Danh mục: Từ vựng

  • 200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất
    Có rất nhiều trạng từ không có đuôi -LY trong tiếng Anh. Cùng Freetalk English tổng hợp 200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh được sử dụng hàng ngày qua bài viết dưới đây.

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    Danh sách 80 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích chi tiết + ví dụ)

    1. now /naʊ/ – bây giờ

    👉 Chỉ thời điểm hiện tại.

    • I need your answer now.

    2. well /wɛl/ – tốt

    👉 Trạng từ chỉ cách thức (không phải “good”).

    • She sings well.

    3. just /ʤʌst/ – vừa mới, chỉ

    👉 Dùng trong thì hiện tại hoàn thành hoặc nhấn mạnh.

    • I have just finished.

    4. also /ˈɔːlsəʊ/ – cũng

    👉 Bổ sung thông tin.

    • She speaks English and also French.

    5. very /ˈvɛri/ – rất

    👉 Trạng từ chỉ mức độ.

    • It’s very cold today.

    6. even /ˈiːvən/ – ngay cả

    👉 Nhấn mạnh điều bất ngờ.

    • Even he can do it.

    7. on /ɒn/ – tiếp tục, bật

    • The light is still on.

    8. down /daʊn/ – xuống

    • Sit down, please.

    9. back /bæk/ – quay lại

    • Come back soon.

    10. there /ðeə/ – ở đó

    • She is standing there.

    11. still /stɪl/ – vẫn

    • He is still waiting.

    12. here /hɪə/ – ở đây

    • Come here.

    13. too /tuː/ – quá, cũng

    • It’s too late.

    14. however /haʊˈɛvə/ – tuy nhiên

    👉 Trạng từ liên kết câu.

    • However, we decided to stay.

    15. again /əˈgɛn/ – lại

    • Try again.

    16. in /ɪn/ – vào trong

    • Come in.

    17. most /məʊst/ – phần lớn, gần như

    • Most people agree.

    18. over /ˈəʊvə/ – quá, xong

    • The game is over.

    19. as /æz/ – như

    • Do as I say.

    20. never /ˈnɛvə/ – không bao giờ

    • I never smoke.

    21. away /əˈweɪ/ – xa

    • He walked away.

    22. off /ɒf/ – tắt, rời đi

    • Turn off the TV.

    23. about /əˈbaʊt/ – khoảng

    • There were about 50 people.

    24. always /ˈɔːlweɪz/ – luôn luôn

    • She always smiles.

    25. rather /ˈrɑːðə/ – khá, hơn

    • It’s rather difficult.

    26. quite /kwaɪt/ – khá

    • I’m quite tired.

    27. right /raɪt/ – đúng, ngay lập tức

    • Turn right.

    28. much /mʌʧ/ – nhiều

    • Thank you very much.

    29. often /ˈɒf(ə)n/ – thường xuyên

    • I often read books.

    30. yet /jɛt/ – chưa

    • I haven’t finished yet.

    31. perhaps /pəˈhæps/ – có lẽ

    • Perhaps we should leave.

    32. already /ɔːlˈrɛdi/ – đã rồi

    • She has already left.

    33. far /fɑː/ – xa

    • He lives far away.

    34. later /ˈleɪtə/ – sau đó

    • See you later.

    35. almost /ˈɔːlməʊst/ – gần như

    • I almost forgot.

    36. together /təˈgɛðə/ – cùng nhau

    • Let’s work together.

    37. least /liːst/ – ít nhất

    • At least try.

    38. less /lɛs/ – ít hơn

    • I sleep less now.

    39. once /wʌns/ – một lần

    • I met her once.

    40. ever /ˈɛvə/ – từng

    • Have you ever been there?

    41. today – hôm nay

    42. all – hoàn toàn

    43. enough – đủ

    44. therefore – vì vậy

    45. either – cũng không

    46. around – xung quanh

    47. thus – do đó

    48. sometimes – thỉnh thoảng

    49. else – khác

    50. soon – sớm

    (Ví dụ: She will arrive soon.)

    51. yesterday – hôm qua

    52. long – lâu

    • I haven’t seen you for long.

    53. indeed – thật vậy

    54. home – về nhà

    • Go home now.

    55. instead – thay vào đó

    56. little – ít

    57. further – thêm nữa

    58. better – tốt hơn

    59. before – trước đó

    60. round – vòng quanh

    61. forward – phía trước

    62. please – làm ơn

    63. along – dọc theo

    64. anyway – dù sao

    65. maybe – có lẽ

    66. apart – riêng biệt

    67. though – tuy nhiên

    68. above – bên trên

    69. through – xuyên qua

    70. tomorrow – ngày mai

    71. like – giống như

    72. below – phía dưới

    73. otherwise – nếu không

    74. ahead – phía trước

    75. best – tốt nhất

    76. alone – một mình

    77. nevertheless – tuy nhiên

    78. hard – chăm chỉ

    • He works hard.

    79. somewhere – đâu đó

    80. tonight – tối nay

    Kết luận

    80 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Việc nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

    • Tránh thêm “-ly” sai cách (ví dụ: fastly ❌)

    • Sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn

    • Cải thiện điểm thi IELTS, TOEIC

    • Viết câu chính xác và linh hoạt

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    Danh sách 81–160 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

    81–100: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – vị trí

    81. straight – thẳng
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng.

    • Go straight ahead.

    82. twice – hai lần
    👉 Chỉ số lần.

    • I called her twice.

    83. elsewhere – nơi khác

    • She decided to work elsewhere.

    84. under – phía dưới

    • The cat is hiding under.

    85. neither – cũng không

    • I don’t like it. Neither do they.

    86. outside – bên ngoài

    • Wait outside.

    87. etc – vân vân
    👉 Thường dùng trong văn viết.

    88. pretty – khá
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ.

    • It’s pretty good.

    89. inside – bên trong

    • Come inside.

    90. e.g. – ví dụ
    👉 Dùng trong văn bản học thuật.

    91. meanwhile – trong khi đó

    • Meanwhile, we prepared dinner.

    92. hence – do đó
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly dùng trong văn trang trọng.

    • It rained; hence, we stayed home.

    93. somewhat – hơi, có phần

    • I’m somewhat tired.

    94. afterwards – sau đó

    • We went home afterwards.

    95. somehow – bằng cách nào đó

    • She somehow solved the problem.

    96. moreover – hơn nữa
    👉 Trạng từ liên kết câu.

    • Moreover, the price is low.

    97. fast – nhanh
    👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly dễ bị viết sai thành “fastly”.

    • He runs fast.

    98. late – muộn

    • She arrived late.

    99. anywhere – bất cứ đâu

    • Sit anywhere.

    100. abroad – ở nước ngoài

    • He studies abroad.

    101–120: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ nơi chốn – liên kết

    101. aside – sang một bên
    102. by – bên cạnh
    103. across – qua bên kia
    104. behind – phía sau
    105. altogether – hoàn toàn
    106. everywhere – khắp nơi
    107. whenever – bất cứ khi nào
    108. furthermore – hơn nữa
    109. since – kể từ khi
    110. any – bất cứ
    111. thereby – do đó
    112. deep – sâu
    113. upstairs – trên lầu
    114. nowhere – không nơi nào
    115. wherever – bất cứ đâu
    116. past – đi qua
    117. whereby – nhờ đó
    118. bloody – cực kỳ (Anh-Anh, khẩu ngữ)
    119. forth – tiến về phía trước
    120. forever – mãi mãi

    Tất cả các từ trên đều là trạng từ không có đuôi -Ly thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và văn viết học thuật.

    121–140: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ hướng – mức độ

    121. backwards – ngược lại
    122. faster – nhanh hơn
    123. upwards – hướng lên
    124. besides – bên cạnh đó
    125. near – gần
    126. nowadays – ngày nay
    127. downstairs – dưới lầu
    128. hitherto – cho tới nay
    129. half – một nửa
    130. regardless – bất kể
    131. seldom – hiếm khi
    132. thereafter – sau đó
    133. onwards – tiến về phía trước
    134. nearby – gần đó
    135. forwards – về phía trước
    136. nonetheless – tuy nhiên
    137. within – trong vòng
    138. overall – nhìn chung
    139. freaking – cực kỳ (khẩu ngữ)
    140. overseas – ở nước ngoài

    Đây đều là các trạng từ không có đuôi -Ly giúp câu văn đa dạng và tự nhiên hơn.

    141–160: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao

    141. beyond – vượt quá
    142. likewise – tương tự
    143. worldwide – toàn cầu
    144. overnight – qua đêm
    145. alike – giống nhau
    146. high – cao
    147. tight – chặt
    148. after – sau đó
    149. aloud – lớn tiếng
    150. dead – hoàn toàn (dead tired)
    151. doubtless – chắc chắn
    152. loud – to
    153. underneath – bên dưới
    154. throughout – xuyên suốt
    155. sideways – ngang
    156. wide – rộng
    157. upright – thẳng đứng
    158. downwards – hướng xuống
    159. worse – tệ hơn
    160. beforehand – trước đó

    Vì sao cần nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly?

    Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ không có đuôi -Ly, dẫn đến lỗi:

    ❌ He runs fastly.
    ❌ She arrived lately. (nghĩa khác)

    Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

    • Tránh lỗi ngữ pháp phổ biến

    • Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ

    • Viết bài học thuật chính xác

    • Nâng cao điểm số IELTS, TOEIC

    200+ trạng từ không có đuôi -LY trong Tiếng Anh phổ biến nhất

    Danh sách 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly (giải thích + ví dụ)

    161–170: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí – hướng

    161. halfway /ˌhɑːfˈweɪ/ – nửa đường
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí trung gian.

    • We stopped halfway.

    162. opposite /ˈɒpəzɪt/ – đối diện

    • She sat opposite.

    163. ashore /əˈʃɔː/ – lên bờ

    • The sailors swam ashore.

    164. higher /ˈhaɪə/ – cao hơn

    • The plane flew higher.

    165. indoors /ˌɪnˈdɔːz/ – trong nhà

    • Stay indoors today.

    166. underground /ˈʌndəgraʊnd/ – dưới đất

    • They live underground.

    167. short /ʃɔːt/ – thiếu, ngắn

    • We fell short.

    168. sometime /ˈsʌmtaɪm/ – vào lúc nào đó

    • Let’s meet sometime.

    169. sure /ʃʊə/ – chắc chắn

    • He sure talks a lot. (khẩu ngữ)

    170. overhead /ˈəʊvɛhɛd/ – trên đầu

    • The helicopter flew overhead.

    171–180: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ cách thức – trạng thái

    171. parallel – song song

    • The roads run parallel.

    172. without – không có

    • He left without saying goodbye.

    173. left – bên trái

    • Turn left.

    174. inland – vào đất liền

    • The storm moved inland.

    175. double – gấp đôi

    • The price rose double.

    176. wrong – sai
    👉 Là trạng từ không có đuôi -Ly thường dùng trong cấu trúc “do something wrong”.

    • I did it wrong.

    177. beneath – ở dưới

    • The treasure lies beneath.

    178. alongside – bên cạnh

    • She walked alongside.

    179. downhill – xuống dốc

    • The car rolled downhill.

    180. anymore – không còn nữa

    • I don’t live there anymore.

    181–190: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly chỉ mức độ – hoàn cảnh

    181. extra – thêm, cực kỳ

    • He worked extra hard.

    182. hereby – bằng cách này
    👉 Thường dùng trong văn bản pháp lý.

    • I hereby declare…

    183. quick – nhanh (khẩu ngữ, thay cho quickly)

    • Come quick!

    184. outdoors – ngoài trời

    • We ate outdoors.

    185. notwithstanding – mặc dù vậy
    👉 Một trạng từ không có đuôi -Ly mang sắc thái trang trọng.

    186. worst – tệ nhất

    • This is the worst.

    187. fair – công bằng

    • Play fair.

    188. uphill – lên dốc

    • They walked uphill.

    189. solo – một mình

    • She performed solo.

    190. underwater – dưới nước

    • The machine works underwater.

    191–200: Nhóm trạng từ không có đuôi -Ly nâng cao – học thuật

    191. thick – dày đặc

    • Snow fell thick.

    192. hereafter – sau này
    👉 Dùng trong văn bản trang trọng.

    193. wild – dữ dội

    • The crowd went wild.

    194. someday – một ngày nào đó

    • I will travel someday.

    195. vice-versa – ngược lại

    • You help me and vice-versa.

    196. afterward – sau đó

    • We talked afterward.

    197. more or less – xấp xỉ
    👉 Cụm trạng từ không có đuôi -Ly rất phổ biến.

    • It’s more or less correct.

    198. nonstop – không ngừng

    • She talked nonstop.

    199. freelance – tự do (làm việc tự do)

    • He works freelance.

    200. only – chỉ
    👉 Một trong những trạng từ không có đuôi -Ly cực kỳ phổ biến.

    • I only asked a question.

    Tổng kết 1–200 trạng từ không có đuôi -Ly

    Toàn bộ 200 từ trên đều là những trạng từ không có đuôi -Ly thường gặp trong:

    • Giao tiếp hàng ngày

    • Văn viết học thuật

    • Bài thi IELTS, TOEIC

    • Văn bản trang trọng

    Việc ghi nhớ đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn:

    ✅ Tránh lỗi thêm “-ly” sai (fastly ❌, quicky ❌)
    ✅ Phân biệt tính từ và trạng từ chính xác
    ✅ Viết câu tự nhiên, linh hoạt hơn
    ✅ Tăng điểm ngữ pháp khi làm bài thi

    Phân tích chuyên sâu nhóm 161–200 trạng từ không có đuôi -Ly

    Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này có một điểm chung: rất nhiều từ trùng hình thức với tính từ. Đây chính là lý do khiến người học dễ nhầm lẫn.

    Ví dụ:

    • fast (trạng từ) ≠ fastly ❌

    • hard (trạng từ) ≠ hardly (nghĩa khác hoàn toàn)

    • late (trạng từ) ≠ lately (gần đây)

    Tương tự, trong nhóm 161–200 cũng có nhiều trạng từ không có đuôi -Ly dễ gây nhầm lẫn.

    1️⃣ Nhóm chỉ vị trí – hướng di chuyển

    Các trạng từ không có đuôi -Ly như:

    halfway, opposite, ashore, inland, upstairs, downhill, uphill, underwater, overhead, alongside, beneath, underneath…

    Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong mô tả không gian.

    Ví dụ mở rộng:

    • We were halfway through the movie.

    • The boat finally reached ashore safely.

    • The river flows underground.

    • The soldiers moved inland quickly.

    • She glanced sideways at me.

    👉 Lưu ý: Các trạng từ không có đuôi -Ly chỉ vị trí thường không cần giới từ đi kèm.

    Sai:
    ❌ He went to upstairs.
    Đúng:
    ✅ He went upstairs.

    2️⃣ Nhóm chỉ mức độ – cường độ

    Các trạng từ không có đuôi -Ly trong nhóm này gồm:

    extra, double, wild, thick, dead, bloody, freaking, downright (nếu mở rộng thêm), worst, more or less…

    Ví dụ:

    • He worked extra hard.

    • The fans cheered wild.

    • The snow was falling thick.

    • I’m dead tired.

    👉 Đặc biệt trong văn nói, người bản xứ dùng rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly để tăng cảm xúc thay vì dùng dạng “-ly”.

    3️⃣ Nhóm dùng trong văn phong học thuật – trang trọng

    Một số trạng từ không có đuôi -Ly mang tính trang trọng cao:

    hereby
    hereafter
    thereby
    whereby
    notwithstanding
    hitherto
    thereafter

    Ví dụ:

    • I hereby confirm the agreement.

    • The two systems differ, thereby affecting performance.

    • The policy was implemented; thereafter, results improved.

    👉 Những trạng từ không có đuôi -Ly này rất hữu ích khi viết bài luận học thuật hoặc văn bản pháp lý.

    4️⃣ Nhóm dễ nhầm với tính từ

    Rất nhiều trạng từ không có đuôi -Ly có hình thức giống tính từ:

    quick
    wrong
    fair
    short
    high
    tight
    wide
    near

    Ví dụ:

    • Come quick! (khẩu ngữ)

    • You did it wrong.

    • Play fair.

    • The bird flew high.

    ⚠ Lưu ý quan trọng:
    Không phải lúc nào cũng thêm “-ly” là đúng.

    So sánh:

    • He works hard. (đúng)

    • He hardly works. (nghĩa: anh ấy hầu như không làm việc)

    Đây là lỗi rất phổ biến khi người học chưa nắm chắc các trạng từ không có đuôi -Ly.

    Tại sao nên học kỹ toàn bộ 200 trạng từ không có đuôi -Ly?

    Việc ghi nhớ danh sách đầy đủ các trạng từ không có đuôi -Ly mang lại nhiều lợi ích:

    ✔ 1. Tránh lỗi ngữ pháp cơ bản

    Rất nhiều người viết:

    • fastly ❌

    • quicky ❌

    • slow ❌ (khi cần slowly)

    Hiểu rõ các trạng từ không có đuôi -Ly giúp bạn biết khi nào KHÔNG thêm “-ly”.

    ✔ 2. Giao tiếp tự nhiên hơn

    Người bản xứ thường nói:

    • Drive safe.

    • Take it slow.

    • Come quick.

    • Hold tight.

    Những câu này sử dụng trạng từ không có đuôi -Ly thay vì dạng chuẩn học thuật.

    ✔ 3. Tăng điểm Writing trong IELTS – TOEIC

    Trong bài viết học thuật, việc sử dụng linh hoạt các trạng từ không có đuôi -Ly như:

    moreover
    therefore
    nonetheless
    whereby
    thereby
    overall
    hence

    sẽ giúp bài viết:

    • Mạch lạc hơn

    • Liên kết tốt hơn

    • Tăng điểm coherence & cohesion

    Mẹo ghi nhớ 200 trạng từ không có đuôi -Ly

    🔹 Mẹo 1: Nhóm theo chức năng

    Chia các trạng từ không có đuôi -Ly thành:

    • Chỉ thời gian

    • Chỉ nơi chốn

    • Chỉ mức độ

    • Liên kết câu

    • Chỉ cách thức

    🔹 Mẹo 2: Học theo cụm cố định

    Ví dụ:

    • work hard

    • go abroad

    • come back

    • turn left

    • speak aloud

    Học theo cụm giúp bạn nhớ lâu hơn là học rời từng từ.

    🔹 Mẹo 3: So sánh với dạng có -ly

    Lập bảng:

    hard ≠ hardly
    late ≠ lately
    near ≠ nearly

    Việc so sánh này giúp bạn tránh nhầm nghĩa.

    Kết luận tổng thể

    Toàn bộ 200 từ từ 1–200 đều là những trạng từ không có đuôi -Ly quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh.

    Nắm vững các trạng từ không có đuôi -Ly sẽ giúp bạn:

    • Viết đúng ngữ pháp

    • Tránh thêm “-ly” sai cách

    • Giao tiếp tự nhiên

    • Tăng vốn từ vựng

    • Nâng cao kỹ năng viết học thuật

  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA: Quy tắc & cách phát âm đúng chuẩn

    Bảng phiên âm tiếng Anh IPA: Quy tắc & cách phát âm đúng chuẩn

    Bảng phiên âm tiếng Anh IPA: Quy tắc & cách phát âm đúng chuẩn

    Bạn đã biết cách phát âm Tiếng Anh chuẩn IPA hay chưa? Nó gồm những quy tắc và các cách phát âm thế nào?. Cùng FreeTalk English tìm hiểu một số quy tắc giúp phát âm chuẩn quốc tế theo bảng phiên âm tiếng Anh IPA và cách phát âm chuẩn từ cơ bản đến nâng cao ngay sau đây.

    Quy tắc phát âm chuẩn quốc tế theo bảng phiên âm tiếng Anh IPA

    Bảng phiên âm tiếng Anh IPA (International Phonetic Alphabet) là bảng ký hiệu Ngữ âm quốc tế. Phiên âm tiếng Anh là các ký tự Latin được ghép lại tạo thành cách đọc cho một từ. Đây là hệ thống các ký hiệu ngữ âm được các nhà ngôn ngữ học tạo ra và sử dụng nhằm thể hiện các âm tiết trong tiếng Anh (bao gồm cả phụ âm và nguyên âm trong tiếng Anh) một cách chuẩn xác và riêng biệt.

    Bản IPA gồm 44 âm cơ bản trong đó có: 20 nguyên âm và 24 phụ âm.

    Các âm trong bảng phiên âm tiếng Anh quốc tế được chia thành 2 phần: âm hữu thanh và âm vô thanh.

    Bảng phiên âm tiếng Anh IPA: Quy tắc & cách phát âm đúng chuẩn

    Giải thích các ký tự trên bảng IPA tiếng Anh:

    Chiều dọc:

    • Vowels : Nguyên âm
    • Consonants: Phụ âm

    Chiều ngang:

    • Monophthongs: Nguyên âm ngắn
    • Diphthongs: Nguyên âm dài

    Cách luyện phát âm 44 âm trong tiếng Anh chuẩn quốc tế cho người mới bắt đầu

    Hầu hết người học tiếng Anh đều từng cảm thấy choáng ngợp vì: “Có quá nhiều thứ cần phải thành thạo nếu muốn phát âm tiếng Anh chuẩn.” Từ 44 âm cơ bản trong bảng phiên âm tiếng anh IPA đến hàng trăm, hàng nghìn cụm âm khó, rồi các hiện tượng ngữ âm như trọng âm, nối âm, nuốt âm, đồng hóa âm… Tất cả tạo nên một “ma trận” khiến nhiều người dễ nản chí.

    Tuy nhiên, phát âm không khó nếu bạn có phương pháp đúng và lộ trình rõ ràng. Thay vì cố gắng học tất cả cùng lúc, hãy chia nhỏ mục tiêu và luyện tập từng bước. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp người mới bắt đầu chinh phục 44 âm chuẩn quốc tế một cách bài bản và hiệu quả.

    1. Luyện tập cơ miệng – Nền tảng quan trọng nhưng thường bị bỏ qua

    Khác với tiếng Việt, cách đặt lưỡi, môi và khẩu hình miệng khi phát âm tiếng Anh hoàn toàn khác. Khi mới bắt đầu, bạn có thể gặp tình trạng:

    • Cứng miệng

    • Phát âm thiếu hơi

    • Bị hụt hơi khi nói

    • Người nghe khó hiểu

    Đó là vì các cơ miệng của bạn chưa quen với chuyển động mới.

    Một số bài tập cơ bản bạn nên thực hiện mỗi ngày:

    • Luyện mở khẩu hình miệng rộng – hẹp linh hoạt

    • Thổi hơi mạnh qua môi để luyện các âm bật hơi như /p/, /t/, /k/

    • Đặt lưỡi đúng vị trí cho các âm /θ/, /ð/, /ʃ/, /ʒ/

    • Tập lấy hơi từ bụng (hơi cơ hoành) để nói dài câu mà không hụt hơi

    • Đọc to các nguyên âm kéo dài như /iː/, /uː/, /ɑː/ để làm quen với độ dài âm

    Việc luyện cơ miệng đều đặn giúp bạn phát âm rõ ràng, tròn âm và tự nhiên hơn rất nhiều.

    2. Học quy tắc ngữ âm cơ bản – Làm chủ bảng phiên âm tiếng anh IPA

    Nếu muốn phát âm chuẩn, bạn bắt buộc phải nắm vững bảng phiên âm tiếng anh IPA. Đây là nền tảng cốt lõi giúp bạn đọc đúng bất kỳ từ mới nào mà không cần nghe trước.

    Nhiều người nghĩ rằng học giao tiếp cơ bản thì không cần học bảng phiên âm tiếng anh IPA. Đây là một quan điểm sai lầm. Nếu không biết phiên âm:

    • Bạn sẽ đọc theo cảm tính

    • Phát âm sai nhưng không nhận ra

    • Không thể tự sửa lỗi

    • Không đọc được từ mới trong từ điển

    Khi nắm chắc bảng phiên âm tiếng anh IPA, bạn sẽ:

    • Tự tin tra từ điển và đọc đúng

    • Nhận diện lỗi sai của bản thân

    • Phân biệt được các âm gần giống nhau

    • Hình thành phản xạ đọc chuẩn lâu dài

    3. Cấu trúc của bảng phiên âm tiếng anh IPA

    Bảng phiên âm tiếng anh IPA gồm 2 phần chính:

    A. Nguyên âm (Vowel Sounds)

    Nguyên âm là những âm phát ra mà luồng khí từ thanh quản lên môi không bị cản trở. Nguyên âm có thể đứng một mình hoặc kết hợp với phụ âm để tạo thành từ hoàn chỉnh.

    Trong bảng phiên âm tiếng anh IPA, phần nguyên âm gồm:

    • 12 nguyên âm đơn (Monophthongs)

    • 8 nguyên âm đôi (Diphthongs)

    Tổng cộng: 20 nguyên âm.

    3.1 Nguyên âm đơn (Monophthongs)

    Có 12 nguyên âm đơn, thường được chia thành 3 hàng và 4 cột theo độ mở miệng và vị trí lưỡi.

    Ví dụ:

    • /iː/ – sheep

    • /ɪ/ – ship

    • /e/ – bed

    • /æ/ – cat

    • /ʌ/ – cup

    • /ɑː/ – car

    • /ɒ/ – hot

    • /ɔː/ – call

    • /ʊ/ – book

    • /uː/ – food

    • /ɜː/ – bird

    • /ə/ – about

    👉 Mẹo học: Học theo từng hàng ngang để cảm nhận sự thay đổi khẩu hình miệng.

    3.2 Nguyên âm đôi (Diphthongs)

    Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn trong cùng một âm tiết.

    Ví dụ:

    • /eɪ/ – day

    • /aɪ/ – my

    • /ɔɪ/ – boy

    • /aʊ/ – now

    • /əʊ/ – go

    • /ɪə/ – here

    • /eə/ – hair

    • /ʊə/ – tour

    👉 Mẹo học: Học theo từng cột dọc để cảm nhận âm bắt đầu và âm kết thúc.

    4. Phụ âm (Consonants) trong bảng phiên âm tiếng anh IPA

    Phụ âm là những âm mà luồng khí bị cản trở khi đi từ thanh quản ra ngoài. Sự cản trở này có thể do:

    • Lưỡi chạm răng

    • Lưỡi chạm vòm miệng

    • Hai môi chạm nhau

    • Răng chạm môi

    Trong bảng phiên âm tiếng anh IPA, tiếng Anh có 24 phụ âm, bao gồm:

    4.1 Phụ âm vô thanh và hữu thanh

    Ví dụ:

    • /p/ – /b/

    • /t/ – /d/

    • /k/ – /g/

    • /f/ – /v/

    • /θ/ – /ð/

    • /s/ – /z/

    • /ʃ/ – /ʒ/

    • /tʃ/ – /dʒ/

    👉 Mẹo học: Đặt tay lên cổ họng. Nếu có rung là âm hữu thanh, không rung là âm vô thanh.

    5. Lộ trình luyện 44 âm hiệu quả cho người mới bắt đầu

    Để không bị quá tải khi học bảng phiên âm tiếng anh IPA, bạn có thể áp dụng lộ trình sau:

    Giai đoạn 1: Làm quen (1–2 tuần)

    • Học 12 nguyên âm đơn

    • Luyện khẩu hình miệng

    • Nghe – nhại lại từng âm

    Giai đoạn 2: Nâng cao (2–3 tuần)

    • Học 8 nguyên âm đôi

    • Phân biệt cặp âm dễ nhầm như /iː/ và /ɪ/

    • Đọc từ đơn có chứa âm đã học

    Giai đoạn 3: Hoàn thiện

    • Học 24 phụ âm

    • Luyện nối âm

    • Luyện trọng âm từ

    • Đọc câu hoàn chỉnh

    6. Bí quyết giúp bạn không bỏ cuộc

    • Mỗi ngày chỉ học 3–5 âm

    • Ghi âm lại giọng nói của mình

    • So sánh với bản chuẩn

    • Luyện đều đặn 15–20 phút/ngày

    • Kết hợp nghe podcast, xem video có phụ đề IPA

    Phát âm không thể giỏi trong 1–2 ngày, nhưng nếu bạn kiên trì luyện theo bảng phiên âm tiếng anh IPA, sau 1–2 tháng bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt.

    Bảng phiên âm tiếng Anh IPA: Quy tắc & cách phát âm đúng chuẩn

    Hướng dẫn cách đọc của từng âm trong bảng IPA tiếng Anh:

    Nguyên âm Mô tả Vị trí môi và lưỡi Ví dụ
    / ɪ / Tương tự cách phát âm “i” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn ( = 1/2 âm i) Môi hơi mở rộng sang 2 bên
    Lưỡi hạ thấp
    kit /kɪt/, bid bɪd/
    /i:/ Âm i dài, kéo dài âm “i”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra Môi mở rộng sang 2 bên như đang cười. Lưỡi nâng cao key /kiː/,  please /pliːz/
    / ʊ / Âm “u” ngắn. Phát âm tương tự “ư” của tiếng Việt. Không dùng môi để phát âm này mà đẩy hơi rất ngắn từ cổ họng Hơi tròn môi. Lưỡi hạ thấp good /ɡʊd/, put /pʊt/
    /u:/ Âm “u” dài, kéo dài âm “u”, âm phát trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra Môi tròn. Lưỡi hạ thấp goose /ɡuːs/, school /sku:l/
    / e / Giống âm “e” của tiếng Việt nhưng phát âm rất ngắn So với /ɪ/, mở rộng môi hơn, lưỡi hạ thấp. dress /dres/, test /test/
    / ə / Giống âm “ơ” của tiếng Việt nhưng phát âm ngắn và nhẹ hơn. Môi hơi mở rộng. Lưỡi thả lỏng about /ə’baʊt/, butter /ˈbʌt.ər/
    /ɜ:/ Âm “ơ” cong lưỡi, phát âm âm /ɘ/ rồi cong lưỡi lên, âm phát trong khoang miệng Môi hơi mở rộng. Cong lên, chạm vào vòm miệng trên khi kết thúc âm burn /bɜːn/, birthday /ˈbɜːθdeɪ/
    /æ/ Âm a bẹt, hơi lai giữa âm “a” và “e”, cảm giác âm bị đè xuống Miệng mở rộng. Môi dưới hạ thấp xuống. Lưỡi hạ rất thấp square /skweə(r)/, fair /feər/
    /ɔ:/ Giống hát âm âm o như tiếng Việt rồi cong lưỡi lên, âm phát trong khoang miệng. Môi tròn. Lưỡi cong lên, chạm vào vòm miệng trên khi kết thúc âm ball /bɔːl/, law /lɔː/

    tiếng anh trẻ em hà nội

    Lưu ý:

    Sau khi học bảng IPA tiếng Anh, bạn buộc phải nắm thật vững 8 âm cốt lõi trong tiếng Anh: /iː/, /ɜː/, /ɑː/, /eɪ/, /dʒ/, /j/, /θ/, /l/. 8 âm này có tần số xuất hiện cao trong các từ tiếng Anh.

    Đây cũng là những âm khó nhất đối với người Việt đang học tiếng Anh vì khẩu hình không giống với bất kỳ âm nào trong tiếng Việt cả.

    Để học các âm này một cách hiệu quả, bạn nên đưa vào sự so sánh giữa chúng để nhận ra sự khác biệt. Điều quan trọng là hãy kiên trì luyện tập đều đặn mỗi ngày và thực hành thật nhiều.

    Nếu bạn cảm thấy khó khăn hoặc chán nản, bạn có thể đa dạng hóa các hình thức học mỗi ngày. Chẳng hạn như: luyện tập theo video các video hướng dẫn phát âm, ghi âm lại giọng của mình và so sánh, học cùng bạn bè, kết hợp phương pháp học phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak,… Bên cạnh đó, khi bắt gặp từ vựng nào, bạn nên tra phiên âm tiếng Anh của chúng để chắc chắn rằng mình phát âm chính xác. Một số từ vựng quen thuộc nhưng vẫn thường bị phát âm sai.

    Ngoài ra, còn có một điều vô cùng quan trọng: đừng bao giờ Việt hóa âm tiếng Anh.

    Cố gắng tìm ra cách đọc tương đương trong tiếng Việt là phương pháp hoàn toàn sai, hãy luyện nghe các âm thật chuẩn, nhận diện, định vị khẩu hình miệng và bắt trước cho đến khi giống y hệt người bản xứ. Ngoài ra, bạn có thể tham gia những website học tiếng Anh online miễn phí để luyện tập thường xuyên, gia tăng khả năng ghi nhớ.

    Bảng phiên âm tiếng Anh IPA: Quy tắc & cách phát âm đúng chuẩn

    Cách học phát âm tiếng Anh 3: Học quy tắc trọng âm

    Ví dụ:

    Teacher /ˈtiː.tʃɚ/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

    Arrive /əˈraɪv/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

    Pioneer /ˌpaɪəˈnɪr/ có hai trọng âm: trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /nir/. Và trọng âm phụ rơi vào âm tiết thứ nhất /paɪ/

    “Trọng âm của từ đóng vai trò quan trọng trong phát âm tiếng Anh vì nó giúp chúng ta phân biệt từ này với từ khác khi chúng ta nghe và nói tiếng Anh”

    Ví dụ:

    Record có hai cách nhấn trọng âm.

    Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất /ˈrek.ɚd/ là danh từ, nghĩa là kỷ lục.

    Khi nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai /rɪˈkɔːrd/ thì đó là động từ, nghĩa là ghi chép, thu (âm).

    Bạn sẽ dễ dàng nhận thấy có một số từ được viết giống nhau nhưng lại nhấn trọng âm ở vị trí khác nhau tùy theo loại từ. Vì vậy, bạn cần nắm được trọng âm mới có thể phân biệt được các từ trong giao tiếp.

    Cách học phát âm tiếng Anh 4: Nắm rõ quy tắc và cải thiện phát âm đuôi s, es và ed

    Bên cạnh 44 phiên âm tiếng Anh chuẩn quốc tế trên, cách phát âm đuôi ed, phát âm s, es là những âm thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Do đó bạn cần luyện tập thêm về 3 âm này.

    Những người mới bắt đầu học hoặc các bé lớp 1 sẽ được làm quen với bảng chữ cái tiếng Anh. Tiếng Anh bao gồm 26 chữ cái.

    Bảng phiên âm tiếng Anh IPA: Quy tắc & cách phát âm đúng chuẩn

    1. Về phần thanh quản (Voiced – Voiceless)

    Thanh quản quyết định âm đó là hữu thanh (rung) hay vô thanh (không rung).

    🔹 Âm hữu thanh (Rung cổ họng)

    Khi phát âm, dây thanh quản rung lên. Bạn có thể đặt tay lên cổ họng để kiểm tra.

    Bao gồm:

    • Tất cả nguyên âm

    • /b/, /d/, /g/

    • /v/, /z/

    • /m/, /n/, /ŋ/

    • /w/, /j/

    • /dʒ/, /ð/, /ʒ/

    👉 Ví dụ:

    • /b/ trong “bat”

    • /z/ trong “zoo”

    • /ð/ trong “this”

    🔹 Âm vô thanh (Không rung)

    Khi phát âm, cổ họng không rung, chỉ có luồng hơi đi qua.

    Bao gồm:

    • /p/, /t/, /k/

    • /f/, /s/, /h/

    • /ʃ/, /θ/

    • /tʃ/

    👉 Ví dụ:

    • /p/ trong “pen”

    • /θ/ trong “think”

    • /ʃ/ trong “she”

    📌 Lưu ý quan trọng:
    Nhiều người Việt nhầm lẫn giữa các cặp âm như:

    • /s/ và /z/

    • /t/ và /d/

    • /f/ và /v/

    • /θ/ và /ð/

    Sự khác biệt chính nằm ở độ rung của thanh quản, không phải khẩu hình miệng.

    2. Về phần lưỡi – Yếu tố quyết định độ chính xác

    Lưỡi là bộ phận ảnh hưởng lớn nhất đến độ chuẩn của âm. Chỉ cần đặt sai vị trí, âm sẽ bị biến dạng.

    🔹 Lưỡi chạm răng (Labiodental)

    • /f/, /v/

    Răng trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy hơi ra.

    Sai lầm phổ biến: đọc thành /ph/ hoặc /vờ/ kiểu tiếng Việt.

    🔹 Đầu lưỡi chạm nướu (Alveolar)

    • /t/, /d/, /tʃ/, /dʒ/, /ŋ/, /l/

    Đầu lưỡi cong lên chạm phần nướu phía sau răng trên.

    📌 Lưu ý:

    • Âm /t/ và /d/ trong tiếng Anh bật hơi mạnh hơn tiếng Việt.

    • Âm /l/ cần đặt lưỡi rõ ràng, không nuốt âm.

    🔹 Cong đầu lưỡi chạm ngạc cứng

    • /ɜː/, /r/

    Đặc biệt âm /r/ trong tiếng Anh:

    • Không rung như tiếng Việt.

    • Lưỡi không chạm vào vòm miệng, chỉ cong nhẹ và giữ khoảng cách.

    🔹 Nâng cuống lưỡi (Velar)

    • /ɔː/, /ɑː/, /uː/, /ʊ/

    • /k/, /g/, /ŋ/

    Phần sau của lưỡi nâng lên gần vòm mềm.

    Âm /ŋ/ (như trong “sing”) là lỗi phổ biến vì nhiều người thêm /g/ phía sau thành “sing-gờ”.

    🔹 Âm răng – lưỡi (Dental)

    • /ð/, /θ/

    Đây là hai âm “khó chịu” nhất với người Việt.

    Cách phát âm đúng:

    • Đặt đầu lưỡi giữa hai răng

    • Thổi hơi nhẹ ra

    Sai lầm phổ biến:

    • Đọc thành /d/ hoặc /z/

    • Không đưa lưỡi ra ngoài

    3. Về phần môi – Kiểm soát khẩu hình

    Môi quyết định độ tròn, độ mở và hướng của âm.

    🔹 Chu môi

    • /ʃ/, /ʒ/, /dʒ/, /tʃ/

    Môi hơi tròn và đẩy nhẹ ra phía trước.

    Nếu không chu môi đúng, âm sẽ bị “phẳng” và nghe giống /s/.


    🔹 Môi mở vừa phải

    • /ɪ/, /ʊ/, /æ/

    Miệng mở tự nhiên, không căng quá.

    Ví dụ:

    • /æ/ trong “cat” cần mở rộng hơn so với /e/

    🔹 Môi tròn thay đổi

    • /uː/, /əʊ/

    Bắt đầu tròn môi rồi thay đổi khẩu hình trong quá trình phát âm.

    Ví dụ:

    • /əʊ/ trong “go” bắt đầu trung tính, sau đó tròn môi dần.

    4. Một số quy tắc đặc biệt khi phát âm phụ âm

    Ngoài việc học theo bảng phiên âm tiếng anh IPA, bạn nên lưu ý các quy tắc chính tả ảnh hưởng đến cách đọc.

    🔹 Phụ âm G

    • G + e, i, y → thường đọc /dʒ/
      Ví dụ: “giant”, “gym”

    • G + a, o, u → thường đọc /g/
      Ví dụ: “go”, “game”

    🔹 Phụ âm C

    • C + e, i, y → đọc /s/
      Ví dụ: “city”, “cent”

    • C + a, o, u → đọc /k/
      Ví dụ: “cat”, “cup”

    🔹 Phụ âm R

    Âm /r/ trong tiếng Anh:

    • Không rung đầu lưỡi

    • Không đọc mạnh như tiếng Việt

    • Trong Anh-Anh, /r/ thường không phát âm nếu đứng cuối từ

    Ví dụ:

    • “car” (Anh-Anh thường không bật /r/)

    • “red” luôn phát âm /r/

    5. Những lỗi phổ biến khi luyện 44 âm

    • Không phân biệt nguyên âm dài – ngắn (/iː/ và /ɪ/)

    • Không bật hơi âm /p/, /t/, /k/

    • Không kéo dài nguyên âm dài

    • Không kiểm soát khẩu hình miệng

    • Thêm nguyên âm vào cuối phụ âm (ví dụ: đọc “cat” thành “cát-tờ”)

    6. Bí quyết luyện tập hiệu quả

    ✔ Luyện trước gương để kiểm tra khẩu hình
    ✔ Ghi âm giọng nói của mình
    ✔ So sánh với bản chuẩn
    ✔ Luyện từng nhóm âm giống nhau
    ✔ Học chậm nhưng chắc

  • 100+ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình cơ thể, tính cách con người

    100+ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình cơ thể, tính cách con người

    Khi bắt đầu một câu chuyện, bạn giới thiệu một vài nét về bản thân hay khen ngợi đối phương giúp việc tương tác dễ dàng hơn. Chính vì vậy, bạn nên bắt đầu học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề con người. FreeTalk English gửi đến bạn 100+ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình cơ thể, tính cách con người thường xuyên sử dụng nhất.

    Do chủ đề này khá rộng, FreeTalk English đã chia thành nhiều nhóm có phiên bản âm thanh chuẩn quốc tế theo bảng phiên âm IPA để bạn dễ liên kết từ vựng với nhau, nâng cao hiệu quả khi học đồng thời cải thiện cách đọc audio phiên bản tiếng Anh.

    100+ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình cơ thể, tính cách con người

    Từ vựng về ngoại hình

    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    Attractive /əˈtræktɪv/ adj Quyến rũ, hấp dẫn
    Beautiful /ˈbjutəfəl/ adj Xinh đẹp, đẹp
    Body shape ˈbɑdi ʃeɪp/ noun vóc dáng, thân hình
    Charming /ˈʧɑrmɪŋ/ adj Quyến rũ, thu hút
    Cute /Kjut/ adj Đáng yêu, dễ thương
    Fat /fæt/ adj Thừa cân, béo
    Feature /ˈfiʧər/ noun đặc điểm, nét nổi bật
    Fit /fɪt/ adj cân đối, gọn gàng
    Good-looking /gʊd-ˈlʊkɪŋ/ adj ưa nhìn, sáng sủa
    Handsome /gʊd-ˈlʊkɪŋ/ adj đẹp trai
    Height /haɪt/ noun chiều cao
    Look /lʊk/ noun vẻ ngoài
    Lovely /ˈlʌvli/ adj đáng yêu
    Muscular /ˈmʌskjələr/ adj cơ bắp, lực lưỡng
    Pretty /ˈprɪti/ adj xinh xắn
    Short /ʃɔrt/ adj thấp
    Tall /tɔl/ adj cao
    Thin /θɪn/ adj gầy
    Ugly /ˈʌgli/ adj xấu xí
    Weight /weɪt/ noun cân nặng

    100+ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình cơ thể, tính cách con người

    Từ vựng về cơ thể

    Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    Arm /ɑrm/ noun cánh tay
    Back /bæk/ noun lưng
    Belly /ˈbɛli/ noun bụng
    Blood /blʌd/ noun máu
    Body /ˈbɑdi/ noun cơ thể
    Body part /ˈbɑdi pɑrt/ noun bộ phận cơ thể
    Bone /boʊn/ noun xương
    Bottom /ˈbɑtəm/ noun mông
    Brain /breɪn/ noun não
    Chest /ʧɛst/ noun ngực, lồng ngực
    Ear /Ir/ noun tai
    Eye /aɪ/ noun mắt
    Face /feɪs/ noun khuôn mặt
    Finger /ˈfɪŋgər/ noun ngón tay
    Foot /fʊt/ noun bàn chân
    Hair /hɛr/ noun tóc
    Hand /hænd/ noun bàn tay
    Head /hɛd/ noun đầu
    Heart /hɑrt/ noun trái tim
    Hip /hɪp/ noun hông
    Leg /lɛg/ noun chân
    Lip /lɪp/ noun môi
    Mouth /maʊθ/ noun miệng
    Neck /nɛk/ noun cổ
    Nose /noʊz/ noun mũi
    Shoulder /ˈʃoʊldər/ noun vai
    Skin /skɪn/ noun làn da
    Thigh /θaɪ/ noun đùi
    Toe /toʊ/ noun ngón chân
    Tongue /tʌŋ/ noun lưỡi
    Tooth /tuθ/ noun răng
    Waist /weɪst/ noun vòng eo, eo

    100+ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình cơ thể, tính cách con người

    Từ vựng về tính cách con người

    Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    Brave /breɪv/ adj can đảm, dũng cảm
    Cheerful /ˈʧɪrfəl/ adj sôi nổi, vui tươi
    Clever /ˈklɛvər/ adj thông minh, khôn khéo
    Confident /ˈkɑnfədənt/ adj tự tin
    Easy-going /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/ adj thoải mái
    Energetic /ɛnərˈʤɛtɪk/ adj tràn đầy năng lượng
    Friendly /ˈfrɛndli/ adj thân thiện
    Funny /ˈfʌni/ adj hài hước, vui tính
    Generous /ˈʤɛnərəs/ adj hào phóng
    Grumpy /ˈgrʌmpi/ adj cáu kỉnh, khó chịu
    Hard-working /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ adj siêng năng, chăm chỉ
    Honest /ˈɑnəst/ adj thật thà, trung thực
    Kind /kaɪnd/ adj tử tế, tốt bụng
    Lazy /ˈleɪzi/ adj lười biếng
    Loyal /ˈlɔɪəl/ adj trung thành
    Nice /naɪs/ adj tốt
    Polite /pəˈlaɪt/ adj lịch sự, lễ phép
    Quiet /ˈkwaɪət/ adj im lặng, trầm tính
    Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ adj ích kỷ
    Shy /ʃaɪ/ adj nhút nhát, rụt rè
    Brave /breɪv/ adj can đảm, dũng cảm
    Cheerful /ˈʧɪrfəl/ adj sôi nổi, vui tươi
    Clever /ˈklɛvər/ adj thông minh, khôn khéo
    Confident /ˈkɑnfədənt/ adj tự tin
    Easy-going /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/ adj thoải mái
    Energetic /ɛnərˈʤɛtɪk/ adj tràn đầy năng lượng
    Friendly /ˈfrɛndli/ adj thân thiện
    Funny /ˈfʌni/ adj hài hước, vui tính
    Generous /ˈʤɛnərəs/ adj hào phóng
    Grumpy /ˈgrʌmpi/ adj cáu kỉnh, khó chịu
    Hard-working /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ adj siêng năng, chăm chỉ
    Honest /ˈɑnəst/ adj thật thà, trung thực
    Kind /kaɪnd/ adj tử tế, tốt bụng
    Lazy /ˈleɪzi/ adj lười biếng
    Loyal /ˈlɔɪəl/ adj trung thành
    Nice /naɪs/ adj tốt
    Polite /pəˈlaɪt/ adj lịch sự, lễ phép
    Quiet /ˈkwaɪət/ adj im lặng, trầm tính
    Selfish /ˈsɛlfɪʃ/ adj ích kỷ
    Shy /ʃaɪ/ adj nhút nhát, rụt rè