ động: S + V + O

    Ví dụ: The little tree is planted by my mom.
    ⇔ My mom plants the little tree.
    (Dịch: Mẹ tôi trồng cái cây nhỏ.)

    b. Hiện tại tiếp diễn

    Bị động: S + am/is/are + being + V3 (by O)
    Chủ động: S + am/is/are + Ving + O

    Ví dụ: English exercises are being done by students.
    ⇔ Students are doing English exercises.
    (Dịch: Học sinh đang làm bài tập tiếng Anh.)

    c. Hiện tại hoàn thành

    Bị động: S + have/has + been + V3 (by O)
    Chủ động: S + have/has + V3 + O

    Ví dụ: My wallet has been stolen.
    ⇔ Someone has stolen my wallet.
    (Dịch: Ai đó đã lấy cắp ví của tôi.)

    4.2. Các thì quá khứ

    a. Quá khứ đơn

    Bị động: S + was/were + V3 (by O)
    Chủ động: S + Ved + O

    Ví dụ: A letter was written by my brother last night.
    ⇔ My brother wrote a letter last night..
    (Dịch: Em trai tôi viết một bức thư vào tối qua.)

    b. Quá khứ tiếp diễn

    Bị động: S + was/were + being + V3 (by O)
    Chủ động: S + was/were + Ving + O

    Ví dụ: The computer was being used by Kim at 10 p.m. yesterday.
    ⇔ Kim was using the computer at 10 p.m. yesterday.
    (Dịch: Kim đang sử dụng máy tính vào lúc 10 giờ tối hôm qua.)

    c. Quá khứ hoàn thành

    Bị động: S + had + been + V3 (by O)
    Chủ động: S + had + V3 + O

    Ví dụ: The tree had been chopped down.
    ⇔ People had chopped down the tree.
    (Dịch: Mọi người đã đốn cái cây.)

    4.3. Các thì tương lai

    a. Tương lai đơn

    Bị động: S + will + be + V (by O)
    Chủ động: S + will + V + O

    Ví dụ: A new backpack will be bought.
    ⇔ I will buy a new backpack.
    (Dịch: Tôi sẽ mua một chiếc ba lô mới.)

    b. Tương lai hoàn thành

    Bị động: S + will have + been + V3 (by O)
    Chủ động: S + will have + V3 + O

    Ví dụ: The report will have been finished by this time tomorrow.
    ⇔ She will have finished the report by this time tomorrow.
    (Dịch: Cô ấy sẽ đã hoàn thành báo cáo vào giờ này ngày mai.)

    5. Cách viết lại câu trực tiếp, gián tiếp

    Khi viết lại câu trực tiếp thành câu gián tiếp, chúng ta cần chuyển nội dung tường thuật về phía sau câu nói và hạ động từ của nó xuống một bậc quá khứ và chuyển đổi đại từ sao cho phù hợp.

    5.1. Viết lại câu trực tiếp gián tiếp dạng câu trần thuật (câu kể)

    Cấu trúc: S + say(s)/said/tell(s)/told… + (to sb) + (that) + S + V + …

    Lưu ý:

    says/say to + O → tells/tell + O
    said to + O → told+O
    Ví dụ: Minh said to me “I have never been to Hanoi.” ⇔ Minh said to me that he had never been to Hanoi.
    (Dịch: Minh nói với tôi rằng anh ấy chưa bao giờ tới Hà Nội.)

    5.2. Viết lại câu trực tiếp gián tiếp dạng câu mệnh lệnh/yêu cầu

    Cấu trúc: S + told/required/ordered… + O + not to V (nguyên thể).

    Ví dụ:

    “Submit the homework by 5 p.m.”, our teacher said to us. ⇔ Our teacher told us to submit the homework by 5 p.m.
    (Dịch: Giáo viên nói với chúng tôi rằng hãy nộp bài về nhà trước 5 giờ chiều.”

    “Do not make noise when I’m working!”, my father said to my brother. ⇔ My father ordered my brother not to make noise when he was working.
    (Dịch: Bố tôi yêu cầu em trai tôi không làm ồn khi ông ấy đang làm việc.)

    5.2. Viết lại câu trực tiếp gián tiếp dạng câu hỏi

    a. Câu hỏi Yes/No

    Cấu trúc: S + asked (+O)/wondered/inquired/wanted to know/… + if/whether + S + V

    Ví dụ: Lan asked “Do you like coffee?” ⇔ Lan asked if/whether I liked coffee.
    (Dịch: Lan hỏi liệu tôi có thích cà phê không.”

    b. Câu hỏi WH

    Cấu trúc: S + asked (+O)/wanted to know/required/wondered/… + Wh-words + S + V.

    Ví dụ: “When will you go to school?”, my mom asked me ⇔ My mom asked me when I would go to school.
    (Dịch: Mẹ hỏi tôi khi nào tôi đến trường.)

    5.3 Viết lại câu trực tiếp gián tiếp dạng câu cảm thán

    Cấu trúc: S + said/told/exclaimed + that + S + V + O.

    Ví dụ: “What a beautiful dress you have!”, Chau said. ⇔ Chau said what a beautiful dress I had.
    (Dịch: Châu bảo rằng tôi có chiếc váy thật đẹp.)

    6. Cách viết lại câu trong tiếng Anh

    Để viết lại cấu trúc câu trong tiếng Anh không gặp khó khăn, bạn cần nắm được ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và càng nhiều cấu trúc ngữ pháp càng tốt. Sau đó là luyện tập hàng ngày. Dưới đây là 4 bước để bạn viết lại câu nhanh và chuẩn nhất.

    Bước 1: Đọc kỹ và hiểu tận tình ý nghĩa của câu cho trước. Bạn cần quan tâm đến chủ ngữ, động từ trung tâm và những từ khóa chính. Sau đó phân tích và xác định cấu trúc của câu gốc.

    Bước 2: Sử dụng những từ cho trước để xác định kiểu câu mình sẽ viết lại mà vẫn giữ nguyên được nội dung.

    Bước 3: Viết lại thành câu mới hoàn chỉnh có đầy đủ chủ ngữ và động từ trung tâm mới. Cần quan tâm đến vị trí cũng như sự thay đổi của các cụm từ mang ý nghĩa tương đương.

    Bước 4: Đọc và soát lỗi chính tả.

    7. Bài tập viết lại câu có đáp án

    Bài tập

    Bài 1: Luyện tập cấu trúc viết lại câu

    1. My father used to play volleyball when he was young.

    => My father doesn’t…………………………………….

    2. “Let’s go running”.

    => She suggests…………………………………… …

    3. Lan gave me a dress on my birthday.

    => I was……………………………………….. ……………

    4. “Would you like lemonade?”

    => She………………………………………… ……………

    5. I last saw Hoang Anh when I was in Ho Chi Minh City.

    => I haven’t seen……………………………………….

    6. I got lost because I didn’t have a map.

    => If I had………………………………………..….

    7. It is a four-hour drive from Quang Ninh to Ha Noi.

    => It takes……………………………………… ……

    Bài 2: Viết lại câu không thay đổi nghĩa

    1. Quan has learned English for 15 years

    2. Thanh speaks so softly that we can’t hear anything

    3. Because he is absent from school

    4. It was an interesting film

    5. I don’t think he loves me

    6. I work hard because I want to exceed KPIs.

    7. I am too fat to wear that dress.

    8. This song is so bad that I can’t listen anymore.

    Đáp án

    Bài tập 1

    1. My father doesn’t play volleyball anymore.

    2. She suggests going running.

    3. I was given a dress on my birthday.

    4. He invited me for lemonade.

    5. I haven’t seen Hoang Anh since I was in Ho Chi Minh City.

    6. If I had had a map, I wouldn’t have gotten lost.

    7. It takes four hours to drive from Quang Ninh to Ha Noi.

    Bài tập 2

    1. It takes him 15 years to learn English.

    2. Thanh does not speak softly.

    3. Because of his absence from school.

    4. What an interesting film!

    5. At no time do I think he loves me.

    6. I work hard to exceed KPIs.

    7. I’m not thin enough to wear that dress.

    8. This song is too bad for me to listen to anymore.

    Bài viết trên đây, Freetalk English đã tổng hợp và chia sẻ đến bạn những cấu trúc viết lại câu tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích nhiều cho bạn trong việc học tiếng Anh.

    Xem thêm:

  • Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là gì? 350+ động từ bất quy tắc

    Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là gì? 350+ động từ bất quy tắc

    Khi học tiếng Anh có rất nhiều động từ bất quy tắc mà bạn cần phải chú ý khi sử dụng. Cùng Freetalk English tìm hiểu động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là gì? 350+ động từ bất quy tắc được sử dụng thường xuyên nhất.

    1. Động từ bất quy tắc tiếng Anh là gì?

    Động từ bất quy tắc là một phần rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Khi học tiếng Anh, người học chắc chắn sẽ gặp rất nhiều động từ bất quy tắc trong giao tiếp, đọc hiểu và viết. Hiểu rõ động từ bất quy tắc sẽ giúp bạn sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh, đặc biệt là thì quá khứ và thì hoàn thành.

    Khái niệm động từ bất quy tắc

    Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là những động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” khi chuyển sang dạng quá khứ (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3). Điều này có nghĩa là mỗi động từ bất quy tắc sẽ có cách biến đổi riêng, không giống như các động từ có quy tắc.

    Nói cách khác, động từ bất quy tắc là những động từ có sự thay đổi đặc biệt khi chia thì. Vì không có quy tắc chung, người học cần ghi nhớ từng dạng của động từ bất quy tắc để sử dụng chính xác trong câu.

    Ví dụ về động từ bất quy tắc

    Ví dụ điển hình về động từ bất quy tắc là động từ “speak”:

    • V1: speak

    • V2: spoke

    • V3: spoken

    Trong trường hợp này, “speak” là một động từ bất quy tắc vì khi chuyển sang dạng quá khứ và quá khứ phân từ, nó không thêm “-ed” như các động từ thông thường. Chính vì vậy, “speak – spoke – spoken” được xếp vào nhóm động từ bất quy tắc.

    Ngược lại, một động từ có quy tắc sẽ tuân theo quy tắc thêm -ed khi chuyển sang dạng quá khứ và quá khứ phân từ.

    Ví dụ:

    • study → studied → studied

    Ở đây, “study” không phải là động từ bất quy tắc vì nó tuân theo quy tắc thêm -ed. Vì vậy, khi học tiếng Anh, người học cần phân biệt rõ động từ bất quy tắcđộng từ có quy tắc.

    Tại sao cần học động từ bất quy tắc?

    Trong tiếng Anh, động từ bất quy tắc xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và văn viết. Nhiều động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh đều là động từ bất quy tắc, vì vậy việc ghi nhớ động từ bất quy tắc là điều bắt buộc đối với người học.

    Trên thực tế, hơn 70% động từ phổ biến trong tiếng Anh là động từ bất quy tắc. Một số động từ bất quy tắc quen thuộc có thể kể đến như:

    • be

    • do

    • go

    • have

    • come

    • take

    • get

    • see

    • make

    Những từ này đều là động từ bất quy tắc, vì chúng không biến đổi theo một quy tắc cố định khi chia sang các dạng khác nhau.

    Ví dụ:

    • go → went → gone

    • take → took → taken

    • see → saw → seen

    Mỗi động từ bất quy tắc sẽ có cách biến đổi khác nhau, vì vậy người học cần ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc để sử dụng chính xác.

    Cách học động từ bất quy tắc hiệu quả

    động từ bất quy tắc không có quy tắc chung, cách tốt nhất để ghi nhớ động từ bất quy tắchọc thuộc và luyện tập thường xuyên. Người học có thể:

    • Học bảng động từ bất quy tắc theo nhóm.

    • Sử dụng động từ bất quy tắc trong câu hằng ngày.

    • Luyện tập bài tập chia thì với động từ bất quy tắc.

    • Đọc và nghe tiếng Anh để gặp lại động từ bất quy tắc nhiều lần.

    Khi sử dụng động từ bất quy tắc thường xuyên, người học sẽ dần ghi nhớ các dạng của động từ bất quy tắc một cách tự nhiên.

    2. Những trường hợp sử dụng động từ bất quy tắc

    Đối với các thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành, chúng ta cần sử dụng động từ bất quy tắc nhằm diễn tả:

    • Một hành động đã diễn ra trong quá khứ (có thời gian được xác định) hoặc hành động xảy ra từ một thời điểm trong quá khứ kéo dài đến thời điểm hiện tại và sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai (có thể không xác định rõ được ngày, tháng, năm, giờ).
    • Một hành động xảy ra cụ thể ở địa điểm, thời gian nào đó nhằm thông báo sự việc
    • Đặt câu với động từ bất quy tắc như muốn hỏi để tiếp nhận thông tin.
    • Có hai loại động từ bất quy tắc: động từ bất quy tắc ở cột thứ hai (dùng cho thì quá khứ đơn), động từ bất quy tắc ở cột thứ ba (dùng cho thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành).

    Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là gì? 350+ động từ bất quy tắc

    Xem thêm: 200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    3. Bảng 350+ động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ nhất

    Có tất cả hơn 600 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh nhưng chỉ có khoảng 350 động từ cần nhớ và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Nắm chắc những động từ này sẽ giúp bạn sử dụng câu từ chuẩn xác hơn và đạt điểm số cao trong các kỳ thi tiếng Anh.

    Trước khi đến với bảng 350 động từ bất quy tắc tiếng Anh thì cũng xét xem những trường hợp nào sẽ sử dụng những động từ này nhé!

    Các trường hợp cần sử dụng động từ bất quy tắc:

    Cột động từ ở dạng quá khứ (V2)

    Những động từ ở cột V2 sẽ được sử dụng trong thì Quá khứ đơn.

    Ví dụ: Mary began learning English 6 years ago -> Mary đã bắt đầu học tiếng Anh từ 6 năm về trước.

    Cột động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3)

    Động từ ở cột V3 sẽ được sử dụng trong thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và tương lai hoàn thành (Future Perfect)

    Ví dụ:

    She has just begun learning English -> Cô ấy chỉ mới bắt đầu học tiếng Anh.
    We had eaten breakfast before we went to school -> Chúng tôi đã ăn sáng trước khi đến trường.
    I will have completed this project this week -> Tôi sẽ hoàn thành dự án trong tuần này.

    Bảng 350+ động từ bất quy tắc trong tiếng Anh: 

    STT Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    1 abide abode/abided abode / abided lưu trú, lưu lại
    2 arise arose arisen phát sinh
    3 awake awoke awoken đánh thức, thức
    4 be was/were been thì, là, bị, ở
    5 bear bore borne mang, chịu đựng
    6 become became become trở nên
    7 befall befell befallen xảy đến
    8 begin began begun bắt đầu
    9 behold beheld beheld ngắm nhìn
    10 bend bent bent bẻ cong
    11 beset beset beset bao quanh
    12 bespeak bespoke bespoken chứng tỏ
    13 bid bid bid trả giá
    14 bind bound bound buộc, trói
    15 bleed bled bled chảy máu
    16 blow blew blown thổi
    17 break broke broken đập vỡ
    18 breed bred bred nuôi, dạy dỗ
    19 bring brought brought mang đến
    20 broadcast broadcast broadcast phát thanh
    21 build built built xây dựng
    22 burn burnt/burned burnt/burned đốt, cháy
    23 buy bought bought mua
    24 cast cast cast ném, tung
    25 catch caught caught bắt, chụp
    26 chide chid/ chided chid/ chidden/ chided mắng, chửi
    27 choose chose chosen chọn, lựa
    28 cleave clove/ cleft/ cleaved cloven/ cleft/ cleaved chẻ, tách hai
    29 cleave clave cleaved dính chặt
    30 come came come đến, đi đến
    31 cost cost cost có giá là
    32 crow crew/crewed crowed gáy (gà)
    33 cut cut cut cắn, chặt
    34 deal dealt dealt giao thiệp
    35 dig dug dug dào
    36 dive dove/ dived dived lặn, lao xuống
    37 draw drew drawn vẽ, kéo
    38 dream dreamt/ dreamed dreamt/ dreamed mơ thấy
    39 drink drank drunk uống
    40 drive drove driven lái xe
    41 dwell dwelt dwelt trú ngụ, ở
    42 eat ate eaten ăn
    43 fall fell fallen ngã, rơi
    44 feed fed fed cho ăn, ăn, nuôi
    45 feel felt felt cảm thấy
    46 fight fought fought chiến đấu
    47 find found found tìm thấy, thấy
    48 flee fled fled chạy trốn
    49 fling flung flung tung; quang
    50 fly flew flown bay
    50 forbear forbore forborne nhịn
    51 forbid forbade/ forbad forbidden cấm, cấm đoán
    52 forecast forecast/ forecasted forecast/ forecasted tiên đoán
    53 foresee foresaw forseen thấy trước
    54 foretell foretold foretold đoán trước
    55 forget forgot forgotten quên
    56 forgive forgave forgiven tha thứ
    57 forsake forsook forsaken ruồng bỏ
    58 freeze froze frozen (làm) đông lại
    59 get got got/ gotten có được
    60 gild gilt/ gilded gilt/ gilded mạ vàng
    61 gird girt/ girded girt/ girded đeo vào
    62 give gave given cho
    63 go went gone đi
    64 grind ground ground nghiền, xay
    65 grow grew grown mọc, trồng
    66 hang hung hung móc lên, treo lên
    67 hear heard heard nghe
    68 heave hove/ heaved hove/ heaved trục lên
    69 hide hid hidden giấu, trốn, nấp
    70 hit hit hit đụng
    71 hurt hurt hurt làm đau
    72 inlay inlaid inlaid cẩn, khảm
    73 input input input đưa vào (máy điện toán)
    74 inset inset inset dát, ghép
    75 keep kept kept giữ
    76 kneel knelt/ kneeled knelt/ kneeled quỳ
    77 knit knit/ knitted knit/ knitted đan
    78 know knew known biết, quen biết
    79 lay laid laid đặt, để
    80 lead led led dẫn dắt, lãnh đạo
    81 leap leapt leapt nhảy, nhảy qua
    82 learn learnt/ learned learnt/ learned học, được biết
    83 leave left left ra đi, để lại
    84 lend lent lent cho mượn
    85 let let let cho phép, để cho
    86 lie lay lain nằm
    87 light lit/ lighted lit/ lighted thắp sáng
    88 lose lost lost làm mất, mất
    89 make made made chế tạo, sản xuất
    90 mean meant meant có nghĩa là
    91 meet met met gặp mặt
    92 mislay mislaid mislaid để lạc mất
    93 misread misread misread đọc sai
    94 misspell misspelt misspelt viết sai chính tả
    95 mistake mistook mistaken phạm lỗi, lầm lẫn
    96 misunderstand misunderstood misunderstood hiểu lầm
    97 mow mowed mown/ mowed cắt cỏ
    98 outbid outbid outbid trả hơn giá
    99 outdo outdid outdone làm giỏi hơn
    100 outgrow outgrew outgrown lớn nhanh hơn
    101 output output output cho ra (dữ kiện)
    102 outrun outran outrun chạy nhanh hơn; vượt giá
    103 outsell outsold outsold bán nhanh hơn
    104 overcome overcame overcome khắc phục
    105 overeat overate overeaten ăn quá nhiều
    106 overfly overflew overflown bay qua
    107 overhang overhung overhung nhô lên trên, treo lơ lửng
    108 overhear overheard overheard nghe trộm
    109 overlay overlaid overlaid phủ lên
    110 overpay overpaid overpaid trả quá tiền
    111 overrun overran overrun tràn ngập
    112 oversee oversaw overseen trông nom
    113 overshoot overshot overshot đi quá đích
    114 oversleep overslept overslept ngủ quên
    115 overtake overtook overtaken đuổi bắt kịp
    116 overthrow overthrew overthrown lật đổ
    117 pay paid paid trả (tiền)
    118 prove proved proven/proved chứng minh (tỏ)
    119 put put put đặt; để
    120 read read read đọc
    121 rebuild rebuilt rebuilt xây dựng lại
    122 redo redid redone làm lại
    123 remake remade remade làm lại; chế tạo lại
    124 rend rent rent toạc ra; xé
    125 repay repaid repaid hoàn tiền lại
    126 resell retold retold bán lại
    127 retake retook retaken chiếm lại; tái chiếm
    128 rewrite rewrote rewritten viết lại
    129 rid rid rid giải thoát
    130 ride rode ridden cưỡi
    131 ring rang rung rung chuông
    132 rise rose risen đứng dậy; mọc
    133 run ran run chạy
    134 saw sawed sawn cưa
    135 say said said nói
    136 see saw seen nhìn thấy
    137 seek sought sought tìm kiếm
    138 sell sold sold bán
    139 send sent sent gửi
    140 sew sewed sewn/sewed may
    141 shake shook shaken lay; lắc
    142 shear sheared shorn xén lông (cừu)
    143 shed shed shed rơi; rụng
    144 shine shone shone chiếu sáng
    145 shoot shot shot bắn
    146 show showed shown/ showed cho xem
    147 shrink shrank shrunk co rút
    148 shut shut shut đóng lại
    149 sing sang sung ca hát
    150 sink sank sunk chìm; lặn
    151 sit sat sat ngồi
    152 slay slew slain sát hại; giết hại
    153 sleep slept slept ngủ
    154 slide slid slid trượt; lướt
    155 sling slung slung ném mạnh
    156 slink slunk slunk lẻn đi
    157 smell smelt smelt ngửi
    158 smite smote smitten đập mạnh
    159 sow sowed sown/ sewed gieo; rải
    160 speak spoke spoken nói
    161 speed sped/ speeded sped/ speeded chạy vụt
    162 spell spelt/ spelled spelt/ spelled đánh vần
    163 spend spent spent tiêu sài
    164 spill spilt/ spilled spilt/ spilled tràn; đổ ra
    165 spin spun/ span spun quay sợi
    166 spit spat spat khạc nhổ
    167 spoil spoilt/spoiled spoilt/spoiled làm hỏng
    168 spread spread spread lan truyền
    169 spring sprang sprung nhảy
    170 stand stood stood đứng
    171 stave stove/staved stove/staved đâm thủng
    172 steal stole stolen đánh cắp
    173 stick stuck stuck ghim vào; đính
    174 sting stung stung châm ; chích; đốt
    175 stink stunk/stank stunk bốc mùi hôi
    176 strew strewed strewn/strewed rắc , rải
    177 stride strode stridden bước sải
    178 strike struck struck đánh đập
    179 string strung strung gắn dây vào
    180 strive strove striven cố sức
    181 swear swore sworn tuyên thệ
    182 sweep swept swept quét
    183 swell swelled swollen/swelled phồng; sưng
    184 swim swam swum bơi lội
    185 swing swung swung đong đưa
    186 take took taken cầm ; lấy
    187 teach taught taught dạy ; giảng dạy
    188 tear tore torn xé; rách
    189 tell told told kể ; bảo
    190 think thought thought suy nghĩ
    191 throw threw thrown ném ; liệng
    192 thrust thrust thrust thọc ;nhấn
    193 tread trod trodden/trod giẫm ; đạp
    194 unbend unbent unbent làm thẳng lại
    195 undercut undercut undercut ra giá rẻ hơn
    196 undergo underwent undergone kinh qua
    197 underlie underlay underlain nằm dưới
    198 underpay undercut undercut trả lương thấp
    199 undersell undersold undersold bán rẻ hơn
    200 understand understood understood hiểu
    201 undertake undertook undertaken đảm nhận
    202 underwrite underwrote underwritten bảo hiểm
    203 undo undid undone tháo ra
    204 unfreeze unfroze unfrozen làm tan đông
    205 unwind unwound unwound tháo ra
    206 uphold upheld upheld ủng hộ
    207 upset upset upset đánh đổ; lật đổ
    208 wake woke/waked woken/waked thức giấc
    209 waylay waylaid waylaid mai phục
    210 wear wore worn mặc
    211 weave wove/ weaved woven/ weaved dệt
    212 wed wed/ wedded wed/ wedded kết hôn
    213 weep wept wept khóc
    214 wet wet/wetted wet/wetted làm ướt
    215 win won won thắng ; chiến thắng
    216 wind wound wound quấn
    217 withdraw withdrew withdrawn rút lui
    218 withhold withheld withheld từ khước
    219 withstand withstood withstood cầm cự
    220 work worked worked rèn (sắt), nhào nặn đất
    221 wring wrung wrung vặn ; siết chặt
    222 write wrote written viết

    4. Danh sách 90 động từ bất quy tắc thông dụng trong tiếng Anh

    STT Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của từ
    1 awake awoke awoken đánh thức
    2 be was

    were

    been là, thì
    3 beat beat beaten đánh, thắng
    4 become became become trở thành
    5 begin began begun bắt đầu
    6 bend bent bent bẻ cong
    7 bet bet bet cá, đánh cược
    8 bid bid bid đấu giá
    9 bite bit bitten cắn
    10 bleed bled bled chảy máu
    11 blow blew blown thổi
    12 break broke broken làm vỡ
    13 bring brought brought đem lại
    14 broadcast broadcast broadcast truyền hình, truyền thanh
    15 build built built xây dựng
    16 burn burned

    burnt

    burned

    burnt

    làm bỏng, đốt cháy
    17 buy bought bought mua
    18 catch caught caught bắt lấy
    19 choose chose chosen chọn
    20 come came come đến
    21 cost cost cost tốn, trị giá
    22 cut cut cut cắt
    23 dig dug dug đào
    24 do did done làm
    25 draw drew drawn vẽ
    26 dream dreamed

    dreamt

    dreamed

    dreamt

    mơ, mơ ước
    27 drive drove driven lái xe
    28 drink drank drunk uống
    29 eat ate eaten ăn
    30 fall fell fallen ngã
    31 feed fed fed cho ăn
    32 feel felt felt cảm thấy
    33 fight fought fought chiến đấu
    34 find found found tìm thấy, thấy cái gì đó như thế nào
    35 fly flew flown bay
    36 forget forgot forgotten bay
    37 forgive forgave forgiven tha thứ
    38 freeze froze frozen làm đông đá
    39 get got gotten lấy
    40 give gave given cho
    41 go went gone đi
    42 grow grew grown trưởng thành, trồng
    43 hang hung hung treo
    44 have had had
    45 hear heard heard nghe
    46 hide hid hidden giấu, trốn
    47 hit hit hit đánh
    48 hold held held nắm, cầm, giữ
    49 hurt hurt hurt làm tổn thương
    50 keep kept kept giữ
    51 know knew known biết
    52 lay laid laid đặt, để, sắp đặt
    53 lead led led dẫn dắt
    54 learn learned

    learnt

    learned

    learnt

    học
    55 leave left left rời khỏi
    56 lend lent lent cho mượn
    57 let let let để
    58 lie lay lain nằm
    59 lose lost lost mất, đánh mất, thua cuộc
    60 make made made làm ra
    61 mean meant meant có nghĩa là, muốn nói
    62 meet met met gặp mặt
    63 pay paid paid trả giá, trả tiền
    64 put put put đặt, để
    65 read read read đọc
    66 ride rode ridden lái xe
    67 ring rang rung reo, gọi điện
    68 rise rose risen mọc, lên cao, tăng
    69 run ran run chạy
    70 say said said nói
    71 see saw seen thấy
    72 sell = bán sold sold
    73 send sent sent gửi
    74 show showed showed

    shown

    cho xem
    75 shut shut shut đóng
    76 sing sang sung hát
    77 sit sat sat ngồi
    78 sleep slept slept ngủ
    79 speak spoke spoken nói
    80 spend spent spent tiêu xài
    81 stand stood stood đứng
    82 swim swam swum bơi
    83 take took taken lấy, nhận
    84 teach taught taught dạy
    85 tear tore torn
    86 tell told told kể
    87 think thought thought nghĩ, suy nghĩ
    88 throw threw thrown quăng, vứt

     

    89 understand understood understood hiểu
    90 wake woke woken thức dậy

     

    1 wear wore worn mặc, đội
    2 win won won chiến thắng

     

    3 write wrote written viết

    5. Một số lưu ý về động từ bất quy tắc

    5.1. Các động từ bất quy tắc có thể dùng theo dạng có quy tắc

    Có một số động từ có thể chia ở thì quá khứ theo cả hai dạng: có quy tắc và bất quy tắc. Dưới đây là một số ví dụ nổi bật:

    Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    burn burnt/burned burnt/burned đốt, cháy
    dream dreamt/dreamed dreamt/dreamed
    forecast forecast/ forecasted forecast/ forecasted tiên đoán
    learn learnt/ learned learnt/ learned học, được biết
    light lit/lighted lit/lighted thắp sáng, chiếu sáng, thắp đèn
    spill spilt/spilled spilt/spilled đổ, tràn
    spoil spoilt/spoiled spoilt/spoiled làm hỏng
    speed sped/ speeded sped/ speeded tăng tốc, chạy vụt
    spell spelt/ spelled spelt/ spelled đánh vần
    wet wet/wetted wet/wetted làm ướt
    wake woke/waked woken/waked thức giấc

    5.2. Các động từ bất quy tắc tiếng Anh có nhiều dạng V2 và V3 khác nhau

    Có một số động từ khi chia ở dạng V2 và V3 lại có nhiều hơn một dạng V2 và V3. Dưới đây là một số ví dụ nổi bật:

    Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    cleave clove/ cleft/ cleaved cloven/ cleft/ cleaved chẻ
    chide chid/ chided chid/ chidden/ chided mắng, chửi
    tread trod trodden/trod giẫm, đạp

    5.3. Các động từ chia theo dạng bất quy tắc hoặc có quy tắc dựa vào nghĩa của từ

    Trong một vài trường hợp hiếm gặp, có một số động từ sẽ có hai dạng khác nhau dựa vào nghĩa được dùng. Dưới đây là một số những trường hợp nổi bật bạn có thể tham khảo, mặc dù chúng tương đối ít gặp trong thực tế.

    Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    beget begat begotten là cha của ai đó
    beget begot begot sinh ra (nghĩa bóng)
    cost cost cost trị giá bao nhiêu
    cost costed costed dự trù chi phí
    hang hung hung treo
    hang hanged hanged treo cổ
    shine shone shone toả sáng
    shine shone/shined shone/shined chiếu sáng
    shine shined shined đánh bóng giày

    Ví dụ:

    Yesterday, the singer shone bright like a diamond on the stage.
    (Hôm qua, ca sĩ tỏa sáng như viên kim cương trên sân khấu.)
    Your shoes look like new! You must have shined it recently.
    (Đôi giày của bạn trông như mới vậy! Hẳn bạn mới đánh bóng nó gần đây.)

    5.4. Các cặp động từ có cách viết giống nhau, nhưng lại là hai từ hoàn toàn khác nhau

    Khác với phần trên khi chúng ta nhắc tới những động từ đa nghĩa và mỗi nghĩa có cách chia khác nhau, chẳng hạn như động từ “cost” có gai nghĩa với hai cách chia riêng biệt.

    Tuy nhiên, trong phần này, chúng ta nói đến những động từ mặc dù có cách viết y hệt như nhau nhưng thực chất lại là 2 động từ khác nhau và cũng cách chia riêng biệt cho mỗi từ.

    Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    bid bid bid trả giá trong đấu giá, đấu thầu
    bid bid/bade bid/bidden chào (trang trọng)
    lie lay lain nằm
    lie lied lied nói dối
    wind wound wound cuộn, quấn
    wind winded winded làm cho khó thở

    Ví dụ:

    She lied to me that she didn’t break the vase.
    (Cô ấy nói dối tôi rằng cô ấy không làm vỡ cái bình.)
    Tom lay in bed for the whole morning.)
    (Tom nằm trên giường cả buổi sáng.)

    5.5. Động từ có tính từ dạng tính từ nghĩa tương tự với dạng V3

    Một số trường hợp động từ có tính từ dạng tính từ nghĩa tương tự với dạng V3 thông dụng:

    Động từ: shrink — shrank — shrunk
    Tính từ: shrunken
    Động từ: strike — struck — struck
    Tính từ: stricken
    Động từ sink — sank — sunk
    Tính từ: sunken
    Động từ: melt — melted — melted (động từ có quy tắc)
    Tính từ: molten
    Ví dụ: Sunk (V3) – sunken (adj)

    Sunken là mộ tình từ đa nghĩa, trong đó có diễn tả nghĩa “đã bị chìm, bị đắm”, tương đối giống với V3 sunk. Tuy nhiên, chúng vẫn là hai từ hoàn toàn riêng biệt

    The stones are sunk in the sand now.
    (Những viên đá đã bị chìm dưới cát vào lúc này.)
    The sunken stones were found in the sand.
    (Những viên đá chìm đã được tìm thấy dưới cát.)

    5.6. Động từ Bare

    Đối với những động từ thông thường, chẳng hạn như tell – told – told, ta có thể dùng dạng V3 của chúng cả ở thể bị động và chủ động:

    Ví dụ:

    Linda told me that she wanted a pink dress for her birthday.
    (Linda bảo tôi rằng cô ấy muốn một chiếc váy hồng cho sinh nhật của cô ấy.)
    I has been told that that painting was a fake one.
    (Tôi được bảo rằng bức tranh đó là bức giả mạo.)
    Động từ bear lại đặc biệt hơn. Chúng ta có bear — bore — borne, tuy nhiên, dạng V3 borne chỉ có thể sử dụng được ở thể chủ động, còn ở dạng bị động thì chúng ta phải dùng động từ born.

    Ví dụ:

    My sister has borne a lovely twin last year. (Dạng chủ động: V3 là borne)
    Chị gái tôi đã sinh ra một cặp song sinh đáng yêu vào năm ngoái.
    Mason Mount was born in England. (Dạng bị động: V3 là born)
    Mason Mount được sinh ra ở Anh.
    Đây là một trường hợp cá biệt, chúng ta xem born như là một động từ riêng biệt với bear (giống như từ điển Oxford phân biệt 2 động từ born và bear riêng biệt).

    Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là gì? 350+ động từ bất quy tắc

    6. Bí quyết ghi nhớ 350 động từ bất quy tắc “dễ như chơi”

    Ghi nhớ cả thảy 350 động từ bất quy tắc là một điều khá khó khăn, do đó chúng ta không nên học thuộc lòng một cách “máy móc” mà có thể áp dụng một số mẹo sau đây:

    6.1 Học bảng động từ bất quy tắc theo nhóm

    Một danh sách dài gồm 350 động từ chắc chắn sẽ khiến bạn “choáng ngợp” và rất khó khăn để ghi nhớ. Vậy tại sao chúng ta không phân chia chúng thành các nhóm để việc học trở nên dễ dàng hơn? Tham khảo cách chia nhóm động từ:

    Nhóm 1: Nhóm động từ không thay đổi ở cả 3 dạng như: bet, burst, cast, cost, cut, fit, hit,…

    Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    cost cost cost trị giá
    cut cut cut cắt
    fit fit fit vừa vặn
    hit hit hit đánh
    hurt hurt hurt làm đau
    let let let để cho
    put put put để, đặt
    read read read đọc
    shut shut shut đóng lại

    Nhóm 2: Nhóm động từ có dạng nguyên thể V1 và quá khứ phân từ V3 giống nhau như: become, come, run,…

    Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    become became become trở thành
    come came come đến
    overcome overcame overcome vượt qua
    run ran run chạy
    spread spread spread trải ra

    Nhóm 3: Nhóm động từ ở dạng quá khứ V2 và quá khứ phân từ V3 giống nhau như: build, lend, send, spend,…

    Động từ nguyên mẫu (V1) Thể quá khứ (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa của động từ
    build built built xây dựng
    send sent sent gửi
    lend lent lent cho mượn
    spell spelt spelt đánh vần
    spend spent spent tiêu xài
    smell smelt smelt ngửi
    meet meet meet gặp
    bleed bled bled chảy máu
    breed bred bred nuôi
    feed fed fed cho ăn
    sit sat sat ngồi
    lead led led dẫn dắt
    speed sped sped tăng tốc
    bring brought brought mang
    catch caught caught bắt được
    fight fought fought đánh
    teach taught taught dạy
    think thought thought nghĩ
    keep kept kept giữ
    sleep slept slept ngủ
    leave left left rời đi
    sell sold sold bán

    Xem thêm:

  • 200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất
    Có rất nhiều trạng từ không có đuôi -LY trong tiếng Anh. Cùng Freetalk English tổng hợp 200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh được sử dụng hàng ngày qua bài viết dưới đây.

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    Danh sách 80 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích chi tiết + ví dụ)

    1. now /naʊ/ – bây giờ

    👉 Chỉ thời điểm hiện tại.

    • I need your answer now.

    2. well /wɛl/ – tốt

    👉 Trạng từ chỉ cách thức (không phải “good”).

    • She sings well.

    3. just /ʤʌst/ – vừa mới, chỉ

    👉 Dùng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc nhấn mạnh.

    • I have just finished.

    4. also /ˈɔːlsəʊ/ – cũng

    👉 Bổ sung thông tin.

    • She speaks English and also French.

    5. very /ˈvɛri/ – rất

    👉 Trạng từ chỉ mức độ.

    • It’s very cold today.

    6. even /ˈiːvən/ – ngay cả

    👉 Nhấn mạnh điều bất ngờ.

    • Even he can do it.

    7. on /ɒn/ – tiếp tục, bật

    • The light is still on.

    8. down /daʊn/ – xuống

    • Sit down, please.

    9. back /bæk/ – quay lại

    • Come back soon.

    10. there /ðeə/ – ở đó

    • She is standing there.

    11. still /stɪl/ – vẫn

    • He is still waiting.

    12. here /hɪə/ – ở đây

    • Come here.

    13. too /tuː/ – quá, cũng

    • It’s too late.

    14. however /haʊˈɛvə/ – tuy nhiên

    👉 Trạng từ liên kết câu.

    • However, we decided to stay.

    15. again /əˈgɛn/ – lại

    • Try again.

    16. in /ɪn/ – vào trong

    • Come in.

    17. most /məʊst/ – phần lớn, gần như

    • Most people agree.

    18. over /ˈəʊvə/ – quá, xong

    • The game is over.

    19. as /æz/ – như

    • Do as I say.

    20. never /ˈnɛvə/ – không bao giờ

    • I never smoke.

    21. away /əˈweɪ/ – xa

    • He walked away.

    22. off /ɒf/ – tắt, rời đi

    • Turn off the TV.

    23. about /əˈbaʊt/ – khoảng

    • There were about 50 people.

    24. always /ˈɔːlweɪz/ – luôn luôn

    • She always smiles.

    25. rather /ˈrɑːðə/ – khá, hơn

    • It’s rather difficult.

    26. quite /kwaɪt/ – khá

    • I’m quite tired.

    27. right /raɪt/ – đúng, ngay lập tức

    • Turn right.

    28. much /mʌʧ/ – nhiều

    • Thank you very much.

    29. often /ˈɒf(ə)n/ – thường xuyên

    • I often read books.

    30. yet /jɛt/ – chưa

    • I haven’t finished yet.

    31. perhaps /pəˈhæps/ – có lẽ

    • Perhaps we should leave.

    32. already /ɔːlˈrɛdi/ – đã rồi

    • She has already left.

    33. far /fɑː/ – xa

    • He lives far away.

    34. later /ˈleɪtə/ – sau đó

    • See you later.

    35. almost /ˈɔːlməʊst/ – gần như

    • I almost forgot.

    36. together /təˈgɛðə/ – cùng nhau

    • Let’s work together.

    37. least /liːst/ – ít nhất

    • At least try.

    38. less /lɛs/ – ít hơn

    • I sleep less now.

    39. once /wʌns/ – một lần

    • I met her once.

    40. ever /ˈɛvə/ – từng

    • Have you ever been there?

    41. today – hôm nay

    42. all – hoàn toàn

    43. enough – đủ

    44. therefore – vì vậy

    45. either – cũng không

    46. around – xung quanh

    47. thus – do đó

    48. sometimes – thỉnh thoảng

    49. else – khác

    50. soon – sớm

    (Ví dụ: She will arrive soon.)

    51. yesterday – hôm qua

    52. long – lâu

    • I haven’t seen you for long.

    53. indeed – thật vậy

    54. home – về nhà

    • Go home now.

    55. instead – thay vào đó

    56. little – ít

    57. further – thêm nữa

    58. better – tốt hơn

    59. before – trước đó

    60. round – vòng quanh

    61. forward – phía trước

    62. please – làm ơn

    63. along – dọc theo

    64. anyway – dù sao

    65. maybe – có lẽ

    66. apart – riêng biệt

    67. though – tuy nhiên

    68. above – bên trên

    69. through – xuyên qua

    70. tomorrow – ngày mai

    71. like – giống như

    72. below – phía dưới

    73. otherwise – nếu không

    74. ahead – phía trước

    75. best – tốt nhất

    76. alone – một mình

    77. nevertheless – tuy nhiên

    78. hard – chăm chỉ

    • He works hard.

    79. somewhere – đâu đó

    80. tonight – tối nay

    Kết luận

    80 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Việc nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

    • Tránh thêm “-ly” sai cách (ví dụ: fastly ❌)

    • Sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn

    • Cải thiện điểm thi IELTS, TOEIC

    • Viết câu chính xác và linh hoạt

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    Danh sách 81–160 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

    81–100: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – vị trí

    81. straight – thẳng
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng.

    • Go straight ahead.

    82. twice – hai lần
    👉 Chỉ số lần.

    • I called her twice.

    83. elsewhere – nơi khác

    • She decided to work elsewhere.

    84. under – phía dưới

    • The cat is hiding under.

    85. neither – cũng không

    • I don’t like it. Neither do they.

    86. outside – bên ngoài

    • Wait outside.

    87. etc – vân vân
    👉 Thường dùng trong văn viết.

    88. pretty – khá
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ.

    • It’s pretty good.

    89. inside – bên trong

    • Come inside.

    90. e.g. – ví dụ
    👉 Dùng trong văn bản học thuật.

    91. meanwhile – trong khi đó

    • Meanwhile, we prepared dinner.

    92. hence – do đó
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly dùng trong văn trang trọng.

    • It rained; hence, we stayed home.

    93. somewhat – hơi, có phần

    • I’m somewhat tired.

    94. afterwards – sau đó

    • We went home afterwards.

    95. somehow – bằng cách nào đó

    • She somehow solved the problem.

    96. moreover – hơn nữa
    👉 Trạng từ liên kết câu.

    • Moreover, the price is low.

    97. fast – nhanh
    👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly dễ bị viết sai thành “fastly”.

    • He runs fast.

    98. late – muộn

    • She arrived late.

    99. anywhere – bất cứ đâu

    • Sit anywhere.

    100. abroad – ở nước ngoài

    • He studies abroad.

    101–120: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ nơi chốn – liên kết

    101. aside – sang một bên
    102. by – bên cạnh
    103. across – qua bên kia
    104. behind – phía sau
    105. altogether – hoàn toàn
    106. everywhere – khắp nơi
    107. whenever – bất cứ khi nào
    108. furthermore – hơn nữa
    109. since – kể từ khi
    110. any – bất cứ
    111. thereby – do đó
    112. deep – sâu
    113. upstairs – trên lầu
    114. nowhere – không nơi nào
    115. wherever – bất cứ đâu
    116. past – đi qua
    117. whereby – nhờ đó
    118. bloody – cực kỳ (Anh-Anh, khẩu ngữ)
    119. forth – tiến về phía trước
    120. forever – mãi mãi

    Tất cả các từ trên đều là trạng từ không có đuôi -Ly thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và văn viết học thuật.

    121–140: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng – mức độ

    121. backwards – ngược lại
    122. faster – nhanh hơn
    123. upwards – hướng lên
    124. besides – bên cạnh đó
    125. near – gần
    126. nowadays – ngày nay
    127. downstairs – dưới lầu
    128. hitherto – cho tới nay
    129. half – một nửa
    130. regardless – bất kể
    131. seldom – hiếm khi
    132. thereafter – sau đó
    133. onwards – tiến về phía trước
    134. nearby – gần đó
    135. forwards – về phía trước
    136. nonetheless – tuy nhiên
    137. within – trong vòng
    138. overall – nhìn chung
    139. freaking – cực kỳ (khẩu ngữ)
    140. overseas – ở nước ngoài

    Đây đều là các trạng từ không có đuôi -Ly giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn.

    141–160: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao

    141. beyond – vượt quá
    142. likewise – tương tự
    143. worldwide – toàn cầu
    144. overnight – qua đêm
    145. alike – giống nhau
    146. high – cao
    147. tight – chặt
    148. after – sau đó
    149. aloud – lớn tiếng
    150. dead – hoàn toàn (dead tired)
    151. doubtless – chắc chắn
    152. loud – to
    153. underneath – bên dưới
    154. throughout – xuyên suốt
    155. sideways – ngang
    156. wide – rộng
    157. upright – thẳng đứng
    158. downwards – hướng xuống
    159. worse – tệ hơn
    160. beforehand – trước đó

    Vì sao cần nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly?

    Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ không có đuôi -Ly, dẫn đến lỗi:

    ❌ He runs fastly.
    ❌ She arrived lately. (nghĩa khác)

    Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

    • Tránh lỗi ngữ pháp phổ biến

    • Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ

    • Viết bài học thuật chính xác

    • Nâng cao điểm số IELTS, TOEIC

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    Danh sách 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

    161–170: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí – hướng

    161. halfway /ˌhɑːfˈweɪ/ – nửa đường
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí trung gian.

    • We stopped halfway.

    162. opposite /ˈɒpəzɪt/ – đối diện

    • She sat opposite.

    163. ashore /əˈʃɔː/ – lên bờ

    • The sailors swam ashore.

    164. higher /ˈhaɪə/ – cao hơn

    • The plane flew higher.

    165. indoors /ˌɪnˈdɔːz/ – trong nhà

    • Stay indoors today.

    166. underground /ˈʌndəgraʊnd/ – dưới đất

    • They live underground.

    167. short /ʃɔːt/ – thiếu, ngắn

    • We fell short.

    168. sometime /ˈsʌmtaɪm/ – vào lúc nào đó

    • Let’s meet sometime.

    169. sure /ʃʊə/ – chắc chắn

    • He sure talks a lot. (khẩu ngữ)

    170. overhead /ˈəʊvɛhɛd/ – trên đầu

    • The helicopter flew overhead.

    171–180: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – trạng thái

    171. parallel – song song

    • The roads run parallel.

    172. without – không có

    • He left without saying goodbye.

    173. left – bên trái

    • Turn left.

    174. inland – vào đất liền

    • The storm moved inland.

    175. double – gấp đôi

    • The price rose double.

    176. wrong – sai
    👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly thường dùng trong cấu trúc “do something wrong”.

    • I did it wrong.

    177. beneath – ở dưới

    • The treasure lies beneath.

    178. alongside – bên cạnh

    • She walked alongside.

    179. downhill – xuống dốc

    • The car rolled downhill.

    180. anymore – không còn nữa

    • I don’t live there anymore.

    181–190: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ – hoàn cảnh

    181. extra – thêm, cực kỳ

    • He worked extra hard.

    182. hereby – bằng cách này
    👉 Thường dùng trong văn bản pháp lý.

    • I hereby declare…

    183. quick – nhanh (khẩu ngữ, thay cho quickly)

    • Come quick!

    184. outdoors – ngoài trời

    • We ate outdoors.

    185. notwithstanding – mặc dù vậy
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly mang sắc thái trang trọng.

    186. worst – tệ nhất

    • This is the worst.

    187. fair – công bằng

    • Play fair.

    188. uphill – lên dốc

    • They walked uphill.

    189. solo – một mình

    • She performed solo.

    190. underwater – dưới nước

    • The machine works underwater.

    191–200: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao – học thuật

    191. thick – dày đặc

    • Snow fell thick.

    192. hereafter – sau này
    👉 Dùng trong văn bản trang trọng.

    193. wild – dữ dội

    • The crowd went wild.

    194. someday – một ngày nào đó

    • I will travel someday.

    195. vice-versa – ngược lại

    • You help me and vice-versa.

    196. afterward – sau đó

    • We talked afterward.

    197. more or less – xấp xỉ
    👉 Cụm trạng từ không có đuôi -Ly rất phổ biến.

    • It’s more or less correct.

    198. nonstop – không ngừng

    • She talked nonstop.

    199. freelance – tự do (làm việc tự do)

    • He works freelance.

    200. only – chỉ
    👉 Một trong những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến.

    • I only asked a question.

    Tổng kết 1–200 trạng từ không có đuôi -Ly

    Toàn bộ 200 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly thường gặp trong:

    • Giao tiếp hàng ngày

    • Văn viết học thuật

    • Bài thi IELTS, TOEIC

    • Văn bản trang trọng

    Việc ghi nhớ đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

    ✅ Tránh lỗi thêm “-ly” sai (fastly ❌, quicky ❌)
    ✅ Phân biệt tính từ và trạng từ chính xác
    ✅ Viết câu tự nhiên, linh hoạt hơn
    ✅ Tăng điểm ngữ pháp khi làm bài thi

    Phân tích chuyên sâu nhóm 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly

    Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này có một điểm chung: rất nhiều từ trùng hình thức với tính từ. Đây chính là lý do khiến người học dễ nhầm lẫn.

    Ví dụ:

    • fast (trạng từ) ≠ fastly ❌

    • hard (trạng từ) ≠ hardly (nghĩa khác hoàn toàn)

    • late (trạng từ) ≠ lately (gần đây)

    Tương tự, trong nhóm 161–200 cũng có nhiều trạng từ không có đuôi -Ly dễ gây nhầm lẫn.

    1️⃣ Nhóm chỉ vị trí – hướng di chuyển

    Các trạng từ không có đuôi -Ly như:

    halfway, opposite, ashore, inland, upstairs, downhill, uphill, underwater, overhead, alongside, beneath, underneath…

    Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong mô tả không gian.

    Ví dụ mở rộng:

    • We were halfway through the movie.

    • The boat finally reached ashore safely.

    • The river flows underground.

    • The soldiers moved inland quickly.

    • She glanced sideways at me.

    👉 Lưu ý: Các trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí thường không cần giới từ đi kèm.

    Sai:
    ❌ He went to upstairs.
    Đúng:
    ✅ He went upstairs.

    2️⃣ Nhóm chỉ mức độ – cường độ

    Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này gồm:

    extra, double, wild, thick, dead, bloody, freaking, downright (nếu mở rộng thêm), worst, more or less…

    Ví dụ:

    • He worked extra hard.

    • The fans cheered wild.

    • The snow was falling thick.

    • I’m dead tired.

    👉 Đặc biệt trong văn nói, người bản xứ dùng rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly để tăng cảm xúc thay vì dùng dạng “-ly”.

    3️⃣ Nhóm dùng trong văn phong học thuật – trang trọng

    Một số trạng từ không có đuôi -Ly mang tính trang trọng cao:

    hereby
    hereafter
    thereby
    whereby
    notwithstanding
    hitherto
    thereafter

    Ví dụ:

    • I hereby confirm the agreement.

    • The two systems differ, thereby affecting performance.

    • The policy was implemented; thereafter, results improved.

    👉 Những trạng từ không có đuôi -Ly này rất hữu ích khi viết bài luận học thuật hoặc văn bản pháp lý.

    4️⃣ Nhóm dễ nhầm với tính từ

    Rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly có hình thức giống tính từ:

    quick
    wrong
    fair
    short
    high
    tight
    wide
    near

    Ví dụ:

    • Come quick! (khẩu ngữ)

    • You did it wrong.

    • Play fair.

    • The bird flew high.

    ⚠ Lưu ý quan trọng:
    Không phải lúc nào cũng thêm “-ly” là đúng.

    So sánh:

    • He works hard. (đúng)

    • He hardly works. (nghĩa: anh ấy hầu như không làm việc)

    Đây là lỗi rất phổ biến khi người học chưa nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly.

    Tại sao nên học kỹ toàn bộ 200 trạng từ không có đuôi -Ly?

    Việc ghi nhớ danh sách đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly mang lại nhiều lợi ích:

    ✔ 1. Tránh lỗi ngữ pháp cơ bản

    Rất nhiều người viết:

    • fastly ❌

    • quicky ❌

    • slow ❌ (khi cần slowly)

    Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn biết khi nào KHÔNG thêm “-ly”.

    ✔ 2. Giao tiếp tự nhiên hơn

    Người bản xứ thường nói:

    • Drive safe.

    • Take it slow.

    • Come quick.

    • Hold tight.

    Những câu này sử dụng trạng từ không có đuôi -Ly thay vì dạng chuẩn học thuật.

    ✔ 3. Tăng điểm Writing trong IELTS – TOEIC

    Trong bài viết học thuật, việc sử dụng linh hoạt các trạng từ không có đuôi -Ly như:

    moreover
    therefore
    nonetheless
    whereby
    thereby
    overall
    hence

    sẽ giúp bài viết:

    • Mạch lạc hơn

    • Liên kết tốt hơn

    • Tăng điểm coherence & cohesion

    Mẹo ghi nhớ 200 trạng từ không có đuôi -Ly

    🔹 Mẹo 1: Nhóm theo chức năng

    Chia các trạng từ không có đuôi -Ly thành:

    • Chỉ thời gian

    • Chỉ nơi chốn

    • Chỉ mức độ

    • Liên kết câu

    • Chỉ cách thức

    🔹 Mẹo 2: Học theo cụm cố định

    Ví dụ:

    • work hard

    • go abroad

    • come back

    • turn left

    • speak aloud

    Học theo cụm giúp bạn nhớ lâu hơn là học rời từng từ.

    🔹 Mẹo 3: So sánh với dạng có -ly

    Lập bảng:

    hard ≠ hardly
    late ≠ lately
    near ≠ nearly

    Việc so sánh này giúp bạn tránh nhầm nghĩa.

    Kết luận tổng thể

    Toàn bộ 200 từ từ 1–200 đều là những trạng từ không có đuôi -Ly quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh.

    Nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

    • Viết đúng ngữ pháp

    • Tránh thêm “-ly” sai cách

    • Giao tiếp tự nhiên

    • Tăng vốn từ vựng

    • Nâng cao kỹ năng viết học thuật

  • Danh từ trong tiếng Anh là gì? Vị trí, cách sử dụng danh từ

    Danh từ trong tiếng Anh là gì? Vị trí, cách sử dụng danh từ

    Danh từ trong tiếng Anh là gì? Vị trí, cách sử dụng danh từ

    Danh từ là phần vô cùng quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Thế nhưng bạn không thể nắm hết các danh từ, cách sử dụng, trước danh từ là gì và sau danh từ là từ loại gì trong tiếng Anh? Cùng FreeTalk English tìm hiểu danh từ là gì, vị trí và cách sử dụng danh từ trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây.

    1. Danh từ trong tiếng Anh là gì? (Noun)

    1.1. Khái niệm danh từ trong tiếng Anh

    Danh từ trong tiếng Anh là gì? Danh từ trong tiếng Anh (Noun) là những từ dùng để chỉ người, sự vật, sự việc, hiện tượng, trạng thái hoặc cảm xúc. Khi học ngữ pháp, danh từ trong tiếng Anh là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất mà người học cần nắm vững.

    Hiểu rõ danh từ trong tiếng Anh giúp bạn xây dựng câu chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn. Trong bất kỳ câu tiếng Anh nào, danh từ trong tiếng Anh thường đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Vì vậy, việc nhận biết và sử dụng đúng danh từ trong tiếng Anh là điều bắt buộc khi học tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày.

    Ngoài ra, khi học từ vựng, bạn cũng cần tích lũy thật nhiều danh từ trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ. Việc ghi nhớ và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng danh từ trong tiếng Anh một cách tự nhiên và thành thạo hơn.

    1.2. Ví dụ về danh từ trong tiếng Anh

    Dưới đây là một số ví dụ về danh từ trong tiếng Anh theo từng nhóm cụ thể:

    1. Danh từ trong tiếng Anh chỉ người:

    • we (chúng ta)

    • teacher (cô giáo)

    • the women (phụ nữ)

    2. Danh từ trong tiếng Anh chỉ con vật:

    • bird (con chim)

    • giraffe (con hươu cao cổ)

    • cattle (gia súc)

    3. Danh từ trong tiếng Anh chỉ sự vật:

    • shoes (giày)

    • desk (bàn làm việc)

    • phone (điện thoại)

    4. Danh từ trong tiếng Anh chỉ hiện tượng tự nhiên:

    • rain (cơn mưa)

    • breeze (cơn gió nhẹ)

    5. Danh từ trong tiếng Anh chỉ địa điểm:

    • library (thư viện)

    • coffee shop (quán cà phê)

    6. Danh từ trong tiếng Anh chỉ khái niệm:

    • tradition (truyền thống)

    • quality (chất lượng)

    • knowledge (kiến thức)

    Danh từ trong tiếng Anh là gì? Vị trí, cách sử dụng danh từ

    2. Phân loại danh từ trong tiếng Anh

    Trong hệ thống từ vựng, danh từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Việc phân loại danh từ trong tiếng Anh giúp người học dễ ghi nhớ, sử dụng đúng ngữ pháp và tránh nhầm lẫn khi làm bài tập. Dưới đây là các cách phân loại phổ biến của danh từ trong tiếng Anh.

    2.1. Phân loại danh từ trong tiếng Anh theo số ít và số nhiều

    Một cách phân loại quan trọng của danh từ trong tiếng Anh là dựa vào hình thức số ít và số nhiều. Khi số lượng lớn hơn một, danh từ trong tiếng Anh sẽ chuyển sang dạng số nhiều.

    Thông thường, danh từ trong tiếng Anh số nhiều được tạo bằng cách thêm “s” hoặc “es” vào cuối danh từ số ít. Khi thêm “s/es”, cách phát âm của danh từ trong tiếng Anh cũng thay đổi tùy theo âm cuối.

    Ví dụ về danh từ trong tiếng Anh số ít và số nhiều:

    • Danh từ trong tiếng Anh số ít: Dog, House, Bed

    • Danh từ trong tiếng Anh số nhiều: Dogs, Houses, Beds

    Tuy nhiên, không phải tất cả danh từ trong tiếng Anh đều tuân theo quy tắc thêm “s/es”. Một số danh từ trong tiếng Anh có dạng số nhiều bất quy tắc và bạn cần ghi nhớ riêng.

    Ví dụ danh từ trong tiếng Anh số nhiều bất quy tắc:

    • Mouse → Mice

    • Child → Children

    • Foot → Feet

    • Tooth → Teeth

    Vì vậy, khi học danh từ trong tiếng Anh, bạn nên chú ý cả dạng quy tắc và bất quy tắc để sử dụng chính xác.

    2.2. Phân loại danh từ trong tiếng Anh theo danh từ đếm được và không đếm được

    Một cách phân loại khác của danh từ trong tiếng Anh là dựa vào khả năng đếm được hay không đếm được. Đây là kiến thức rất quan trọng khi sử dụng mạo từ, từ chỉ số lượng và chia động từ.

    Danh từ trong tiếng Anh đếm được (Countable nouns)

    Danh từ trong tiếng Anh đếm được là những danh từ có thể đếm bằng con số cụ thể. Loại danh từ trong tiếng Anh này có cả dạng số ít và số nhiều.

    Ví dụ danh từ trong tiếng Anh đếm được:

    • book (cuốn sách)

    • cat (con mèo)

    • apple (quả táo)

    Danh từ trong tiếng Anh không đếm được (Uncountable nouns)

    Ngược lại, danh từ trong tiếng Anh không đếm được là những danh từ không có dạng số nhiều và không thể đếm trực tiếp bằng số. Khi muốn đếm, danh từ trong tiếng Anh không đếm được phải đi kèm với đơn vị đo lường hoặc cụm từ chỉ lượng.

    Ví dụ danh từ trong tiếng Anh không đếm được:

    • milk (sữa)

    • water (nước)

    • sugar (đường)

    Ví dụ cách dùng:

    • a glass of water

    • a bottle of milk

    2.3. Phân loại danh từ ghép và danh từ đơn

    Danh từ đơn là các danh từ đứng riêng lẻ. Danh từ đơn không kết hợp cùng từ loại danh từ hay tính từ khác. Danh từ ghép là danh từ tạo ra từ cách ghép 2 từ với nhau.

    Ví dụ:

    Danh từ đơn: car (xe), mouse (con chuột)
    Danh từ ghép: bus station (bến xe buýt), software (phần mềm)

    2.4. Phân loại danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng

    Chúng ta có các loại danh từ cụ thể như:

    • Danh từ riêng: Danh từ chỉ tên riêng của người, vùng đất, sự vật,địa danh như: China, Vinh Long, Donald Trump…
    • Danh từ chung: Danh từ chỉ chung một loại hay một loài. Ví dụ: horse, house, table…

    Còn các danh từ trừu tượng chỉ các khái niệm mang ý nghĩa trừu tượng. Ví dụ như revenge (sự trả thù), happiness (niềm hạnh phúc), belief (niềm tin), angry (sự tức giận),..

    2.5. Phân loại danh từ theo ý nghĩa: Danh từ chung và Danh từ riêng trong tiếng Anh

    Danh từ chung trong tiếng Anh (Common Nouns) có thể hiểu là các danh từ chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng xung quanh chúng ta.

    Ví dụ: adult (người trưởng thành), people (con người),…

    Danh từ riêng trong tiếng Anh (Proper Nouns) có thể hiểu là các danh từ chỉ tên riêng của một sự vật, sự việc xụ thể, chẳng hạn như tên người, tên địa điểm, tên hiện tượng,…

    Ví dụ: Tom (tên người), India (Ấn Độ), Nile River (sông Nin),…

    Danh từ trong tiếng Anh là gì? Vị trí, cách sử dụng danh từ

    3. Vị trí của danh từ trong câu

    Khi đã hiểu chức năng của các danh từ trong tiếng Anh, bạn cần biết cách sử dụng chúng, trước danh từ là gì và sau danh từ là từ loại gì trong tiếng Anh. Danh từ có thể đứng nhiều vị trí khác nhau trong câu.

    3.1. Đứng sau mạo từ

    Danh từ đứng sau mạo từ như a, an, the. Trong trường hợp này thì giữa mạo từ và danh từ thường sẽ có tính từ bổ nghĩa.

    Ví dụ: A lovely girl (một cô gái dễ thương), a good boy (một chàng trai tài giỏi),…

    3.2. Đứng sau tính từ sở hữu

    Danh từ đứng sau tính từ sở hữu cách như your, my, his, her, its, our, their,… Ở giữa tính từ sở hữu với danh từ thường sẽ có tính từ bổ nghĩa đi kèm.

    Ví dụ: My old computer (máy tính cũ của tôi), her black hat (chiếc nón đen của cô ấy),…

    3.3. Đứng sau từ chỉ số lượng

    Danh từ đứng sau từ chỉ số lượng. Các từ đó có thể là little, few, some, many, any all…

    Ví dụ: I need some milk. (Tôi cần một chút sữa)

    3.4. Đứng sau giới từ

    Vị trí của danh từ trong tiếng Anh là đứng sau giới từ như in, for, of, under,… Chức năng của danh từ lúc này là bổ nghĩa cho giới từ.

    Ví dụ: We need a good solution to that problem. (Chúng tôi cần một giải pháp tốt cho vấn đề đó)

    3.5. Đứng sau từ hạn định

    Danh từ có thể được đặt đứng sau một vài từ hạn định. Các từ đó là this, that, these, those, both,…

    Ví dụ: That girl look so cute, I like that book

    Danh từ trong tiếng Anh là gì? Vị trí, cách sử dụng danh từ

    4. Cách sử dụng và chức năng của danh từ

    Danh từ, cụm danh từ trong tiếng Anh có số lượng rất lớn. Nó tham gia vào rất nhiều vai trò trong câu. Cụ thể là

    4.1. Danh từ/ cụm danh giữ vai trò chủ ngữ trong câu

    Khi giữ vai trò chủ ngữ, danh từ nằm ở vị trí đầu câu, đứng trước động từ được chia

    Ví dụ:

    Math is my favorite subject. (Toán là môn học yêu thích của tôi)
    This table is brown (Cái bàn này màu nâu)

    4.2. Danh từ trong tiếng Anh làm tân ngữ sau động từ

    Một số động từ phải có tân ngữ. Danh từ sẽ được dùng làm tân ngữ cho động từ. Lúc này danh từ sẽ đứng ngay sau động từ đó.

    Ví dụ:

    I buy a new shirt (Tôi vừa mua một cái áo mới)
    She eats fish (Cô ấy ăn cá)

    4.3. Danh từ làm tân ngữ sau giới từ

    Một số trường hợp danh từ sẽ làm tân ngữ cho giới từ. Lúc này danh từ sẽ đứng phía sau giới từ đó.

    Ví dụ:

    I work at this store (Tôi làm việc ở cửa hàng này)
    She has to pay attention to Tom. (Cô ấy phải để ý tới Tom).

    4.4. Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ

    Danh từ đứng sau động từ như appoint, name, declare… nó có thể trở thành bổ ngữ cho tân ngữ trong câu.

    Ví dụ: Please call his Tom! (Hãy gọi anh ấy là Tom)

    4.5. Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ

    Khi đóng vai trò bổ ngữ cho ngủ ngữ, danh từ đứng sau các động từ nối như tobe, become, seem,…

    VD: John is an excellent student. (John là một học sinh xuất sắc)

    -> “An excellent student” là danh từ và làm bổ ngữ cho chủ ngữ “John”

    5. Cách hình thành danh từ trong tiếng Anh

    Có rất nhiều cách tạo thành các loại danh từ trong tiếng Anh. Cụ thể sẽ được tóm tắt như sau.

    5.1. Tạo thành danh từ từ hậu tố

    Cách tạo danh từ từ các hậu tố như sau:

    Thêm – ant. Ví dụ: Assist -> Assistant
    Thêm – ance/ ence. Ví dụ: Maintain -> Maintenance; Prefer -> Preference
    Thêm – ion. Ví dụ: Industrialize -> Industrialization
    Thêm – ure. Ví dụ: Fail -> Failure
    Thêm – ment. Ví dụ: Disagree -> Disagreement
    Thêm – ism. Ví dụ: Capital -> Capitalism
    Thêm – ness. Ví dụ: Happy -> Happiness
    Thêm – ship. Ví dụ: Friend -> Friendship
    Thêm – ity/- ty/-y. Ví dụ: Identify -> Identity
    Thêm – th. Ví dụ: Wide -> Width
    Thêm – ery. Ví dụ: Bake -> Bakery

    -er: producer, manufacturer, partner…

    -or: operator, vendor, conductor…

    -ee: employee, attendee, interviewee…

    -eer: engineer, career,…

    -ist: scientist, tourist,..

    -ics: economics, physics,..

    -ence: science, conference,..

    -dom: freedom, kingdom,..

    -cy: constancy, privacy,..

    -phy: philosophy, geography..

    -logy: biology, psychology, theology..

    -an/ian: musician, politician, magician , ..

    -ette: cigarette, etiquette..

    -itude: attitude,..

    -age: carriage, marriage,..

    -ry/try: industry, bakery,..

    Trường hợp ngoại lệ:

    -al: approval, proposal, renewal, refusal, professional….

    -ive: initiative, objective, representative…

    -ic: mechanic..

    5.2. Tạo thành danh từ từ danh từ

    Bạn có thể tạo danh từ từ các danh từ theo công thức (A/an/the) + Noun1 + Noun2

    Trong đó Noun1 làm nhiệm vụ như tính từ bổ nghĩa cho Noun2. Noun2 là danh từ chính.

    Ví dụ về cụm danh từ trong tiếng Anh cụ thể là: The city center (Trung tâm thành phố), A bus stop (trạm xe buýt), a bedroom (phòng ngủ),..

    5.3. Tạo thành các danh từ từ V-ing

    Thêm V-ing đứng trước danh từ là cách tạo danh từ phổ biến. Cách này thường diễn tả mục đích sử dụng của danh từ.

    Ví dụ: A washing machine, swimming pool (hồ bơi),..

    6. 100 danh từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh

    Dưới đây là những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng danh từ theo nhiều cách, viết dạng danh từ đơn lẫn danh từ ghép trong tiếng Anh.

    Time /taɪm/: thời gian
    Year /jɪr/: năm
    People /ˈpipəl/: con người
    Way /weɪ/: con đường
    Day /deɪ/: ngày
    Man /mən/: đàn ông
    Thing /θɪŋ/: sự vật
    Woman /ˈwʊmən/: phụ nữ

    Life /laɪf/: cuộc sống
    Child /ʧaɪld/: con cái
    World /wɜrld/: thế giới
    School /skul/: trường học
    State /steɪt/: trạng thái
    Family /ˈfæməli/: gia đình
    Student /ˈstudənt/: học sinh
    Group /grup/: nhóm
    Country /ˈkʌntri/: đất nước
    Problem /ˈprɑbləm/: vấn đề
    Hand /hænd/: bàn tay
    Part /pɑrt/: bộ phận
    Place /pleɪs/: vị trí
    Case /keɪs/: trường hợp
    Week /wik/: tuần
    Company /’kʌmpəni/: công ty
    System /ˈsɪstəm/: hệ thống
    Program /ˈproʊˌgræ m/: chương trình
    Question /ˈkwɛsʧən/: câu hỏi
    Work /wɜrk/: công việc
    Government /ˈgʌvərmənt/: chính phủ
    Number /ˈnʌmbər/: con số
    Night /naɪt/: ban đêm
    Point /pɔɪnt/: điểm
    Home /hoʊm/: nhà
    Water /ˈwɔtər/: nước
    Room /rum/: căn phòng

    Mother /’mʌðər/: mẹ
    Area /ˈɛriə/: khu vực
    Money /ˈmʌni/: tiền bạc
    Story /ˈstɔri/: câu chuyện
    Fact /fækt/: sự thật
    Month /mʌnθ/: tháng
    Lot /lɑt/: từng phần
    Right /raɪt/: quyền lợi
    Study /ˈstʌdi/: học tập
    Book /bʊk/: cuốn sách
    Eye /aɪ/: mắt
    Job /ʤɑb/: nghề nghiệp
    Word /wɜrd/: từ
    Business /ˈbɪznəs/: kinh doanh
    Issue /ˈɪʃu/: vấn đề
    Side /saɪd/: khía cạnh

    Kind /kaɪnd/: loại
    Head /hɛd/: đầu
    House /haʊs/: ngôi nhà
    Service /ˈsɜrvəs/: dịch vụ
    Friend /frɛnd/: người bạn
    Father /ˈfɑðər/: cha
    Power /ˈpaʊər/: năng lượng
    Hour /ˈaʊər/: giờ
    Game /geɪm/: trò chơi
    Line /laɪn/: vạch kẻ
    End /ɛnd/: kết thúc
    Member /ˈmɛmbər/: thành viên
    Law /lɔ/: luật pháp
    Car /kɑr/: xe hơi
    City /ˈsɪti/: thành phố
    Community /kəmˈjunəti/: cộng đồng

    Name /neɪm/: tên gọi
    President /ˈprɛzəˌdɛnt/: chủ tịch
    Team /tim/: nhóm, đội
    Minute /ˈmɪnət/: phút
    Idea /aɪˈdiə/: ý tưởng
    Kid /kɪd/: trẻ con
    Body /ˈbɑdi/: cơ thể
    Information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin
    Back /bæk/: phía sau
    Parent /ˈpɛrənt/: phụ huynh
    Face /feɪs/: gương mặt
    Others /ˈʌðərz/: những cái khác
    Level /ˈlɛvəl/: cấp bậc
    Office /ˈɔfəs/: văn phòng
    Door /dɔr/: cánh cửa
    Health /hɛlθ/: sức khỏe
    Person /ˈpɜrsən/: con người
    Art /ɑrt/: nghệ thuật
    War /wɔr/: chiến tranh
    History /ˈhɪstəri/: lịch sử

    Party /ˈpɑrti/: bữa tiệc
    Result /rɪˈzʌlt/: kết quả
    Change /ʧeɪnʤ/: thay đổi
    Morning /ˈmɔrnɪŋ/: buổi sáng
    Reason /ˈrizən/: lý do
    Research /riˈsɜrʧ/: nghiên cứu
    Girl /gɜrl/: cô gái
    Guy /gaɪ/: chàng trai
    Moment /ˈmoʊmənt/: hiện tại
    Air /ɛr/: không khí
    Teacher /tiʧər/: giáo viên
    Force /fɔrs/: lực lượng
    Education /ɛʤəˈkeɪʃən/: giáo dục

    Danh từ trong tiếng Anh là gì? Vị trí, cách sử dụng danh từ

    7. Kiến thức về danh từ mở rộng bạn cần biết

    7.1. Cụm danh từ trong tiếng Anh (Noun Phrase)

    Định nghĩa

    Cụm danh từ được hiểu là một nhóm từ, bao gồm một danh từ đóng vai trò là thành tố chính (head), các thành phần khác đứng trước hoặc sau để bổ nghĩa cho danh từ đó và được gọi là các từ bổ nghĩa (modifiers). Cụm danh từ đóng vai trò, chức năng như một danh từ thông thường, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

    Ví dụ: sunny day (ngày nắng nhẹ), an interesting book (một cuốn sách hay), my box of apples (hộp táo của tôi),…

    Cấu trúc của cụm danh từ trong tiếng Anh

    Cấu trúc: Hạn định từ + bổ ngữ + danh từ chính

    Hạn định từ gồm có: mạo từ (a,an,the), từ chỉ định (this, that, these, those), lượng từ (one. two, three, four,…), tính từ sở hữu (my, your, our, their, his, her, its).

    VD: These two bicycle were stolen yesterday. (Hai chiếc xe đạp này bị mất hôm qua)

    Thông thường, bổ ngữ trong cụm danh từ sẽ là tính từ, tác dụng của tính từ này là bổ nghĩa cho danh từ chính trong câu. Trong trường hợp có nhiều tính từ bổ nghĩa, bạn cần lưu ý sắp xếp chúng theo quy tắc OpSACOMP dưới đây:

    Opinion (quan điểm, đánh giá) – Ví dụ: tasty, interesting, boring,…

    Size/Shape (kích cỡ) – Ví dụ: tiny, short, huge, small,…

    Age (độ tuổi, thời gian tồn tại) – Ví dụ: old, young, new,..

    Color (màu sắc) – Ví dụ: blue, brown, orange,…

    Origin (nguồn gốc, xuất xứ) – Ví dụ: Korean, Vietnamese, Polish,…

    Material (chất liệu) – Ví dụ: wooden, plastic, cotton, steel,…

    Purpose (mục đích, tác dụng) – Ví dụ: drinking, washing,…

    VD: a lovely small garden (một khu vườn nhỏ đáng yêu), a beautiful new pink Korean denim dress (một chiếc váy màu hồng của Hàn Quốc đẹp đẽ)

    Cụm danh động từ (Gerund phrase)

    Cụm danh động từ là một cụm từ bắt đầu bằng động từ thêm đuôi -ing và theo sau đó là các tân ngữ hay từ bổ nghĩa (phổ biến là trạng từ). Nhóm từ này được gọi là cụm danh động từ bởi chúng được sử dụng với vai trò, chức năng như một danh từ. Chức năng thông thường trong câu của chúng là chủ ngữ, bổ ngữ hoặc tân ngữ.

    VD:

    Playing football is one of his hobbies. (Chơi bóng đá là một trong các sở thích của anh ấy.)
    My mother loves watching comedies. (Mẹ tôi thích xem phim hài kịch)

    Sở hữu cách của danh từ (Possessive Nouns)

    Sở hữu cách là một hình thức cấu trúc ngữ pháp thể hiện “quyền sở hữu” của một người, một loài vật, hoặc một quốc gia,… đối với một người hay một vật nào đó. Khi sử dụng sở hữu cách đối với danh từ, có một số điều bạn cần lư ý như sau:

    Cấu trúc chung: Người sở hữu‘s + vật/ người thuộc quyền sở hữu (nghĩa là thuộc về người đó)
    VD: Haaland’ s ball (Bóng của Haaland), Chau’s father (bố của Châu),…
    Đối với danh từ số ít và danh từ số nhiều và không kết thúc bằng chữ “s”: Thêm ‘s vào sau.

    VD: a student’s main responsibility (nhiệm vụ của một học sinh), women’s shoes (giày của phụ nữ),…
    Đối với danh từ số nhiều có tận cùng là “s”: Thêm dấu ‘ vào sau chữ “s”.

    VD: the chickens’ eggs (trứng của những con gà), the employees’ choice (lựa chọn của các nhân viên),…
    Đối với danh từ ghép: Thêm ‘s vào sau từ cuối cùng của danh từ

    VD: my brother-in-law’s house (nhà của anh rể tôi), the running shoes’ laces (dây của đôi giày chạy)…
    Đối với danh từ chỉ tên riêng: thêm ‘s vào sau danh từ đó

    VD: Minh’s dream (ước mơ của Minh), Eddy’s bike (xe đạp của Eddy),…

    8. Cách biến đổi danh từ số ít sang danh từ số nhiều

    8.1. Hầu hết ta thêm “S” vào sau danh từ

    Danh từ số ít Danh từ số nhiều

    A finger (một ngón tay) —> Fingers (nhiều/những ngón tay)

    A ruler (một cây thước kẻ) —> Rulers (nhiều/những cây thước kẻ

    A house ( một ngôi nhà ) —> Houses (nhiều/những ngôi nhà)

    8.2. Những danh từ tận cùng bằng: S, SS, SH, CH, X, O + ES

    Danh từ số ít Danh từ số nhiều

    A bus (một chiếc xe buýt) —> Three buses (3 chiếc xe buýt)

    A class (một lớp học) —> Two classes (2 lớp học)

    A bush (một bụi cây) —> Bushes (những bụi cây)

    A watch (một cái đồng hồ đeo tay) —> Five watches (5 cái đồng hồ đeo tay)

    A box (một cái hộp) —> Two boxes (2 cái hộp)

    A tomato (một quả cà chua) —> Tomatoes (những quả cà chua)

    Trường hợp ngoại lệ: Một số danh từ mượn không phải là tiếng Anh gốc, có tận cùng bằng “o” nhưng ta chỉ thêm “S” như:

    Danh từ số ít —> Danh từ số nhiều

    a photo (một bức ảnh) —> photos (những bức ảnh)

    a radio ( một cái đài) —> radios (những cái đài)

    a bamboo (một cây tre) —> bamboos (những cây tre)

    a kangaroo (một con chuột túi —> kangaroos (những con chuột túi)

    a cuckoo (một con chim cu gay) —> cuckoos (những con chim cu gáy)

    8.3. Những danh từ tận cùng bằng “y”

    Nếu trước “y” là một phụ âm ta đổi “y” -> i+es

    Eg:

    a fly (một con ruồi) -> two flies (hai con ruồi)

    => danh từ “fly” tận cùng là “y”, trước “y” là một phụ âm “l” nên ta đổi “y” -> i+es

    Nếu trước “y” là một nguyên âm (a,e,i,o,u) ta chỉ việc thêm “s” sau “y”

    Eg:

    A boy (một cậu bé) -> Two boys (hai cậu bé)

    => danh từ “boy” tận cùng là “y”, trước “y” là một nguyên âm “o” nên ta giữ nguyên “y” + s.

    8.4. Những danh từ tận cùng bằng “F” hoặc “Fe” ta biến đổi: f/fe -> v+es

    Eg:

    A leaf (một chiếc lá) -> Leaves (những chiếc lá)

    => Danh từ “leaf” tận cùng là “F” nên ta biến đổi “F” -> v+es

    A knife (một con dao) -> Three knives (3 con dao)

    => Danh từ “knife” tận cùng bằng “Fe” nên ta đổi “Fe” -> v+es

    Trường hợp ngoại lệ

    Roofs: mái nhà

    Gulfs: vịnh

    Cliffs: bờ đá dốc

    Reefs: đá

    Proofs: bằng chứng

    Chiefs: thủ lãnh

    Safes: tủ sắt

    Dwarfs : người lùn

    Turfs: lớp đất mặt

    Griefs: nỗi đau khổ

    Beliefs : niềm tin

    8.5. Có một số danh từ dạng đặc biệt, không theo quy tắc trên

    Danh từ số ít ======>Danh từ số nhiều

    a tooth (một cái răng) —> teeth (những cái răng)

    a foot (một bàn chân) —> feet (những bàn chân)

    a person (một người) —> people (những người)

    a man (một người đàn ông) —> men (những người đàn ông)

    a woman (một người phụ nữ) —> women (những người phụ nữ)

    a policeman (một cảnh sát) —> policemen (những cảnh sát)

    a mouse (một con chuột) —> mice (những con chuột)

    a goose (một con ngỗng) —> geese (những con ngỗng)

    an ox (một con bò đực) —> oxen (những con bò đực)

    9. Cách sử dụng a/an trước danh từ đếm được số ít

    Chúng ta dùng a/an trước một danh từ số ít đếm được. “a/an” đều có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.

    Eg:

    A dog is running on the street. (Một con chó đang chạy trên đường phố.)

    I saw a girl dancing very well last night. (Tôi thấy một cô gái nhảy rất tốt đêm qua.)

    Mạo từ “an”: được sử dụng trước một danh từ đếm được, số ít và được bắt đầu bằng một nguyên âm.

    Ta dùng “an” với những danh từ bắt đầu bằng nguyên âm a, e, i, o, u. (cách nhớ: uể oải)

    Eg:

    an apple (một quả táo)

    an egg (một quả trứng)

    an umbrella (một cái ô)

    Mạo từ “a”: được sử dụng trước một danh từ đếm được số ít và được bắt đầu bằng một phụ âm.

    Ngoài 5 nguyên âm kể trên thì còn lại sẽ là phụ âm.

    Ta dùng “a” với những danh từ bắt đầu bằng phụ âm và một số danh từ bắt đầu bằng u, y, h.

    Eg:

    a book (một quyền sách)

    a computer (một cái máy tính)

    a year (một năm)

    A house (một căn nhà)

    10. Cách phát âm đuôi danh từ số nhiều

    10.1. Các danh từ số nhiều theo nguyên tắc

    Danh từ thường được chuyển sang hình thức số nhiều bằng cách thêm “s” hoặc “es” vào đuôi như trên. Cách phát âm đuôi của danh từ số nhiều cũng giống cách phát âm tiếng Anh đuôi s, es:

    Khi danh từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, âm đuôi đọc là /s/

    VD:

    students /ˈstudənts/

    months /mʌnθS/

    cups /kʌps/

    Khi danh từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/, âm đuôi đọc là /iz/

    VD:

    kisses /’kɪsiz/

    brush /brә:∫iz/

    garage /ɡəˈrɑːʒiz/

    Khi danh từ có tận cùng là các âm còn lại âm đuôi đọc là /z/.

    VD:

    pens /pɛnz/ (cái bút)

    rooms /ruːmz/ (căn phòng)

    things /θɪŋz/ (thứ)

    10.2. Các danh từ số nhiều bất quy tắc

    Học danh từ trong tiếng Anh thì chắc chắn không thể bỏ qua kiến thức quan trọng về các danh từ số nhiều bất quy tắc dưới đây. Cùng tham khảo nhé!

    a) Các danh từ số ít thông dụng chỉ cần thay đổi nguyên âm của từ để thành số nhiều

    Danh từ số ít Cách đọc Danh từ số nhiều Cách đọc Tạm dịch

    foot /fʊt/ feet /fiːt/ bàn chân

    tooth /tuːθ/ teeth /tiːθ/ răng

    goose /ɡuːs/ geese /ɡiːs/ ngỗng

    man /mæn/ men /men/ đàn ông

    woman /ˈwʊmən/ women /ˈwɪmɪn/ phụ nữ

    b) Các danh từ số ít thông dụng thay đổi luôn cách đánh vần để tạo danh từ số nhiều

    Danh từ số ít Cách đọc Danh từ số nhiều Cách đọc Tạm dịch

    a mouse /maʊs/ mice /maɪs/ chuột

    a die /daɪ/ dice /daɪs/ con súc sắc

    an ox /ɑːks/ oxen /ˈɑːksn/ bò đực bị thiến

    a child /tʃaɪld/ children /ˈtʃɪldrən/ đứa trẻ

    a person /ˈpɜːrsn/ people /ˈpiːpl/ người

    Với từ person, nó còn có số nhiều là persons, nhưng chỉ được dùng trong các trường hợp trang trọng.

    c) Cách danh từ mà dạng số ít và số nhiều của nó… giống nhau hoàn toàn

    Danh từ số ít Danh từ số nhiều Cách đọc Tạm dịch

    a sheep sheep /ʃiːp/ con cừu

    a fish fish /fɪʃ/ cá

    a deer deer /dɪr/ hươu, nai

    a moose moose /muːs/ nai sừng tấm Á-Âu

    a buffalo buffalo /ˈbʌfələʊ/ con trâu

    10.3. Một số lưu ý bạn cần ghi nhớ

    Không phải danh từ nào kết thúc bằng -s đều ở dạng số nhiều

    Các danh từ dưới đây đều kết thúc bằng -s nhưng đều không phải là dạng số nhiều.

    news (tin tức),…

    billiards (trò chơi bi-a),…

    Các căn bệnh: mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi),…

    Môn học: mathematics (toán học), physics (vật lý học), linguistics (ngôn ngữ học), aerobics (thể dục nhịp điệu), gymnastics (môn thể dục dụng cụ), statistics (thống kê học), acoustics (âm học),…

    means (tiền bạc), species (loài vật),…

    Có các danh từ trong tiếng Anh chỉ có dạng số nhiều, không có dạng số ít

    Và các danh từ này cũng không thể “đi chung” với số luôn. Các danh từ này thường là các vật có 2 phần. Ví dụ:

    Y phục

    panties, boxers, briefs, pantyhose,…

    jeans (quần gin), pants (quần dài), pajamas (quần áo ngủ), shorts (quần sóoc),…

    Các dụng cụ

    headphones, earphones,… (tai nghe)

    pliers (cái kìm), scissors (cái kéo), tongs (cái kẹp), tweezers (cái nhíp),…

    binoculars (ống nhòm), eyeglasses (mắt kính), sunglasses (kính mát), goggles (kính bảo hộ),…

    Vì các danh từ này có 2 phần, cho nên khi nói về chúng, người bản ngữ thường dùng cụm từ “a pair of”/”pairs of” để chỉ số lượng của chúng.

    I have a new pair of sunglasses.

    You can get rid of that old pair of earphones.

    I’d like to buy three pairs of briefs and one pair of pants.

    Noun trong tiếng Anh là gì?

    Ngoài ra, chúng ta còn có các danh từ chỉ có dạng số nhiều phổ biến khác như

    earnings (tiền lương)

    belongings (của cải), clothes (quần áo)

    congratulations (lời chúc mừng), thanks (lời cảm ơn)

    outskirts (vùng ngoại ô), premises (cơ ngơi), surroundings (vùng xung quanh)

    Và đương nhiên, những danh từ này trong câu phải đi với đại từ số nhiều và động từ số nhiều

    Make sure your belongings are tagged with your name before you check them in.

    His thanks are clearly sincere.

    If your clothes are wet, you can dry them upstairs.

    The outskirts of Da Nang are really pretty and they stretch for miles.

    10.4. Một số từ và cụm từ thường được dùng với danh từ đếm được và không đếm được

    Danh từ đếm được (Countable nouns) Danh từ không đếm được

    (Uncountable nouns)

    a/an (chỉ dùng với số ít) — (không đi kèm mạo từ)
    the the
    some some
    a lot of / lots of a lot of / lots of
    many (nhiều) much (nhiều)
    a few (một vài) a little (một vài)
    few (một ít) little (một ít)
    fewer (dạng so sánh hơn của few) less (dạng so sánh hơn của little)
    fewest (dạng so sánh nhất của few) least (dạng so sánh nhất của little)
    not many (không nhiều) not much (không nhiều)
    not any (không có gì) not any (không có gì)

    11. Bài tập về danh từ có đáp án

    Các bài tập về danh từ trong tiếng Anh là những bài tập rất hay gặp. Vì việc luyện tập sử dụng danh từ rất cần thiết.

    11.1. Bài tập

    Bài tập 1: Viết các danh từ số nhiều cho các danh từ số ít dưới đây

    1. cat

    2. dog

    3. potato

    4. tomato

    5. class

    6. box

    7. house

    8. watch

    9. bush

    10. kilo

    Bài tập 2: Chọn danh từ ít hoặc số nhiều phù hợp ở các câu dưới đây

    1. She is married and has four _____. (A. child/ B. children)

    2. There was a man in the bus with two _____. (A. Woman/ B. Women)

    3. She likes your ______. Where did you buy it? (A. Bags/ B. Bag)

    4. She put on her _____ and went to bed. (A. pyjama / B. pyjamas)

    5. How many _____ do you have in your school bag? (A. Books/ B. Book)

    Bài tập 3: Điền vào chỗ trống mạo từ thích hợp để hoàn thành các câu sau

    1. She is studying in ………… high school in Danang City.

    2. Miss Jenny can speak ………… Chinese, French and English.

    3. I bought ………… book on the way home.

    4. I have lived on ………… Phan Dinh Phung Street since I moved to Hanoi.

    5. ………… apple a day keeps the doctor away.

    6. Our family has ………… cat and ………… dog.

    7. She is not ………… honorable woman.

    8. He came back home after ………… hour.

    9. He was ………… fool to say that.

    10. My sister is ………… untidy girl.

    11. Tram bought ………… buffalo, ………… ox, and ………… horse.

    12. She is ………… tallest among the three girls.

    13. This dish is so good. ………… meat is very tender.

    14. Are you interested in ………… English or ………… art?

    15. ………… show ended at 9 p.m.

    Bài tập 4: Dựa vào các danh từ để chia dạng động từ đúng cho các câu sau

    1. The people ………… (protest) against the new president.

    2. The man over there ………… (want) to meet the manager.

    3. My children ………… (love) eating pasta.

    4. The students ………… (take) the test right now.

    5. Several policemen ………… (come) to arrest the thief last night.

    Bài tập 5: Dựa vào hậu tố để xác định các danh từ trong những từ dưới đây

    artist, formal, actor, Yemeni, Netherlands, applicant, business, identity, yearly, possibly, clockwise, perfection, argument, differentiate, championship, optimist, sausage, Spanish, darkness, useless, upwards

    Bài tập 6: Chia dạng đúng của từ để hoàn thành các câu dưới đây

    1. Careful _____were the key to the success of everything. PREPARE

    2. Tram beame ______ because of her _______. JOB – LAZY

    3. I put my novels near the desk for _____. CONVENIENT

    4. She is one of the biggest stamp _____ in the country. COLLECT

    5. There are many _______ festivals in Vietnam. TRADITION

    6. Chinh’s _____ made her jump out of her seat. EXCITE

    7. He broke the vase due to his _____. CARE

    8. It is my _____ to meet you. PLEASE

    Bài tập 7: Tìm lỗi sai và sửa lỗi đó trong các câu dưới đây

    1. There are many differences and similarities between Chinese and Japanese culture.

    A B C D

    2. The pipe was actually 30 meters length.

    A B C D

    3. Some study show that babies love the smell of milk instead of other liquids.

    A B C D

    11.2. Đáp án

    Bài tập 1:

    1. cats

    2. Dogs

    3. Potatoes

    4. tomatoes

    5. classes

    6. boxes

    7. houses

    8. watches

    9. bushes

    10.kilos

    Bài tập 2:

    1. children

    2. Women

    3. Bags

    4. pyjama

    5. Books

    Bài tập 3:

    1. a

    2. X

    3. a

    4. X

    5. An

    6. a – a

    7. an

    8. an

    9. a

    10. an

    11. a – an – a

    12. the

    13. The

    14. X – X

    15. The

    Bài tập 4:

    1. protest

    2. wants

    3. love

    4. are taking

    5. came

    Bài tập 5:

    Danh từ: artist, actor, Netherlands, applicant, business, identity, perfection, argument, championship, optimist, sausage, darkness

    Bài tập 6:

    1. Careful PREPARATIONS were the key to the success of everything.

    2. Tram beame JOBLESS because of her LAZINESS.

    3. I put my novels near the desk for CONVENIENCE.

    4. She is one of the biggest stamp COLLECTORS in the country.

    5. There are many TRADITIONAL festivals in Vietnam.

    6. Chinh’s EXCITEMENT made her jump out of her seat.

    7. He broke the vase due to his CARELESSNESS.

    8. It is my PLEASURE to meet you.

    Bài tập 7:

    1. culture → cultures

    2. length → long

    3. Some study → Some studies

    Xem thêm: